1.540 km · Nội địa

Ontario (ONT) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 505 chuyến bay khai thác giữa Ontario và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 76,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1329313▼ 4,9%
Tháng 2284270▼ 4,9%
Tháng 3366348▼ 4,9%
Tháng 4404399▼ 1,2%
Tháng 5512494▼ 3,5%
Tháng 6530473▼ 10,8%
Tháng 7585505▼ 13,7%
Tháng 8529––
Tháng 9425––
Tháng 10396–đang tích luỹ
Tháng 11408––
Tháng 12396––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.0102.802▼ 6,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,0%83,7%▲ 0,8%
Tháng 280,3%88,5%▲ 10,2%
Tháng 386,6%86,2%▼ 0,5%
Tháng 489,6%91,0%▲ 1,6%
Tháng 587,9%87,2%▼ 0,8%
Tháng 681,7%84,6%▲ 3,5%
Tháng 777,4%76,4%▼ 1,3%
Tháng 883,0%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1087,1%–đang tích luỹ
Tháng 1185,5%––
Tháng 1280,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,8%85,4%▲ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 142▼ 50,0%
Tháng 2100▼ 100,0%
Tháng 306–
Tháng 401–
Tháng 5440,0%
Tháng 637▲ 133,3%
Tháng 7197▼ 63,2%
Tháng 83––
Tháng 91––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1114––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4027▼ 32,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Alaska Airlines 49,1%
  2. SkyWest Airlines 42,5%
  3. Frontier Airlines 7,8%
  4. Delta Air Lines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ONT → SEA

Chuyến theo lịch
4.566
Chuyến khai thác
4.518
Bị huỷ
48 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
87,1%

SEA → ONT

Chuyến theo lịch
4.567
Chuyến khai thác
4.518
Bị huỷ
49 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
82,7%

ONT → SEA và SEA → ONT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Alaska Airlines AS 4.483 49,1% 79,6% 80
SkyWest Airlines OO 3.883 42,5% 91,6% 9
Frontier Airlines F9 709 7,8% 80,9% 8
Delta Air Lines DL 58 0,6% 91,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,7phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,1phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận9.133ONT–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,0% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,1% · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,0% · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,5% · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 89,4% · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,1% · 591 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,8% · 313 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 86,6% · 732 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,6% · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 82,0% · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 85,3% · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,3% · 263 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 83,0% · 863 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 76,1% · 324 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 67,8% · 362 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,7 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,1 phút · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,6 phút · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,4 phút · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,2 phút · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,1 phút · 591 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,0 phút · 313 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3,1 phút · 732 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 8,8 phút · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,5 phút · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3,0 phút · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 13,5 phút · 263 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 5,9 phút · 863 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 9,0 phút · 324 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,4 phút · 362 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.041 · 1.041 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
06:0095,0%-0,7 phút1.0811.087
07:0092,1%-0,1 phút417419
08:0091,0%0,6 phút788811
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9495
10:0083,5%6,4 phút455460
11:0089,4%4,2 phút1.0281.041
12:0080,1%8,1 phút573591
13:0073,8%12,0 phút309313
14:0086,6%3,1 phút729732
15:0076,6%8,8 phút525527
16:0082,0%10,5 phút554564
17:0085,3%3,0 phút578580
18:0076,3%13,5 phút262263
19:0083,0%5,9 phút860863
20:0076,1%9,0 phút322324
21:0067,8%15,4 phút360362
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 85,2% · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 88,6% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,0% · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,7% · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 84,1% · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,9% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 82,8% · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5,8 phút · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2,1 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,5 phút · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 7,9 phút · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 5,0 phút · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3,5 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 6,3 phút · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.417 · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.184 · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.389 · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.386 · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.430 · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,2%5,8 phút1.4001.417
Thứ Ba88,6%2,1 phút1.2011.205
Thứ Tư87,0%5,5 phút1.1801.184
Thứ Năm81,7%7,9 phút1.3761.389
Thứ Sáu84,1%5,0 phút1.3541.386
Thứ Bảy85,9%3,5 phút1.1101.122
Chủ Nhật82,8%6,3 phút1.4151.430

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,3% · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,3% · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,4% · 720 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 90,3% · 804 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 87,6% · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,1% · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,0% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 83,0% · 532 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,4% · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,5% · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,0% · 875 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,8% · 749 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,9 phút · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,8 phút · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3,4 phút · 720 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1,7 phút · 804 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4,5 phút · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 5,2 phút · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,1 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,4 phút · 532 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2,1 phút · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,2 phút · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,4 phút · 875 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 7,5 phút · 749 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 803 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.014 · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.013 · 1.013 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 875 · 875 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 749 · 749 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,3%7,9 phút642648
T284,3%4,8 phút554564
T386,4%3,4 phút714720
T490,3%1,7 phút803804
T587,6%4,5 phút1.0061.014
T683,1%5,2 phút1.0031.013
T777,0%12,1 phút1.0901.116
T883,0%4,4 phút529532
T989,4%2,1 phút425426
T1088,5%2,2 phút668672
T1188,0%3,4 phút859875
T1281,8%7,5 phút743749

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,0% 7.671
  • Trễ trên 15 phút 14,9% 1.365
  • Bị huỷ 1,1% 97
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

50
50 trong 50
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO4031 ONT → SEA 597 90,8%
OO4031 SEA → ONT 595 90,2%
OO4042 ONT → SEA 548 95,4%
OO4027 SEA → ONT 540 89,4%
AS1091 ONT → SEA 377 95,5%
AS1254 SEA → ONT 310 88,9%
OO4070 ONT → SEA 300 91,3%
OO4070 SEA → ONT 300 91,0%
AS1086 SEA → ONT 295 69,1%
AS654 ONT → SEA 279 85,5%
F993163 SEA → ONT 277 74,1%
AS1119 ONT → SEA 270 83,4%
AS1364 SEA → ONT 263 90,5%
AS607 ONT → SEA 263 93,9%
F993164 ONT → SEA 249 88,3%
AS592 SEA → ONT 218 72,5%
AS489 SEA → ONT 197 73,5%
AS1111 ONT → SEA 176 80,2%
AS1003 SEA → ONT 170 71,9%
AS1087 ONT → SEA 144 64,3%
AS1097 SEA → ONT 139 84,7%
AS664 SEA → ONT 127 74,4%
AS665 ONT → SEA 125 73,0%
AS1255 ONT → SEA 122 81,7%
AS1040 SEA → ONT 119 60,5%
AS594 ONT → SEA 115 68,7%
AS1118 SEA → ONT 113 74,8%
F992275 ONT → SEA 105 77,9%
OO3884 SEA → ONT 100 86,0%
AS1399 ONT → SEA 99 70,1%
OO4096 SEA → ONT 96 95,7%
OO4096 ONT → SEA 96 95,7%
OO3816 ONT → SEA 86 94,2%
F992276 SEA → ONT 76 84,9%
OO3593 SEA → ONT 66 93,9%
OO3589 SEA → ONT 64 87,5%
OO3589 ONT → SEA 64 82,8%
OO3593 ONT → SEA 64 96,9%
OO3946 ONT → SEA 55 92,7%
OO3946 SEA → ONT 55 94,6%
AS1242 ONT → SEA 50 69,4%
AS1278 SEA → ONT 50 64,6%
AS565 SEA → ONT 46 66,7%
AS567 ONT → SEA 45 72,7%
AS571 SEA → ONT 45 65,9%
AS575 ONT → SEA 45 59,1%
AS1088 SEA → ONT 32 87,5%
OO3840 ONT → SEA 31 100,0%
OO3840 SEA → ONT 31 93,6%
OO3739 SEA → ONT 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 505 −13,7% 7 76,4%
tháng 6/2026 473 −10,8% 7 84,6%
tháng 5/2026 494 −3,5% 4 87,2%
tháng 4/2026 399 −1,2% 1 91,0%
tháng 3/2026 348 −4,9% 6 86,2%
tháng 2/2026 270 −4,9% 0 88,5%
tháng 1/2026 313 −4,9% 2 83,7%
tháng 12/2025 396 +14,1% 4 80,6%
tháng 11/2025 408 −9,5% 14 85,5%
tháng 10/2025 396 +45,6% 4 87,1%
tháng 9/2025 425 1 89,4%
tháng 8/2025 529 3 83,0%
tháng 7/2025 585 19 77,4%
tháng 6/2025 530 3 81,7%
tháng 5/2025 512 4 87,9%
tháng 4/2025 404 0 89,6%
tháng 3/2025 366 0 86,6%
tháng 2/2025 284 10 80,3%
tháng 1/2025 329 4 83,0%
tháng 12/2024 347 2 83,3%
tháng 11/2024 451 2 90,2%
tháng 10/2024 272 0 90,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…