DL1559
DL1559 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Francisco. Trong 1.094 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 1.094 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/202657▼ 5,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 48 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 56 | 55 | ▼ 1,8% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 37 | 57 | ▲ 54,1% |
| Tháng 6 | 53 | 56 | ▲ 5,7% |
| Tháng 7 | 60 | 57 | ▼ 5,0% |
| Tháng 8 | 41 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 390 | 395 | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,3% | 95,8% | ▲ 16,5% |
| Tháng 2 | 65,5% | 69,1% | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 69,4% | 88,3% | ▲ 27,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 58,3% | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 89,2% | 62,3% | ▼ 30,2% |
| Tháng 6 | 73,6% | 69,6% | ▼ 5,4% |
| Tháng 7 | 81,4% | 63,2% | ▼ 22,4% |
| Tháng 8 | 80,5% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,8% | 72,4% | ▼ 7,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 1.086
- Bị huỷ 0,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | 11,1 phút | 77,4% | 618 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 19,0 phút | 73,5% | 408 |
| RSW DTW Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Detroit | 1.750 | 9,5 phút | 88,2% | 34 |
| DTW RSW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.750 | 4,8 phút | 82,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 65,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 73,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 69,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 95,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 69,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 88,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 53 | 62,3% | 4 |
| tháng 6/2026 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 57 | 63,2% | 0 |