OO5883
OO5883 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Medford – San Francisco. Trong 373 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 373 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 275,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 22 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 8 | 22 | ▲ 175,0% |
| Tháng 6 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 7 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 87 | 169 | ▲ 94,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 95,2% | ▼ 4,8% |
| Tháng 2 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 95,8% | 82,6% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 93,3% | 45,8% | ▼ 50,9% |
| Tháng 5 | 87,5% | 28,6% | ▼ 67,3% |
| Tháng 6 | 0,0% | 48,2% | – |
| Tháng 7 | 75,0% | 26,7% | ▼ 64,4% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 57,4% | ▼ 25,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 367
- Bị huỷ 1,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MFR SFO Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế San Francisco | 530 | 34,3 phút | 54,7% | 164 |
| SAF DEN Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Denver | 488 | -0,2 phút | 89,8% | 98 |
| ICT ORD Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế O'Hare | 944 | 10,7 phút | 76,0% | 78 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 92,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 45,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 28,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 26,7% | 0 |