UA1385
UA1385 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Los Angeles. Trong 890 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 890 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 36 | ▼ 35,7% |
| Tháng 2 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 3 | 36 | 54 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 85 | 30 | ▼ 64,7% |
| Tháng 7 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 387 | 233 | ▼ 39,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 88,2% | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 72,7% | 86,7% | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 94,4% | 81,5% | ▼ 13,7% |
| Tháng 4 | 90,0% | 86,4% | ▼ 4,0% |
| Tháng 5 | 64,5% | 74,2% | ▲ 15,0% |
| Tháng 6 | 76,2% | 89,7% | ▲ 17,7% |
| Tháng 7 | 64,5% | 63,3% | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 89,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 81,4% | ▲ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 882
- Bị huỷ 0,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD LAX Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.674 | 8,8 phút | 82,4% | 484 |
| SFO IAD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 3.883 | 35,9 phút | 67,0% | 110 |
| SFO MFR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 530 | 3,6 phút | 91,4% | 37 |
| IAH SFO Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.627 | 13,2 phút | 72,2% | 37 |
| ORD EYW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Key West | 2.018 | -5,1 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 85 | 84 | 76,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 48 | 75,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 88,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |