1.316 km · Nội địa

Denver (DEN) – Ontario (ONT)

Tháng 7/2026 có 486 chuyến bay khai thác giữa Denver và Ontario, tính cả hai chiều; 71,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1414369▼ 10,9%
Tháng 2374340▼ 9,1%
Tháng 3430397▼ 7,7%
Tháng 4499410▼ 17,8%
Tháng 5513484▼ 5,7%
Tháng 6514500▼ 2,7%
Tháng 7539486▼ 9,8%
Tháng 8507––
Tháng 9473––
Tháng 10480–đang tích luỹ
Tháng 11439––
Tháng 12389––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2832.986▼ 9,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,5%83,5%▲ 6,4%
Tháng 279,1%80,0%▲ 1,1%
Tháng 381,9%76,3%▼ 6,8%
Tháng 474,7%81,5%▲ 9,1%
Tháng 570,0%76,9%▲ 9,9%
Tháng 663,6%67,2%▲ 5,7%
Tháng 761,2%71,8%▲ 17,3%
Tháng 871,4%––
Tháng 978,2%––
Tháng 1082,1%–đang tích luỹ
Tháng 1184,5%––
Tháng 1273,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,7%76,7%▲ 5,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 131▼ 66,7%
Tháng 202–
Tháng 303–
Tháng 450▼ 100,0%
Tháng 580▼ 100,0%
Tháng 670▼ 100,0%
Tháng 750▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)286▼ 78,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 46,9%
  2. United Airlines 31,3%
  3. Frontier Airlines 21,7%
  4. SkyWest Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → ONT

Chuyến theo lịch
4.912
Chuyến khai thác
4.894
Bị huỷ
18 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

ONT → DEN

Chuyến theo lịch
4.908
Chuyến khai thác
4.884
Bị huỷ
24 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
80,2%

DEN → ONT và ONT → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 4.610 46,9% 72,5% 20
United Airlines UA 3.070 31,3% 80,1% 8
Frontier Airlines F9 2.128 21,7% 78,4% 14
SkyWest Airlines OO 12 0,1% 75,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,2phút · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,8phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận9.820DEN–ONT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 77,7% · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,6% · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,7% · 481 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,4% · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,6% · 801 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,2% · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,4% · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,7% · 887 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 70,4% · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,7% · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 60,7% · 384 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 58,6% · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,1% · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 52,9% · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,1% · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 67,1% · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,0% · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 45,9% · 258 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,5% · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 9,8 phút · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,2 phút · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,4 phút · 481 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,0 phút · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,3 phút · 801 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 3,7 phút · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,7 phút · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,7 phút · 887 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,2 phút · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,0 phút · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,7 phút · 384 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 28,3 phút · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 24,3 phút · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 38,1 phút · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 24,9 phút · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 21,3 phút · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 17,7 phút · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 28,6 phút · 258 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 19,6 phút · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.153 · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 887 · 887 chuyến ghi nhận · 886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.194 · 1.194 chuyến ghi nhận · 1.190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 786 · 786 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0077,7%9,8 phút247250
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%0,2 phút1.1491.153
06:0093,7%1,4 phút479481
07:0085,4%5,0 phút369371
08:0090,6%3,3 phút801801
09:0091,2%3,7 phút296297
10:0082,4%9,7 phút296297
11:0084,7%8,7 phút886887
12:0070,4%14,2 phút203203
13:0073,7%16,0 phút1.1901.194
14:0060,7%22,7 phút382384
15:0058,6%28,3 phút232234
16:0064,1%24,3 phút498499
17:0052,9%38,1 phút221223
18:0060,1%24,9 phút509513
19:0067,1%21,3 phút783786
20:0065,0%17,7 phút260261
21:0045,9%28,6 phút255258
22:0065,5%19,6 phút719725
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,4% · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,2% · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,4% · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,6% · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,5% · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,5% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,7% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,5 phút · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,8 phút · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,9 phút · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,1 phút · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,9 phút · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,8 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,4 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.496 · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.312 · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.319 · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.496 · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.504 · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,4%14,5 phút1.4911.496
Thứ Ba79,2%13,8 phút1.3061.312
Thứ Tư77,4%12,9 phút1.3171.319
Thứ Năm75,6%15,1 phút1.4901.496
Thứ Sáu75,5%12,9 phút1.4921.504
Thứ Bảy79,5%10,8 phút1.2211.225
Chủ Nhật74,7%14,4 phút1.4611.468

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,8% · 787 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,6% · 716 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,2% · 830 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,8% · 914 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,3% · 1.005 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,4% · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,2% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,4% · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,2% · 473 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,4% · 813 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,6% · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,7% · 835 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,1 phút · 787 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,4 phút · 716 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,9 phút · 830 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,9 phút · 914 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,6 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,6 phút · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,3 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,6 phút · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,1 phút · 473 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,9 phút · 813 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,2 phút · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,5 phút · 835 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.021 · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,8%7,1 phút783787
T279,6%9,4 phút714716
T379,2%10,9 phút827830
T477,8%12,9 phút909914
T573,3%15,6 phút9971.005
T665,4%23,6 phút1.0141.021
T766,2%23,3 phút1.0251.030
T871,4%18,6 phút507508
T978,2%11,1 phút473473
T1084,4%7,9 phút810813
T1183,6%6,2 phút884888
T1278,7%11,5 phút835835

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,8% 7.448
  • Trễ trên 15 phút 23,7% 2.330
  • Bị huỷ 0,4% 42
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

94
94 trong 94
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA430 DEN → ONT 657 86,7%
F991500 ONT → DEN 571 86,6%
F991261 DEN → ONT 494 80,0%
F991499 DEN → ONT 421 71,4%
UA1574 DEN → ONT 333 65,2%
F992908 ONT → DEN 302 69,1%
UA2446 ONT → DEN 272 92,6%
UA1263 ONT → DEN 206 81,0%
F991262 ONT → DEN 188 76,5%
UA1942 ONT → DEN 185 66,3%
UA2028 DEN → ONT 169 69,8%
F992907 DEN → ONT 141 83,7%
UA1575 ONT → DEN 131 90,1%
WN2576 DEN → ONT 121 66,9%
UA368 ONT → DEN 115 76,1%
WN479 ONT → DEN 95 99,0%
WN856 DEN → ONT 94 85,1%
UA2057 DEN → ONT 87 68,6%
UA1417 ONT → DEN 83 90,4%
WN1558 DEN → ONT 73 69,4%
WN314 ONT → DEN 64 81,3%
WN2571 DEN → ONT 63 73,0%
WN665 ONT → DEN 62 86,9%
WN2494 ONT → DEN 61 78,7%
WN2905 DEN → ONT 61 85,3%
WN1715 DEN → ONT 60 30,5%
WN2310 ONT → DEN 59 93,2%
UA1697 ONT → DEN 58 77,6%
WN113 ONT → DEN 58 96,6%
WN1660 DEN → ONT 58 84,5%
WN1666 ONT → DEN 58 87,9%
WN1708 DEN → ONT 58 50,0%
WN2220 ONT → DEN 58 96,5%
WN2888 ONT → DEN 58 62,1%
WN2999 ONT → DEN 58 93,1%
WN3144 ONT → DEN 58 98,3%
WN3942 ONT → DEN 58 84,5%
WN1663 DEN → ONT 57 21,1%
WN2604 DEN → ONT 57 84,2%
WN2883 ONT → DEN 57 71,9%
WN3040 DEN → ONT 57 66,1%
WN3145 ONT → DEN 57 94,7%
WN3303 ONT → DEN 57 59,7%
WN3594 DEN → ONT 57 52,6%
WN4790 DEN → ONT 55 67,3%
WN4942 DEN → ONT 53 83,0%
UA745 ONT → DEN 52 78,9%
WN1317 ONT → DEN 52 92,3%
WN4681 DEN → ONT 52 20,0%
WN851 DEN → ONT 52 59,6%
WN1177 ONT → DEN 51 89,8%
WN1737 DEN → ONT 51 56,9%
WN1885 ONT → DEN 50 88,0%
WN295 ONT → DEN 50 95,9%
WN2063 DEN → ONT 49 66,0%
WN471 ONT → DEN 49 79,6%
WN2611 ONT → DEN 47 83,0%
WN4136 ONT → DEN 44 34,1%
WN106 DEN → ONT 42 92,9%
WN1968 DEN → ONT 42 88,1%
WN2213 DEN → ONT 42 50,0%
WN3065 ONT → DEN 42 62,5%
WN3146 ONT → DEN 42 40,5%
WN533 DEN → ONT 42 80,5%
WN2949 DEN → ONT 40 22,5%
WN3236 ONT → DEN 40 40,0%
WN1575 DEN → ONT 39 82,1%
UA1350 ONT → DEN 37 94,6%
UA1479 ONT → DEN 37 91,9%
UA2278 ONT → DEN 37 78,4%
UA2317 ONT → DEN 37 94,4%
UA652 ONT → DEN 37 100,0%
WN3107 DEN → ONT 37 67,6%
UA1109 DEN → ONT 36 83,3%
WN2578 DEN → ONT 36 52,8%
WN3147 ONT → DEN 34 23,5%
WN4080 DEN → ONT 34 55,9%
WN410 DEN → ONT 34 45,5%
WN2079 ONT → DEN 33 93,9%
WN2094 ONT → DEN 33 87,9%
WN3787 DEN → ONT 33 87,9%
WN4129 ONT → DEN 33 97,0%
WN787 ONT → DEN 33 56,3%
WN981 DEN → ONT 33 51,5%
UA1460 ONT → DEN 32 100,0%
UA450 DEN → ONT 32 90,6%
WN3653 ONT → DEN 32 40,6%
WN4489 ONT → DEN 32 53,1%
WN1984 DEN → ONT 31 41,9%
WN2236 DEN → ONT 31 83,9%
WN2605 DEN → ONT 31 61,3%
WN2608 DEN → ONT 31 71,0%
WN2686 ONT → DEN 31 90,3%
WN4087 ONT → DEN 31 74,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 486 −9,8% 0 71,8%
tháng 6/2026 500 −2,7% 0 67,2%
tháng 5/2026 484 −5,7% 0 76,9%
tháng 4/2026 410 −17,8% 0 81,5%
tháng 3/2026 397 −7,7% 3 76,3%
tháng 2/2026 340 −9,1% 2 80,0%
tháng 1/2026 369 −10,9% 1 83,5%
tháng 12/2025 389 −12,8% 0 73,3%
tháng 11/2025 439 −1,3% 1 84,5%
tháng 10/2025 480 +45,5% 3 82,1%
tháng 9/2025 473 0 78,2%
tháng 8/2025 507 1 71,4%
tháng 7/2025 539 5 61,2%
tháng 6/2025 514 7 63,6%
tháng 5/2025 513 8 70,0%
tháng 4/2025 499 5 74,7%
tháng 3/2025 430 0 81,9%
tháng 2/2025 374 0 79,1%
tháng 1/2025 414 3 78,5%
tháng 12/2024 446 0 83,4%
tháng 11/2024 445 3 82,7%
tháng 10/2024 330 0 87,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…