543 km · Nội địa

Los Angeles (LAX) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 2.223 chuyến bay khai thác giữa Los Angeles và San Francisco, tính cả hai chiều; 59,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.7001.529▼ 10,1%
Tháng 21.6291.469▼ 9,8%
Tháng 31.8271.825▼ 0,1%
Tháng 41.8341.958▲ 6,8%
Tháng 51.9252.027▲ 5,3%
Tháng 61.7952.153▲ 19,9%
Tháng 71.7872.223▲ 24,4%
Tháng 81.847––
Tháng 91.830––
Tháng 101.980–đang tích luỹ
Tháng 111.760––
Tháng 121.679––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12.49713.184▲ 5,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,3%84,9%▼ 1,6%
Tháng 276,6%77,7%▲ 1,4%
Tháng 379,6%86,4%▲ 8,5%
Tháng 483,9%70,0%▼ 16,6%
Tháng 583,3%63,0%▼ 24,4%
Tháng 680,2%61,5%▼ 23,3%
Tháng 773,9%59,4%▼ 19,6%
Tháng 880,1%––
Tháng 980,7%––
Tháng 1075,6%–đang tích luỹ
Tháng 1174,5%––
Tháng 1273,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,5%71,8%▼ 10,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1117▲ 1.600,0%
Tháng 2612▲ 100,0%
Tháng 3529▲ 480,0%
Tháng 4417▲ 325,0%
Tháng 5129▲ 2.800,0%
Tháng 615▲ 400,0%
Tháng 7511▲ 120,0%
Tháng 811––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1147––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)23120▲ 421,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 29,8%
  2. SkyWest Airlines 23,2%
  3. Delta Air Lines 21,1%
  4. Southwest Airlines 12,3%
  5. Alaska Airlines 5,4%
  6. American Airlines 4,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAX → SFO

Chuyến theo lịch
20.196
Chuyến khai thác
20.080
Bị huỷ
116 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
75,6%

SFO → LAX

Chuyến theo lịch
20.196
Chuyến khai thác
20.076
Bị huỷ
120 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
77,2%

LAX → SFO và SFO → LAX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 12.041 29,8% 82,5% 33
SkyWest Airlines OO 9.355 23,2% 78,4% 74
Delta Air Lines DL 8.517 21,1% 76,4% 81
Southwest Airlines WN 4.967 12,3% 61,9% 15
Alaska Airlines AS 2.187 5,4% 72,4% 12
American Airlines AA 1.769 4,4% 79,0% 3
Frontier Airlines F9 1.555 3,8% 66,4% 18
Envoy Air MQ 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,0phút · 305 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,9phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận40.392LAX–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,0% · 305 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,4% · 3.717 chuyến ghi nhận · 3.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 2.217 chuyến ghi nhận · 2.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,3% · 2.664 chuyến ghi nhận · 2.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,9% · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 70,8% · 3.334 chuyến ghi nhận · 3.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 72,8% · 2.215 chuyến ghi nhận · 2.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 67,1% · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,2% · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,4% · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,6% · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,0% · 3.069 chuyến ghi nhận · 3.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 73,6% · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,9% · 3.577 chuyến ghi nhận · 3.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,1% · 2.524 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,2% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,6% · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 77,0% · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,0 phút · 305 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,4 phút · 3.717 chuyến ghi nhận · 3.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,4 phút · 2.217 chuyến ghi nhận · 2.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,4 phút · 2.664 chuyến ghi nhận · 2.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,9 phút · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,2 phút · 3.334 chuyến ghi nhận · 3.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,6 phút · 2.215 chuyến ghi nhận · 2.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,6 phút · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,0 phút · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,4 phút · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,9 phút · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,4 phút · 3.069 chuyến ghi nhận · 3.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 15,1 phút · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,7 phút · 3.577 chuyến ghi nhận · 3.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,5 phút · 2.524 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 26,0 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,2 phút · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,3 phút · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3.717 · 3.717 chuyến ghi nhận · 3.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.217 · 2.217 chuyến ghi nhận · 2.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2.664 · 2.664 chuyến ghi nhận · 2.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2.125 · 2.125 chuyến ghi nhận · 2.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3.334 · 3.334 chuyến ghi nhận · 3.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2.215 · 2.215 chuyến ghi nhận · 2.199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.656 · 1.656 chuyến ghi nhận · 1.645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 2.825 · 2.825 chuyến ghi nhận · 2.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.413 · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.257 · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 3.069 · 3.069 chuyến ghi nhận · 3.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 2.110 · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.099 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 3.577 · 3.577 chuyến ghi nhận · 3.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.524 · 2.524 chuyến ghi nhận · 2.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.974 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1.843 · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.461 · 1.461 chuyến ghi nhận · 1.454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0097,0%-1,0 phút303305
