WN4080
WN4080 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Las Vegas. Trong 277 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 277 chuyến
- Chậm trung bình7,9 phút
- Tháng 7/202618▲ 5,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 3 | ▼ 90,0% |
| Tháng 2 | 17 | 8 | ▼ 52,9% |
| Tháng 3 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 9 | 4 | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 14 | 9 | ▼ 35,7% |
| Tháng 6 | 17 | 16 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 107 | 63 | ▼ 41,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 82,4% | 87,5% | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 4 | 55,6% | 100,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 88,2% | 50,0% | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 94,1% | 61,1% | ▼ 35,1% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 82,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,1% | 70,3% | ▼ 14,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 277
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK LAS Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 654 | 5,3 phút | 84,0% | 81 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | -2,0 phút | 91,7% | 36 |
| DEN ONT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Ontario | 1.316 | 15,7 phút | 55,9% | 34 |
| STL PHL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.306 | 9,0 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |