AS1003
AS1003 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Lihue. Trong 352 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 352 chuyến
- Chậm trung bình4,8 phút
- Tháng 7/202627▲ 2.600,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 25 | ▲ 56,3% |
| Tháng 2 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 4 | 19 | 26 | ▲ 36,8% |
| Tháng 5 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 11 | 26 | ▲ 136,4% |
| Tháng 7 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 108 | 181 | ▲ 67,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 96,0% | ▲ 44,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 3 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 79,0% | 100,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 5 | 72,0% | 88,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 6 | 54,6% | 92,3% | ▲ 69,2% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,3% | 96,6% | ▲ 37,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 345
- Bị huỷ 2,0% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL LIH Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Lihue | 163 | -0,6 phút | 96,6% | 181 |
| SEA ONT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Ontario | 1.540 | 10,6 phút | 71,9% | 170 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |