WN1297
WN1297 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 38 đường bay, nhiều nhất là Denver – Oklahoma City. Trong 772 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 772 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202680▲ 263,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,1%
- Các chặng mang số hiệu này38
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 40 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 28 | 40 | ▲ 42,9% |
| Tháng 3 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 4 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 22 | 71 | ▲ 222,7% |
| Tháng 7 | 22 | 80 | ▲ 263,6% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 314 | ▲ 69,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,4% | 92,5% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 85,7% | 60,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 73,9% | 93,6% | ▲ 26,6% |
| Tháng 4 | 89,3% | 81,5% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 90,0% | 72,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 63,6% | 63,4% | ▼ 0,4% |
| Tháng 7 | 68,2% | 68,8% | ▲ 0,8% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 48,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,5% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,3% | 76,0% | ▼ 4,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,9% 771
- Bị huỷ 0,1% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN OKC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay OKC Will Rogers World | 796 | 3,1 phút | 86,6% | 82 |
| OKC MDW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.111 | 5,6 phút | 84,5% | 58 |
| BNA RIC Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Richmond | 847 | 8,1 phút | 76,1% | 46 |
| SDF DEN Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Denver | 1.644 | 12,8 phút | 78,6% | 42 |
| BWI SDF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Louisville | 795 | 7,6 phút | 83,3% | 42 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 10,7 phút | 76,3% | 38 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 18,3 phút | 64,7% | 34 |
| PHL STL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.306 | 2,5 phút | 97,0% | 33 |
| BNA ONT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Ontario | 2.811 | 20,4 phút | 48,4% | 31 |
| LAX TUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Tucson | 725 | 16,1 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 33 | 90,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 71 | 71 | 63,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 80 | 80 | 68,8% | 0 |