06:0095,4%-0,4 phút3.6963.717
07:0091,7%2,4 phút2.2102.217
08:0084,3%7,4 phút2.6382.664
09:0081,9%7,9 phút2.1072.125
10:0070,8%15,2 phút3.3153.334
11:0072,8%14,6 phút2.1992.215
12:0067,1%19,6 phút1.6451.656
13:0076,2%13,0 phút2.8132.825
14:0070,4%18,4 phút1.4031.413
15:0070,6%17,9 phút1.2541.257
16:0073,0%14,4 phút3.0593.069
17:0073,6%15,1 phút2.0992.110
18:0072,9%15,7 phút3.5533.577
19:0071,1%16,5 phút2.5102.524
20:0060,2%26,0 phút1.9741.987
21:0070,6%16,2 phút1.8311.843
22:0077,0%13,3 phút1.4541.461
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9393

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,9% · 6.101 chuyến ghi nhận · 6.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,2% · 5.432 chuyến ghi nhận · 5.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,1% · 5.445 chuyến ghi nhận · 5.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,1% · 6.039 chuyến ghi nhận · 5.998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,6% · 6.091 chuyến ghi nhận · 6.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,9% · 5.296 chuyến ghi nhận · 5.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,8% · 5.988 chuyến ghi nhận · 5.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,1 phút · 6.101 chuyến ghi nhận · 6.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,3 phút · 5.432 chuyến ghi nhận · 5.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,9 phút · 5.445 chuyến ghi nhận · 5.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,4 phút · 6.039 chuyến ghi nhận · 5.998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,5 phút · 6.091 chuyến ghi nhận · 6.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,8 phút · 5.296 chuyến ghi nhận · 5.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,1 phút · 5.988 chuyến ghi nhận · 5.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 6.101 · 6.101 chuyến ghi nhận · 6.058 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5.432 · 5.432 chuyến ghi nhận · 5.410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5.445 · 5.445 chuyến ghi nhận · 5.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6.039 · 6.039 chuyến ghi nhận · 5.998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6.091 · 6.091 chuyến ghi nhận · 6.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5.296 · 5.296 chuyến ghi nhận · 5.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5.988 · 5.988 chuyến ghi nhận · 5.950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,9%15,1 phút6.0586.101
Thứ Ba83,2%6,3 phút5.4105.432
Thứ Tư79,1%9,9 phút5.4175.445
Thứ Năm73,1%15,4 phút5.9986.039
Thứ Sáu71,6%16,5 phút6.0576.091
Thứ Bảy81,9%8,8 phút5.2665.296
Chủ Nhật73,8%16,1 phút5.9505.988

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,6% · 3.247 chuyến ghi nhận · 3.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,1% · 3.116 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,0% · 3.686 chuyến ghi nhận · 3.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,7% · 3.813 chuyến ghi nhận · 3.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,9% · 3.982 chuyến ghi nhận · 3.952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,0% · 3.954 chuyến ghi nhận · 3.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,9% · 4.026 chuyến ghi nhận · 4.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,1% · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,7% · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,1% · 3.348 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,0% · 3.896 chuyến ghi nhận · 3.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,0% · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,6 phút · 3.247 chuyến ghi nhận · 3.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,7 phút · 3.116 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,1 phút · 3.686 chuyến ghi nhận · 3.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,5 phút · 3.813 chuyến ghi nhận · 3.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,3 phút · 3.982 chuyến ghi nhận · 3.952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,6 phút · 3.954 chuyến ghi nhận · 3.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,4 phút · 4.026 chuyến ghi nhận · 4.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,5 phút · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,2 phút · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,5 phút · 3.348 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,1 phút · 3.896 chuyến ghi nhận · 3.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,2 phút · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3.247 · 3.247 chuyến ghi nhận · 3.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3.116 · 3.116 chuyến ghi nhận · 3.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3.686 · 3.686 chuyến ghi nhận · 3.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3.813 · 3.813 chuyến ghi nhận · 3.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3.982 · 3.982 chuyến ghi nhận · 3.952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 3.954 · 3.954 chuyến ghi nhận · 3.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 4.026 · 4.026 chuyến ghi nhận · 4.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.858 · 1.858 chuyến ghi nhận · 1.847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.832 · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3.348 · 3.348 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3.896 · 3.896 chuyến ghi nhận · 3.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 3.634 · 3.634 chuyến ghi nhận · 3.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,6%7,6 phút3.2293.247
T277,1%14,7 phút3.0983.116
T383,0%9,1 phút3.6523.686
T476,7%10,5 phút3.7923.813
T572,9%14,3 phút3.9523.982
T670,0%15,6 phút3.9483.954
T765,9%19,4 phút4.0104.026
T880,1%10,5 phút1.8471.858
T980,7%8,2 phút1.8301.832
T1079,1%9,5 phút3.3473.348
T1177,0%15,1 phút3.8273.896
T1276,0%14,2 phút3.6243.634

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,0% 30.681
  • Trễ trên 15 phút 23,5% 9.475
  • Bị huỷ 0,6% 236
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

336
336 trong 336
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2267 LAX → SFO 657 67,6%
DL1598 SFO → LAX 652 95,1%
DL1421 SFO → LAX 621 91,5%
DL1421 LAX → SFO 619 94,7%
