530 km · Nội địa

Rogue Valley Medford (MFR) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 184 chuyến bay khai thác giữa Rogue Valley Medford và San Francisco, tính cả hai chiều; 57,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1135158▲ 17,0%
Tháng 2109152▲ 39,4%
Tháng 3159170▲ 6,9%
Tháng 4180158▼ 12,2%
Tháng 5178166▼ 6,7%
Tháng 6165174▲ 5,5%
Tháng 71841840,0%
Tháng 8186––
Tháng 9178––
Tháng 10179–đang tích luỹ
Tháng 11168––
Tháng 12168––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1101.162▲ 4,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%72,2%▼ 14,5%
Tháng 284,4%82,2%▼ 2,6%
Tháng 386,8%87,1%▲ 0,3%
Tháng 486,7%64,6%▼ 25,5%
Tháng 587,1%60,8%▼ 30,2%
Tháng 684,2%62,1%▼ 26,2%
Tháng 781,0%57,6%▼ 28,9%
Tháng 889,2%––
Tháng 989,3%––
Tháng 1083,2%–đang tích luỹ
Tháng 1176,8%––
Tháng 1273,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,9%69,5%▼ 18,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 129▲ 350,0%
Tháng 240▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 404–
Tháng 502–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)815▲ 87,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 56,9%
  2. United Airlines 43,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MFR → SFO

Chuyến theo lịch
1.824
Chuyến khai thác
1.805
Bị huỷ
19 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
77,8%

SFO → MFR

Chuyến theo lịch
1.822
Chuyến khai thác
1.800
Bị huỷ
22 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,9%

MFR → SFO và SFO → MFR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 2.073 56,9% 78,3% 36
United Airlines UA 1.573 43,1% 80,8% 5

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:005,5phút · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,0phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận3.646MFR–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,7% · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,7% · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 67,6% · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,4% · 539 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,3% · 519 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 72,5% · 342 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,5 phút · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,8 phút · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,8 phút · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 8,8 phút · 539 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,6 phút · 519 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,5 phút · 342 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 519 · 519 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0092,7%5,5 phút586593
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
10:0082,7%7,8 phút600601
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8283
14:0067,6%16,8 phút574575
15:00Chưa có số liệu———
16:0080,4%8,8 phút531539
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
18:0073,3%19,6 phút509519
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—161162
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100101
21:0072,5%23,5 phút331342
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,9% · 547 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,6% · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,4% · 540 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,1% · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,7% · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,6% · 449 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,8% · 538 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,8 phút · 547 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,8 phút · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,8 phút · 540 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,4 phút · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,7 phút · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,4 phút · 449 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,7 phút · 538 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,9%15,8 phút536547
Thứ Ba80,6%11,8 phút499502
Thứ Tư80,4%11,8 phút536540
Thứ Năm77,1%14,4 phút529538
Thứ Sáu80,7%11,7 phút527532
Thứ Bảy81,6%8,4 phút445449
Chủ Nhật78,8%10,7 phút533538

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,8% · 304 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,1% · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,9% · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,3% · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,4% · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,9% · 340 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,3% · 368 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,0% · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,8% · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,1% · 352 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 22,0 phút · 304 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,2 phút · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,0 phút · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,0 phút · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,2 phút · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 16,8 phút · 340 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,1 phút · 368 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,7 phút · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 13,8 phút · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,2 phút · 352 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,8%22,0 phút293304
T283,1%10,2 phút261265
T386,9%6,0 phút329330
T476,3%9,0 phút338342
T574,4%15,2 phút344346
T672,9%16,8 phút339340
T769,3%16,1 phút368368
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—186186
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—178178
T1086,0%6,7 phút293293
T1180,8%13,8 phút334342
T1278,1%18,2 phút342352

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,5% 2.861
  • Trễ trên 15 phút 20,4% 744
  • Bị huỷ 1,1% 41
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

33
33 trong 33
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA717 MFR → SFO 380 93,6%
OO5384 SFO → MFR 342 88,4%
UA1754 MFR → SFO 341 64,8%
OO5418 MFR → SFO 331 81,2%
OO5706 SFO → MFR 179 64,2%
OO5883 MFR → SFO 164 54,7%
UA487 SFO → MFR 143 90,2%
UA2322 SFO → MFR 125 79,2%
UA433 SFO → MFR 85 81,2%
OO5704 SFO → MFR 82 79,3%
OO5740 MFR → SFO 73 94,5%
UA548 SFO → MFR 71 52,1%
UA1973 SFO → MFR 69 87,0%
OO5961 SFO → MFR 67 82,3%
OO6044 SFO → MFR 66 76,6%
OO5574 SFO → MFR 53 73,6%
OO5764 MFR → SFO 53 73,6%
UA538 SFO → MFR 53 79,3%
OO5710 SFO → MFR 46 77,8%
OO4782 MFR → SFO 45 80,0%
OO5394 SFO → MFR 37 77,8%
OO5435 MFR → SFO 37 50,0%
OO5457 MFR → SFO 37 80,6%
OO5942 MFR → SFO 37 67,6%
UA1385 SFO → MFR 37 91,4%
OO5611 MFR → SFO 36 91,4%
OO4691 MFR → SFO 35 93,9%
UA1007 SFO → MFR 35 82,9%
UA1422 SFO → MFR 35 85,7%
OO5616 MFR → SFO 32 78,1%
OO5922 SFO → MFR 32 84,4%
UA2615 MFR → SFO 32 62,5%
UA1799 SFO → MFR 31 96,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 184 +0,0% 0 57,6%
tháng 6/2026 174 +5,5% 0 62,1%
tháng 5/2026 166 −6,7% 2 60,8%
tháng 4/2026 158 −12,2% 4 64,6%
tháng 3/2026 170 +6,9% 0 87,1%
tháng 2/2026 152 +39,4% 0 82,2%
tháng 1/2026 158 +17,0% 9 72,2%
tháng 12/2025 168 −3,4% 2 73,8%
tháng 11/2025 168 +1,2% 2 76,8%
tháng 10/2025 179 +57,0% 0 83,2%
tháng 9/2025 178 0 89,3%
tháng 8/2025 186 0 89,2%
tháng 7/2025 184 0 81,0%
tháng 6/2025 165 1 84,2%
tháng 5/2025 178 0 87,1%
tháng 4/2025 180 0 86,7%
tháng 3/2025 159 1 86,8%
tháng 2/2025 109 4 84,4%
tháng 1/2025 135 2 84,4%
tháng 12/2024 174 8 82,2%
tháng 11/2024 166 6 84,9%
tháng 10/2024 114 0 90,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…