OO6201
OO6201 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Alexandria. Trong 366 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 5/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 366 chuyến
- Chậm trung bình5,0 phút
- Tháng 5/202621▼ 32,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 35 | ▲ 45,8% |
| Tháng 2 | 12 | 29 | ▲ 141,7% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 123 | 144 | ▲ 17,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,2% | 93,8% | ▲ 18,4% |
| Tháng 2 | 91,7% | 92,9% | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 80,8% | 79,3% | ▼ 1,8% |
| Tháng 4 | 75,0% | 74,1% | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 86,7% | 81,0% | ▼ 6,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 70,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 96,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 82,7% | 84,2% | ▲ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 356
- Bị huỷ 2,7% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/1/2025 → 21/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW AEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Alexandria | 458 | 4,5 phút | 81,3% | 67 |
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | -2,6 phút | 93,1% | 59 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 6,0 phút | 78,1% | 42 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 6,5 phút | 83,3% | 36 |
| PHX DSM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.847 | 4,2 phút | 82,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 32 | 93,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |