UA717

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

90,3%

UA717 của United Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.068 lượt khởi hành đã ghi nhận, 90,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.068 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

90,3%đúng giờ
5,2 phútchậm trung bình
0,6%bị huỷ
1.068lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,4% 1.062
  • Bị huỷ 0,6% 6

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 59 98,3% 1
tháng 10/2024 57 57 91,2% 0
tháng 11/2024 30 30 80,0% 0
tháng 12/2024 45 45 84,4% 0
tháng 1/2025 56 55 92,7% 1
tháng 2/2025 40 39 97,4% 1
tháng 3/2025 74 74 89,2% 0
tháng 4/2025 46 46 89,1% 0
tháng 5/2025 71 71 78,9% 0
tháng 6/2025 60 59 88,1% 1
tháng 7/2025 62 62 88,7% 0
tháng 8/2025 62 62 90,3% 0
tháng 9/2025 60 60 86,7% 0
tháng 10/2025 62 62 100,0% 0
tháng 11/2025 58 58 96,6% 0
tháng 12/2025 32 32 78,1% 0
tháng 1/2026 31 29 86,2% 2
tháng 2/2026 15 15 86,7% 0
tháng 3/2026 27 27 100,0% 0
tháng 4/2026 30 30 96,7% 0
tháng 5/2026 37 37 97,3% 0
tháng 6/2026 53 53 88,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MFR SFO Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế San Francisco 530 3,2 phút 93,9% 349
SFO IAD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Washington Dulles 3.883 11,7 phút 87,1% 242
SFO RDU Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 3.853 4,8 phút 86,5% 126
IAD BDL Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Bradley 523 6,0 phút 86,3% 102
SFO PSP Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Palm Springs 677 -4,0 phút 98,7% 77
SFO AUS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 2.417 11,0 phút 79,6% 56
SFO ATL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 3.435 -2,5 phút 97,1% 35
SFO DEN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Denver 1.553 2,3 phút 93,6% 31