UA1754
UA1754 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Los Angeles. Trong 1.186 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 1.186 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202685▲ 1,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,1%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 51 | ▲ 37,8% |
| Tháng 2 | 44 | 48 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 59 | 32 | ▼ 45,8% |
| Tháng 4 | 30 | 75 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | 89 | 62 | ▼ 30,3% |
| Tháng 6 | 64 | 63 | ▼ 1,6% |
| Tháng 7 | 84 | 85 | ▲ 1,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 407 | 416 | ▲ 2,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,2% | 80,4% | ▼ 9,9% |
| Tháng 2 | 84,1% | 81,3% | ▼ 3,4% |
| Tháng 3 | 81,4% | 75,0% | ▼ 7,8% |
| Tháng 4 | 90,0% | 64,0% | ▼ 28,9% |
| Tháng 5 | 82,0% | 58,1% | ▼ 29,2% |
| Tháng 6 | 81,3% | 63,5% | ▼ 21,9% |
| Tháng 7 | 73,8% | 60,0% | ▼ 18,7% |
| Tháng 8 | 78,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,6% | – | – |
| Tháng 10 | 69,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,1% | 68,9% | ▼ 17,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,9% 1.185
- Bị huỷ 0,1% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 12,6 phút | 77,8% | 553 |
| MFR SFO Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế San Francisco | 530 | 18,2 phút | 64,8% | 341 |
| LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.802 | 12,4 phút | 78,2% | 110 |
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | 4,3 phút | 81,4% | 60 |
| LAX EWR Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.941 | 6,5 phút | 87,9% | 58 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 81,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 89 | 89 | 82,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 64 | 64 | 81,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 84 | 84 | 73,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 59 | 59 | 69,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 50 | 78,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 75 | 75 | 64,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 63 | 63 | 63,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 85 | 85 | 60,0% | 0 |