DL1559 LAX → SFO 618 77,4%
UA2019 LAX → SFO 618 79,8%
DL2267 SFO → LAX 613 59,7%
DL2272 LAX → SFO 603 77,5%
UA1791 LAX → SFO 579 79,9%
DL1715 LAX → SFO 570 74,6%
UA1754 SFO → LAX 553 77,8%
DL2986 LAX → SFO 544 73,9%
DL2272 SFO → LAX 519 69,9%
DL1715 SFO → LAX 512 63,9%
OO6260 LAX → SFO 451 77,6%
F993308 SFO → LAX 412 70,7%
DL1559 SFO → LAX 408 73,5%
F994593 LAX → SFO 398 57,8%
DL2054 LAX → SFO 381 75,2%
UA1260 SFO → LAX 345 95,7%
UA2056 LAX → SFO 318 75,7%
UA2179 SFO → LAX 309 70,7%
OO3318 SFO → LAX 290 94,1%
UA1164 SFO → LAX 268 80,5%
UA469 LAX → SFO 268 84,3%
OO6262 SFO → LAX 262 80,1%
OO6411 SFO → LAX 255 82,4%
UA1896 SFO → LAX 254 90,6%
F992858 SFO → LAX 237 68,5%
UA1597 LAX → SFO 234 85,4%
UA1498 SFO → LAX 222 85,6%
UA1800 SFO → LAX 218 84,8%
F992857 LAX → SFO 204 57,1%
UA233 LAX → SFO 197 85,3%
UA1743 LAX → SFO 196 74,5%
DL2054 SFO → LAX 195 72,7%
OO3325 LAX → SFO 188 81,1%
F993307 LAX → SFO 176 77,3%
OO3342 LAX → SFO 175 85,4%
OO3477 LAX → SFO 175 79,2%
UA2487 SFO → LAX 173 87,9%
UA2610 SFO → LAX 173 79,2%
UA1363 LAX → SFO 171 74,3%
UA1812 SFO → LAX 171 84,8%
OO6451 SFO → LAX 170 85,3%
OO3407 LAX → SFO 164 80,9%
OO6428 SFO → LAX 162 64,2%
DL2197 LAX → SFO 159 67,1%
OO3386 SFO → LAX 159 73,0%
OO6451 LAX → SFO 158 89,2%
UA552 LAX → SFO 155 80,7%
UA2681 LAX → SFO 149 57,1%
OO3462 LAX → SFO 144 90,8%
AA2211 SFO → LAX 142 88,7%
UA1506 SFO → LAX 141 71,6%
UA2194 LAX → SFO 141 95,7%
OO3479 SFO → LAX 140 71,9%
OO6294 SFO → LAX 140 89,3%
OO3460 SFO → LAX 137 73,7%
AA3176 LAX → SFO 135 68,9%
AS1329 SFO → LAX 130 73,6%
OO6510 LAX → SFO 130 90,0%
DL1167 SFO → LAX 129 80,3%
OO3424 SFO → LAX 129 64,1%
F994594 SFO → LAX 128 75,0%
UA1195 LAX → SFO 124 48,0%
UA1372 LAX → SFO 122 77,1%
OO3353 SFO → LAX 121 70,9%
UA2234 LAX → SFO 121 87,4%
AA3259 SFO → LAX 120 89,2%
UA1897 SFO → LAX 118 83,1%
UA1960 SFO → LAX 118 79,5%
UA565 SFO → LAX 116 85,2%
OO3424 LAX → SFO 115 63,5%
AA3258 LAX → SFO 114 82,5%
UA1427 SFO → LAX 113 75,9%
UA2603 LAX → SFO 113 85,7%
UA502 SFO → LAX 113 99,1%
WN193 SFO → LAX 109 68,8%
UA1245 LAX → SFO 108 77,8%
UA2409 SFO → LAX 108 80,6%
UA1855 SFO → LAX 106 89,5%
UA2647 LAX → SFO 105 98,1%
OO3326 LAX → SFO 103 78,6%
AS1049 SFO → LAX 101 95,0%
AS871 LAX → SFO 101 84,0%
UA2681 SFO → LAX 98 89,8%
UA301 SFO → LAX 98 85,7%
UA2145 LAX → SFO 97 96,9%
OO3351 SFO → LAX 96 64,6%
UA1571 SFO → LAX 95 99,0%
UA2480 LAX → SFO 93 88,2%
WN420 LAX → SFO 93 85,0%
UA2127 SFO → LAX 92 95,7%
OO6249 LAX → SFO 91 89,0%
UA520 LAX → SFO 89 85,4%
OO3411 LAX → SFO 86 72,6%
UA1962 SFO → LAX 85 72,6%
WN1658 LAX → SFO 85 72,9%
OO5747 SFO → LAX 84 96,4%
UA2153 SFO → LAX 83 83,1%
OO6248 SFO → LAX 82 77,8%
OO4653 LAX → SFO 80 90,0%
UA2850 SFO → LAX 80 71,3%
WN458 SFO → LAX 79 89,9%
UA1843 SFO → LAX 78 84,6%
OO3461 LAX → SFO 76 69,3%
UA2113 SFO → LAX 76 97,4%
UA332 SFO → LAX 76 97,4%
WN3281 SFO → LAX 76 72,4%
OO3496 SFO → LAX 75 83,6%
AA3138 LAX → SFO 74 73,0%
OO6214 LAX → SFO 74 57,5%
DL2197 SFO → LAX 73 73,6%
OO5690 SFO → LAX 73 91,8%
OO6188 LAX → SFO 72 57,8%
OO6188 SFO → LAX 72 43,7%
OO6330 LAX → SFO 72 52,1%
OO6330 SFO → LAX 72 53,5%
OO6336 SFO → LAX 72 83,3%
OO6336 LAX → SFO 72 88,9%
UA1225 LAX → SFO 72 88,9%
OO3435 SFO → LAX 71 66,2%
OO6221 SFO → LAX 71 44,3%
OO6221 LAX → SFO 71 57,1%
OO3329 LAX → SFO 70 62,9%
OO3423 SFO → LAX 70 95,7%
UA433 LAX → SFO 70 62,9%
OO3353 LAX → SFO 69 66,7%
OO5414 LAX → SFO 69 81,2%
OO6371 SFO → LAX 69 86,8%
WN4642 LAX → SFO 69 63,8%
AA3100 LAX → SFO 68 69,1%
AS1051 LAX → SFO 68 77,9%
AS1054 SFO → LAX 68 92,7%
UA2220 LAX → SFO 68 82,4%
DL693 SFO → LAX 66 86,4%
UA2210 SFO → LAX 66 78,5%
OO3316 LAX → SFO 64 84,1%
OO6381 SFO → LAX 64 87,3%
WN3403 LAX → SFO 64 47,6%
AA2061 LAX → SFO 62 72,6%
AA2098 SFO → LAX 62 91,9%
AA3169 SFO → LAX 62 98,4%
AA3175 LAX → SFO 62 64,5%
DL1774 SFO → LAX 62 72,6%
OO4893 LAX → SFO 62 88,7%
OO4895 SFO → LAX 62 87,1%
OO4977 LAX → SFO 62 85,5%
WN1748 LAX → SFO 61 77,1%
AS1053 LAX → SFO 59 88,1%
OO6371 LAX → SFO 59 79,0%
WN3529 LAX → SFO 59 81,4%
WN1105 LAX → SFO 58 94,8%
WN1276 LAX → SFO 58 91,4%
WN3505 SFO → LAX 58 77,6%
WN4417 SFO → LAX 58 58,6%
OO3273 SFO → LAX 57 75,4%
OO3329 SFO → LAX 57 64,3%
UA1168 LAX → SFO 57 82,5%
WN1232 SFO → LAX 57 89,5%
WN2084 SFO → LAX 57 46,4%
WN2373 SFO → LAX 57 73,7%
WN2427 LAX → SFO 57 19,3%
WN2891 LAX → SFO 57 33,3%
WN3170 LAX → SFO 57 75,4%
WN4650 LAX → SFO 57 91,2%
WN4957 SFO → LAX 57 28,6%
WN652 LAX → SFO 57 61,4%
AS117 SFO → LAX 56 71,4%
AS1339 LAX → SFO 56 61,8%
OO3372 SFO → LAX 56 85,2%
OO6452 LAX → SFO 56 85,5%
DL1629 SFO → LAX 55 69,1%
DL2725 SFO → LAX 55 63,0%
DL2725 LAX → SFO 55 72,2%
UA1945 LAX → SFO 54 53,7%
AS1450 SFO → LAX 53 98,1%
UA2650 LAX → SFO 53 73,6%
UA2740 LAX → SFO 53 83,0%
UA2860 SFO → LAX 53 83,0%
UA332 LAX → SFO 53 90,6%
WN1391 LAX → SFO 53 56,6%
AS1454 SFO → LAX 52 88,2%
AS1522 LAX → SFO 52 65,4%
AS1523 SFO → LAX 52 53,9%
AS1601 LAX → SFO 52 28,9%
AS1602 SFO → LAX 52 28,9%
AS1603 LAX → SFO 52 69,2%
AS1604 SFO → LAX 52 76,5%
AS1607 LAX → SFO 52 52,9%
AS1620 SFO → LAX 52 98,1%
UA1893 LAX → SFO 52 90,0%
UA2064 SFO → LAX 52 66,0%
WN636 LAX → SFO 52 36,5%
UA1299 LAX → SFO 51 62,8%
WN2255 LAX → SFO 51 74,5%
OO3473 LAX → SFO 50 94,0%
WN1782 LAX → SFO 50 70,0%
WN4950 LAX → SFO 50 26,0%
UA352 LAX → SFO 49 91,8%
AS1469 SFO → LAX 48 75,0%
OO3037 SFO → LAX 48 25,0%
OO3067 LAX → SFO 48 31,9%
WN1700 SFO → LAX 48 60,4%
AA2567 LAX → SFO 47 59,6%
AA2567 SFO → LAX 47 57,5%
AS1412 LAX → SFO 46 56,5%
WN1741 SFO → LAX 46 64,4%
WN1768 LAX → SFO 46 77,3%
OO5316 LAX → SFO 45 88,6%
OO5759 SFO → LAX 45 88,9%
OO3297 SFO → LAX 44 75,0%
OO6185 LAX → SFO 44 61,4%
OO6185 SFO → LAX 44 40,9%
OO6209 LAX → SFO 44 75,0%
OO6378 LAX → SFO 44 53,5%
OO6378 SFO → LAX 44 41,9%
UA1221 LAX → SFO 44 55,8%
WN1648 SFO → LAX 44 75,0%
WN4307 SFO → LAX 44 58,1%
WN4713 LAX → SFO 44 36,4%
AS1499 SFO → LAX 43 76,7%
OO6217 SFO → LAX 43 95,4%
AA3138 SFO → LAX 42 52,4%
AS1361 LAX → SFO 42 54,8%
OO6201 SFO → LAX 42 78,1%
OO6431 LAX → SFO 42 78,1%
WN2303 LAX → SFO 42 59,5%
WN3561 SFO → LAX 42 73,8%
WN823 SFO → LAX 42 95,2%
AA3217 LAX → SFO 41 82,9%
WN2222 SFO → LAX 41 100,0%
WN278 SFO → LAX 41 19,5%
WN4672 LAX → SFO 41 43,9%
UA1660 SFO → LAX 40 71,8%
OO5825 LAX → SFO 39 89,7%
WN1235 SFO → LAX 39 56,4%
AS1625 LAX → SFO 38 97,4%
DL2528 SFO → LAX 38 71,1%
OO6316 SFO → LAX 38 88,6%
UA576 LAX → SFO 38 92,1%
WN1297 SFO → LAX 38 76,3%
AS1610 LAX → SFO 37 75,7%
OO5256 LAX → SFO 37 97,3%
OO6416 LAX → SFO 37 89,2%
UA1093 LAX → SFO 37 94,6%
UA1346 LAX → SFO 37 75,7%
UA1354 LAX → SFO 37 83,8%
UA1416 SFO → LAX 37 97,3%
UA1842 SFO → LAX 37 97,3%
UA1851 SFO → LAX 37 89,2%
UA1872 SFO → LAX 37 94,6%
UA2226 LAX → SFO 37 94,6%
UA2237 SFO → LAX 37 94,6%
UA2322 LAX → SFO 37 100,0%
UA2367 SFO → LAX 37 81,1%
UA2692 LAX → SFO 37 78,4%
UA372 LAX → SFO 37 75,7%
WN2746 LAX → SFO 37 75,7%
AA3033 SFO → LAX 36 68,6%
AA3033 LAX → SFO 36 68,6%
AS115 LAX → SFO 36 91,7%
AS116 SFO → LAX 36 94,4%
DL2319 SFO → LAX 36 77,8%
OO5777 SFO → LAX 36 72,2%
UA1190 SFO → LAX 36 63,9%
UA1557 LAX → SFO 36 80,6%
UA1973 LAX → SFO 36 88,9%
UA2320 LAX → SFO 36 69,4%
UA278 SFO → LAX 36 77,1%
UA298 SFO → LAX 36 91,7%
WN3526 SFO → LAX 36 36,1%
AS1449 LAX → SFO 35 77,1%
UA1623 LAX → SFO 35 77,1%
UA457 SFO → LAX 35 60,0%
WN4481 SFO → LAX 35 22,9%
OO3123 LAX → SFO 34 79,4%
OO3124 SFO → LAX 34 70,6%
OO3127 LAX → SFO 34 88,2%
OO3274 SFO → LAX 34 85,3%
OO3440 LAX → SFO 34 82,4%
OO6262 LAX → SFO 34 88,2%
WN2426 LAX → SFO 34 93,9%
WN2429 LAX → SFO 34 5,9%
WN2787 SFO → LAX 34 58,8%
WN3356 SFO → LAX 34 50,0%
WN3645 SFO → LAX 34 17,7%
WN3648 SFO → LAX 34 11,8%
AA3247 SFO → LAX 33 90,9%
OO4994 SFO → LAX 33 87,9%
WN1241 LAX → SFO 33 75,8%
WN309 LAX → SFO 33 100,0%
WN3736 SFO → LAX 33 78,8%
WN4584 SFO → LAX 33 18,2%
WN711 LAX → SFO 33 84,9%
DL1721 SFO → LAX 32 75,0%
OO3051 LAX → SFO 32 78,1%
OO3052 SFO → LAX 32 100,0%
OO5009 SFO → LAX 32 93,8%
OO6238 LAX → SFO 32 93,8%
UA1049 SFO → LAX 32 93,8%
UA1087 SFO → LAX 32 84,4%
UA1536 LAX → SFO 32 83,9%
UA1564 LAX → SFO 32 65,6%
UA1608 SFO → LAX 32 78,1%
UA2866 SFO → LAX 32 78,1%
UA324 SFO → LAX 32 83,9%
UA345 SFO → LAX 32 96,8%
WN2870 SFO → LAX 32 96,9%
AA3282 LAX → SFO 31 80,7%
AS138 LAX → SFO 31 71,0%
DL1539 SFO → LAX 31 90,3%
DL1554 SFO → LAX 31 76,7%
OO6276 SFO → LAX 31 90,3%
OO6286 LAX → SFO 31 93,6%
OO6413 LAX → SFO 31 90,3%
OO6538 LAX → SFO 31 96,8%
UA1555 LAX → SFO 31 90,3%
UA1596 LAX → SFO 31 83,9%
UA1997 LAX → SFO 31 87,1%
UA336 LAX → SFO 31 67,7%
WN1664 LAX → SFO 31 83,9%
AA3207 LAX → SFO 30 80,0%
AA3208 SFO → LAX 30 93,1%
AS194 SFO → LAX 30 73,3%
OO6214 SFO → LAX 30 90,0%
OO6324 SFO → LAX 30 80,0%
UA1041 SFO → LAX 30 100,0%
UA1573 SFO → LAX 30 93,3%
UA203 LAX → SFO 30 96,7%
UA210 SFO → LAX 30 93,3%
UA2697 LAX → SFO 30 100,0%
WN2553 SFO → LAX 30 53,3%
WN4457 SFO → LAX 30 86,7%
WN754 SFO → LAX 30 36,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 2.223 +24,4% 11 59,4%
tháng 6/2026 2.153 +19,9% 5 61,5%
tháng 5/2026 2.027 +5,3% 29 63,0%
tháng 4/2026 1.958 +6,8% 17 70,0%
tháng 3/2026 1.825 −0,1% 29 86,4%
tháng 2/2026 1.469 −9,8% 12 77,7%
tháng 1/2026 1.529 −10,1% 17 84,9%
tháng 12/2025 1.679 −13,7% 9 73,0%
tháng 11/2025 1.760 −14,9% 47 74,5%
tháng 10/2025 1.980 +44,8% 1 75,6%
tháng 9/2025 1.830 2 80,7%
tháng 8/2025 1.847 11 80,1%
tháng 7/2025 1.787 5 73,9%
tháng 6/2025 1.795 1 80,2%
tháng 5/2025 1.925 1 83,3%
tháng 4/2025 1.834 4 83,9%
tháng 3/2025 1.827 5 79,6%
tháng 2/2025 1.629 6 76,6%
tháng 1/2025 1.700 1 86,3%
tháng 12/2024 1.945 1 78,5%
tháng 11/2024 2.067 22 79,0%
tháng 10/2024 1.367 0 84,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…