WN3648
WN3648 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New York. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/202618▼ 58,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 12 | – | – |
| Tháng 3 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 4 | 64 | 30 | ▼ 53,1% |
| Tháng 5 | 76 | 31 | ▼ 59,2% |
| Tháng 6 | 47 | 19 | ▼ 59,6% |
| Tháng 7 | 43 | 18 | ▼ 58,1% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 79,7% | 90,0% | ▲ 12,9% |
| Tháng 5 | 84,2% | 71,0% | ▼ 15,7% |
| Tháng 6 | 83,0% | 21,1% | ▼ 74,6% |
| Tháng 7 | 83,7% | 16,7% | ▼ 80,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 0,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 508
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 10,6 phút | 76,7% | 60 |
| ONT BWI Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.666 | 7,2 phút | 81,0% | 58 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 7,1 phút | 87,7% | 57 |
| MCO LAX Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.562 | 22,9 phút | 59,7% | 57 |
| SAN PHX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 489 | 13,8 phút | 77,5% | 40 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 64,9 phút | 11,8% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 64 | 64 | 79,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 76 | 76 | 84,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 21,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 16,7% | 0 |