WN4584
WN4584 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – Denver. Trong 289 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,8%trên 289 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202623▼ 4,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 7 | 15 | ▲ 114,3% |
| Tháng 3 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 4 | 4 | 20 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | – | 18 | – |
| Tháng 6 | 18 | 21 | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 83,3% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 42,9% | 73,3% | ▲ 71,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 75,0% | 45,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | – | 22,2% | – |
| Tháng 6 | 66,7% | 90,5% | ▲ 35,7% |
| Tháng 7 | 62,5% | 95,5% | ▲ 52,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 286
- Bị huỷ 1,0% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA DEN Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Denver | 1.360 | 39,9 phút | 64,3% | 43 |
| ISP BWI Sân bay quốc tế Long Island MacArthur – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 353 | -1,7 phút | 97,6% | 42 |
| TUS DAL Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay Dallas Love | 1.323 | 17,2 phút | 57,1% | 36 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 63,6 phút | 18,2% | 33 |
| TYS BWI Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 746 | 1,5 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 43 | 42 | 59,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 45,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 22,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |