WN3403
WN3403 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Francisco. Trong 596 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 596 chuyến
- Chậm trung bình16,9 phút
- Tháng 7/202612▼ 62,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 9 | ▼ 79,5% |
| Tháng 2 | 43 | 11 | ▼ 74,4% |
| Tháng 3 | 11 | 39 | ▲ 254,5% |
| Tháng 4 | 24 | 50 | ▲ 108,3% |
| Tháng 5 | 23 | 57 | ▲ 147,8% |
| Tháng 6 | 28 | 14 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 32 | 12 | ▼ 62,5% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 192 | ▼ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,5% | 66,7% | ▼ 30,2% |
| Tháng 2 | 86,1% | 72,7% | ▼ 15,5% |
| Tháng 3 | 72,7% | 94,9% | ▲ 30,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 66,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 5 | 63,6% | 61,4% | ▼ 3,5% |
| Tháng 6 | 64,3% | 28,6% | ▼ 55,6% |
| Tháng 7 | 62,5% | 16,7% | ▼ 73,3% |
| Tháng 8 | 72,2% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 88,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,3% | – | – |
| Tháng 12 | 51,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,4% | 58,1% | ▼ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 594
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | 48,3 phút | 47,6% | 64 |
| SFO LAS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Harry Reid | 665 | 14,6 phút | 61,5% | 52 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 4,9 phút | 90,0% | 50 |
| BNA PNS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Pensacola | 630 | 7,8 phút | 80,0% | 50 |
| BWI BNA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Nashville | 944 | 12,7 phút | 72,3% | 48 |
| CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 581 | 26,5 phút | 53,9% | 39 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 2,1 phút | 94,6% | 37 |
| PHX COS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Colorado Springs | 887 | -1,6 phút | 97,0% | 33 |
| MDW CLT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 940 | 2,1 phút | 93,8% | 32 |
| HOU MCO Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Orlando | 1.364 | 0,7 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 63,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 66,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 57 | 61,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 12 | 12 | 16,7% | 0 |