1.306 km · Nội địa

Philadelphia (PHL) – Lambert-St. Louis (STL)

Tháng 7/2026 có 287 chuyến bay khai thác giữa Philadelphia và Lambert-St. Louis, tính cả hai chiều; 66,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1162194▲ 19,8%
Tháng 2150154▲ 2,7%
Tháng 3207228▲ 10,1%
Tháng 4229257▲ 12,2%
Tháng 5231287▲ 24,2%
Tháng 6259292▲ 12,7%
Tháng 7262287▲ 9,5%
Tháng 8284––
Tháng 9264––
Tháng 10294–đang tích luỹ
Tháng 11322––
Tháng 12296––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.5001.699▲ 13,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,6%84,0%▼ 0,7%
Tháng 286,0%90,3%▲ 5,0%
Tháng 381,6%72,8%▼ 10,8%
Tháng 486,9%80,5%▼ 7,4%
Tháng 581,8%67,6%▼ 17,4%
Tháng 669,1%70,9%▲ 2,6%
Tháng 767,9%66,6%▼ 1,9%
Tháng 871,5%––
Tháng 977,7%––
Tháng 1078,2%–đang tích luỹ
Tháng 1179,8%––
Tháng 1274,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,7%76,1%▼ 4,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12010▼ 50,0%
Tháng 2614▲ 133,3%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 4110,0%
Tháng 550▼ 100,0%
Tháng 652▼ 60,0%
Tháng 7813▲ 62,5%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4844▼ 8,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 46,1%
  2. American Airlines 34,8%
  3. PSA Airlines 13,1%
  4. Republic Airways 6,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PHL → STL

Chuyến theo lịch
2.762
Chuyến khai thác
2.715
Bị huỷ
47 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
77,1%

STL → PHL

Chuyến theo lịch
2.758
Chuyến khai thác
2.707
Bị huỷ
51 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,2%

PHL → STL và STL → PHL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 2.545 46,1% 74,9% 19
American Airlines AA 1.922 34,8% 78,0% 31
PSA Airlines OH 724 13,1% 81,1% 41
Republic Airways YX 329 6,0% 90,1% 7

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:001,7phút · 491 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,9phút08:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận5.520PHL–STL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,1% · 739 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,3% · 363 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 95,1% · 491 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,7% · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,5% · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,8% · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,1% · 384 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 58,4% · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,4% · 288 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,3% · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 66,4% · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 58,8% · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,9 phút · 739 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,1 phút · 363 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,7 phút · 491 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,4 phút · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,7 phút · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,0 phút · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,2 phút · 384 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 28,6 phút · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,0 phút · 288 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,9 phút · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,1 phút · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,7 phút · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 491 · 491 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 41 · 41 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
06:0091,1%7,9 phút721739
07:0093,3%5,1 phút359363
08:0095,1%1,7 phút489491
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178181
10:0082,7%13,4 phút295295
11:0082,5%8,7 phút395400
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133133
13:0077,8%15,0 phút427433
14:0078,1%11,2 phút374384
15:0058,4%28,6 phút214218
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—152156
17:0069,4%22,0 phút278288
18:0059,3%26,9 phút361368
19:0066,4%24,1 phút539547
20:0058,8%25,7 phút320328
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—129137
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4041
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,6% · 859 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,0% · 770 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,7% · 825 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,9% · 842 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,6% · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,3% · 857 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,8 phút · 859 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,8 phút · 770 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,9 phút · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,9 phút · 825 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,1 phút · 842 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,0 phút · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,7 phút · 857 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 857 · 857 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,6%19,8 phút838859
Thứ Ba80,0%10,8 phút759770
Thứ Tư82,8%8,9 phút760765
Thứ Năm77,7%14,9 phút812825
Thứ Sáu74,9%20,1 phút834842
Thứ Bảy79,6%10,0 phút589602
Chủ Nhật76,3%17,7 phút830857

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,3% · 386 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,2% · 324 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,0% · 442 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,5% · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,9% · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,1% · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,2% · 570 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,5% · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 77,7% · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,3% · 534 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,9% · 584 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,7% · 563 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,1 phút · 386 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,8 phút · 324 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,9 phút · 442 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,4 phút · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,1 phút · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,2 phút · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,2 phút · 570 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 20,5 phút · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 16,2 phút · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,3 phút · 534 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,1 phút · 584 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,7 phút · 563 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,3%8,1 phút356386
T288,2%3,8 phút304324
T377,0%19,9 phút435442
T483,5%6,4 phút486488
T573,9%15,1 phút518523
T670,1%22,2 phút551558
T767,2%25,2 phút549570
T871,5%20,5 phút284284
T977,7%16,2 phút264264
T1083,3%14,3 phút534534
T1182,9%7,1 phút580584
T1276,7%16,7 phút561563

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,3% 4.211
  • Trễ trên 15 phút 21,9% 1.211
  • Bị huỷ 1,8% 98
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

68
68 trong 68
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1308 STL → PHL 294 89,7%
AA1368 PHL → STL 287 72,4%
AA3049 STL → PHL 126 63,2%
WN1178 PHL → STL 109 99,1%
WN1390 STL → PHL 104 82,2%
AA2275 STL → PHL 87 81,4%
AA2714 PHL → STL 71 57,4%
AA2714 STL → PHL 70 65,6%
OH5373 STL → PHL 70 86,4%
OH5373 PHL → STL 70 86,8%
WN1323 STL → PHL 67 84,9%
AA2720 STL → PHL 62 83,9%
AA2275 PHL → STL 61 77,1%
AA2720 PHL → STL 61 90,2%
WN3937 STL → PHL 61 73,8%
WN4039 PHL → STL 60 45,0%
WN4192 PHL → STL 60 48,3%
WN1499 PHL → STL 59 91,5%
WN1049 STL → PHL 58 69,0%
WN1548 PHL → STL 58 75,9%
WN3022 STL → PHL 58 55,2%
WN3814 STL → PHL 58 96,4%
WN635 STL → PHL 58 75,4%
AA2571 PHL → STL 56 69,1%
AA3162 PHL → STL 54 88,5%
AA3162 STL → PHL 54 84,6%
AA2368 STL → PHL 52 71,4%
WN4114 STL → PHL 51 68,0%
WN4378 PHL → STL 51 79,6%
WN1794 STL → PHL 50 70,0%
WN3227 PHL → STL 50 94,0%
WN3517 PHL → STL 50 86,0%
WN3966 STL → PHL 50 30,0%
WN480 PHL → STL 49 85,7%
WN668 PHL → STL 49 46,9%
OH5623 STL → PHL 48 88,1%
WN1397 PHL → STL 47 86,7%
WN676 STL → PHL 46 65,2%
AA2554 PHL → STL 45 54,6%
WN2334 STL → PHL 45 88,9%
AA2368 PHL → STL 44 70,5%
WN576 PHL → STL 43 90,7%
WN106 PHL → STL 42 83,3%
WN2679 PHL → STL 42 42,5%
WN3727 STL → PHL 42 59,5%
YX4796 STL → PHL 41 80,5%
WN4952 PHL → STL 39 89,7%
AA3130 PHL → STL 38 81,6%
AA3130 STL → PHL 38 84,2%
OH5224 PHL → STL 37 68,8%
YX4756 PHL → STL 37 94,4%
YX4759 STL → PHL 37 83,3%
OH5077 STL → PHL 36 88,6%
OH5567 PHL → STL 36 86,1%
WN1044 STL → PHL 35 68,6%
WN2258 PHL → STL 35 65,7%
YX4456 PHL → STL 35 91,4%
OH5623 PHL → STL 33 70,0%
WN1297 PHL → STL 33 97,0%
WN170 STL → PHL 33 63,6%
WN3686 STL → PHL 33 51,5%
AA2925 STL → PHL 31 93,3%
AA3049 PHL → STL 31 71,0%
AA3089 PHL → STL 31 90,3%
WN1738 PHL → STL 31 83,9%
WN4504 STL → PHL 31 71,0%
YX4639 STL → PHL 31 93,1%
WN4080 STL → PHL 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 287 +9,5% 13 66,6%
tháng 6/2026 292 +12,7% 2 70,9%
tháng 5/2026 287 +24,2% 0 67,6%
tháng 4/2026 257 +12,2% 1 80,5%
tháng 3/2026 228 +10,1% 4 72,8%
tháng 2/2026 154 +2,7% 14 90,3%
tháng 1/2026 194 +19,8% 10 84,0%
tháng 12/2025 296 +11,7% 2 74,0%
tháng 11/2025 322 +24,8% 3 79,8%
tháng 10/2025 294 +22,5% 0 78,2%
tháng 9/2025 264 0 77,7%
tháng 8/2025 284 0 71,5%
tháng 7/2025 262 8 67,9%
tháng 6/2025 259 5 69,1%
tháng 5/2025 231 5 81,8%
tháng 4/2025 229 1 86,9%
tháng 3/2025 207 3 81,6%
tháng 2/2025 150 6 86,0%
tháng 1/2025 162 20 84,6%
tháng 12/2024 265 0 79,6%
tháng 11/2024 258 1 86,8%
tháng 10/2024 240 0 89,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…