Long Island MacArthur (ISP)

ISP / KISP

Chính thức · tháng 5/2026

130.908

Sân bay quốc tế Long Island MacArthur đón 130.908 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 130.900
  • Quốc tế 0,0% 8
So với 2019 +4,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 130.908 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 144.222 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 134.833 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 121.364 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 123.780 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 150.145 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 128.533 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 123.236 +41,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 112.782 +35,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 144.923 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 146.526 +14,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 126.753 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 142.162 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 150.623 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 132.974 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 119.593 +15,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 116.558 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 138.625 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 110.377 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 87.245 −12,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 83.371 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 126.362 +0,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 127.897 −0,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 112.991 +9,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:004,0phút · 769 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,1phút11:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận9.176Sân bay quốc tế Long Island MacArthur

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,4% · 513 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,9% · 1.191 lượt ghi nhận · 1.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,9% · 341 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 84,1% · 281 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 91,0% · 322 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 546 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,3% · 769 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,5% · 902 lượt ghi nhận · 893 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,8% · 623 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 62,9% · 551 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 60,4% · 678 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 72,5% · 764 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 65,7% · 606 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 63,7% · 404 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 60,2% · 261 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 59,8% · 252 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,8 phút · 513 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,9 phút · 1.191 lượt ghi nhận · 1.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,7 phút · 341 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,7 phút · 281 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,5 phút · 322 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,8 phút · 546 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,0 phút · 769 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,5 phút · 902 lượt ghi nhận · 893 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,3 phút · 623 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 22,0 phút · 551 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 28,0 phút · 678 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,2 phút · 764 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,5 phút · 606 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,3 phút · 404 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 30,2 phút · 261 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 35,1 phút · 252 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 513 · 513 lượt ghi nhận · 504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.191 · 1.191 lượt ghi nhận · 1.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 341 · 341 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 281 · 281 lượt ghi nhận · 277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 322 · 322 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 546 · 546 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 769 · 769 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 902 · 902 lượt ghi nhận · 893 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 623 · 623 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 551 · 551 lượt ghi nhận · 542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 678 · 678 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 764 · 764 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 606 · 606 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 404 · 404 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 167 · 167 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,4%4,8 phút504513
06:0093,9%4,9 phút1.1721.191
07:0091,9%4,7 phút335341
08:0084,1%9,7 phút277281
09:0091,0%5,5 phút311322
10:0086,1%7,8 phút538546
11:0085,3%4,0 phút761769
12:0075,5%12,5 phút893902
13:0073,8%19,3 phút618623
14:0062,9%22,0 phút542551
15:0060,4%28,0 phút666678
16:0072,5%17,2 phút756764
17:0065,7%22,5 phút594606
18:0063,7%26,3 phút397404
19:0060,2%30,2 phút256261
20:0059,8%35,1 phút244252
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được164167
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,3% · 1.365 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,3% · 1.178 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,1% · 1.195 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,2% · 1.311 lượt ghi nhận · 1.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,5% · 1.377 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,4% · 1.382 lượt ghi nhận · 1.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,2% · 1.368 lượt ghi nhận · 1.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,9 phút · 1.365 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,6 phút · 1.178 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,5 phút · 1.195 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 1.311 lượt ghi nhận · 1.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17,1 phút · 1.377 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,8 phút · 1.382 lượt ghi nhận · 1.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,2 phút · 1.368 lượt ghi nhận · 1.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.365 · 1.365 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.178 · 1.178 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.195 · 1.195 lượt ghi nhận · 1.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.311 · 1.311 lượt ghi nhận · 1.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.377 · 1.377 lượt ghi nhận · 1.370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.382 · 1.382 lượt ghi nhận · 1.373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.368 · 1.368 lượt ghi nhận · 1.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,3%17,9 phút1.3171.365
Thứ Ba81,3%10,6 phút1.1681.178
Thứ Tư80,1%10,5 phút1.1881.195
Thứ Năm77,2%14,7 phút1.2931.311
Thứ Sáu77,5%17,1 phút1.3701.377
Thứ Bảy77,4%12,8 phút1.3731.382
Chủ Nhật74,2%17,2 phút1.3241.368

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 78,9% · 846 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,6% · 867 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,9% · 895 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,5% · 998 lượt ghi nhận · 993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,3% · 929 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,4% · 864 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 68,1% · 463 lượt ghi nhận · 457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 72,9% · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,7% · 643 lượt ghi nhận · 639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,8% · 634 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,8% · 744 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 67,1% · 890 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,8 phút · 846 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 16,4 phút · 867 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,8 phút · 895 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,2 phút · 998 lượt ghi nhận · 993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,4 phút · 929 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,1 phút · 864 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 27,2 phút · 463 lượt ghi nhận · 457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,2 phút · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,6 phút · 643 lượt ghi nhận · 639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,5 phút · 634 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 744 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,1 phút · 890 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 846 · 846 lượt ghi nhận · 823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 867 · 867 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 895 · 895 lượt ghi nhận · 870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 998 · 998 lượt ghi nhận · 993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 929 · 929 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 864 · 864 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 463 · 463 lượt ghi nhận · 457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 639 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 634 · 634 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 744 · 744 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 890 · 890 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th178,9%8,8 phút823846
th276,6%16,4 phút833867
th373,9%16,8 phút870895
th480,5%10,2 phút993998
th580,3%12,4 phút920929
th675,4%19,1 phút858864
th768,1%27,2 phút457463
th872,9%20,2 phút402403
th986,7%5,6 phút639643
th1082,8%8,5 phút622634
th1183,8%8,7 phút740744
th1267,1%25,1 phút876890

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,2% 6.996
  • Trễ trên 15 phút 22,2% 2.037
  • Bị huỷ 1,6% 143
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.