Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 1.403 1.371 ▼ 2,3% Tháng 2 1.306 1.137 ▼ 12,9% Tháng 3 1.440 1.222 ▼ 15,1% Tháng 4 1.293 1.216 ▼ 6,0% Tháng 5 1.389 1.280 ▼ 7,8% Tháng 6 1.349 1.231 ▼ 8,7% Tháng 7 1.382 1.324 ▼ 4,2% Tháng 8 1.358 – – Tháng 9 1.242 – – Tháng 10 1.280 – đang tích luỹ Tháng 11 1.254 – – Tháng 12 1.312 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 9.562 8.781 ▼ 8,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,8% 84,2% ▼ 8,3% Tháng 2 89,1% 84,3% ▼ 5,4% Tháng 3 90,0% 81,4% ▼ 9,6% Tháng 4 89,7% 86,1% ▼ 4,0% Tháng 5 95,0% 84,5% ▼ 11,1% Tháng 6 90,9% 89,8% ▼ 1,2% Tháng 7 88,9% 88,7% ▼ 0,2% Tháng 8 92,9% – – Tháng 9 93,4% – – Tháng 10 92,9% – đang tích luỹ Tháng 11 90,6% – – Tháng 12 82,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,8% 85,6% ▼ 5,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 34 13 ▼ 61,8% Tháng 2 2 37 ▲ 1.750,0% Tháng 3 24 47 ▲ 95,8% Tháng 4 16 3 ▼ 81,3% Tháng 5 7 40 ▲ 471,4% Tháng 6 4 22 ▲ 450,0% Tháng 7 13 4 ▼ 69,2% Tháng 8 6 – – Tháng 9 8 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 38 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 100 166 ▲ 66,0%
Theo chiều bay HNL → LIH Chuyến theo lịch 14.432 Chuyến khai thác 14.271 Bị huỷ 161 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 89,6% LIH → HNL Chuyến theo lịch 14.438 Chuyến khai thác 14.251 Bị huỷ 187 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 89,1% HNL → LIH và LIH → HNL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -2,2phút · 2.819 chuyến ghi nhận · 2.795 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,0phút 06:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận 28.870 HNL–LIH
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,3% · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,6% · 2.819 chuyến ghi nhận · 2.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 95,4% · 1.339 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 95,0% · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 93,7% · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 92,0% · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 90,5% · 2.120 chuyến ghi nhận · 2.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 88,2% · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,0% · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 83,4% · 1.953 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 83,8% · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 83,3% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 88,0% · 2.286 chuyến ghi nhận · 2.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 85,9% · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 89,6% · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 89,3% · 947 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 87,4% · 813 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 7,8 2,8 -2,2
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,8 phút · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,2 phút · 2.819 chuyến ghi nhận · 2.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -1,1 phút · 1.339 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -0,3 phút · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,0 phút · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2,4 phút · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 3,0 phút · 2.120 chuyến ghi nhận · 2.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 4,9 phút · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 7,8 phút · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 7,1 phút · 1.953 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 5,4 phút · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 7,0 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 4,1 phút · 2.286 chuyến ghi nhận · 2.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 5,7 phút · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2,2 phút · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 2,5 phút · 947 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 3,0 phút · 813 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.819 1.410 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.819 · 2.819 chuyến ghi nhận · 2.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.339 · 1.339 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.950 · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2.159 · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.231 · 1.231 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2.120 · 2.120 chuyến ghi nhận · 2.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.608 · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 2.082 · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.953 · 1.953 chuyến ghi nhận · 1.931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.950 · 1.950 chuyến ghi nhận · 1.923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 2.286 · 2.286 chuyến ghi nhận · 2.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.509 · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.972 · 1.972 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 947 · 947 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 97,3% -0,8 phút 404 407 06:00 96,6% -2,2 phút 2.795 2.819 07:00 95,4% -1,1 phút 1.323 1.339 08:00 95,0% -0,3 phút 1.933 1.950 09:00 93,7% 1,0 phút 2.125 2.159 10:00 92,0% 2,4 phút 1.207 1.231 11:00 90,5% 3,0 phút 2.089 2.120 12:00 88,2% 4,9 phút 1.589 1.608 13:00 83,0% 7,8 phút 2.055 2.082 14:00 83,4% 7,1 phút 1.931 1.953 15:00 83,8% 5,4 phút 1.923 1.950 16:00 83,3% 7,0 phút 1.690 1.725 17:00 88,0% 4,1 phút 2.258 2.286 18:00 85,9% 5,7 phút 1.493 1.509 19:00 89,6% 2,2 phút 1.959 1.972 20:00 89,3% 2,5 phút 940 947 21:00 87,4% 3,0 phút 808 813 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,2% · 4.254 chuyến ghi nhận · 4.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 91,8% · 3.971 chuyến ghi nhận · 3.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 91,6% · 3.912 chuyến ghi nhận · 3.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 88,7% · 4.209 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 85,5% · 4.360 chuyến ghi nhận · 4.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 88,8% · 4.133 chuyến ghi nhận · 4.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 89,5% · 4.031 chuyến ghi nhận · 4.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 6,7 3,4 0,0
Thứ Hai · 2,2 phút · 4.254 chuyến ghi nhận · 4.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1,1 phút · 3.971 chuyến ghi nhận · 3.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1,2 phút · 3.912 chuyến ghi nhận · 3.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3,1 phút · 4.209 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,7 phút · 4.360 chuyến ghi nhận · 4.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 4,1 phút · 4.133 chuyến ghi nhận · 4.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3,3 phút · 4.031 chuyến ghi nhận · 4.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 4.360 2.180 0
Thứ Hai · 4.254 · 4.254 chuyến ghi nhận · 4.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.971 · 3.971 chuyến ghi nhận · 3.934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.912 · 3.912 chuyến ghi nhận · 3.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4.209 · 4.209 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 4.360 · 4.360 chuyến ghi nhận · 4.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 4.133 · 4.133 chuyến ghi nhận · 4.092 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 4.031 · 4.031 chuyến ghi nhận · 4.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,2% 2,2 phút 4.197 4.254 Thứ Ba 91,8% 1,1 phút 3.934 3.971 Thứ Tư 91,6% 1,2 phút 3.884 3.912 Thứ Năm 88,7% 3,1 phút 4.109 4.209 Thứ Sáu 85,5% 6,7 phút 4.303 4.360 Thứ Bảy 88,8% 4,1 phút 4.092 4.133 Chủ Nhật 89,5% 3,3 phút 4.003 4.031
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,1% · 2.821 chuyến ghi nhận · 2.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 86,9% · 2.482 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,1% · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 88,0% · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 90,0% · 2.716 chuyến ghi nhận · 2.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 90,4% · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 88,8% · 2.723 chuyến ghi nhận · 2.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 92,9% · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 93,4% · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 92,7% · 2.208 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 92,6% · 2.688 chuyến ghi nhận · 2.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 87,1% · 2.751 chuyến ghi nhận · 2.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 7,0 3,5 0,0
T1 · 4,3 phút · 2.821 chuyến ghi nhận · 2.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,2 phút · 2.482 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,0 phút · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,1 phút · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3,1 phút · 2.716 chuyến ghi nhận · 2.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2,4 phút · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 4,1 phút · 2.723 chuyến ghi nhận · 2.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1,0 phút · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 0,1 phút · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,6 phút · 2.208 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 0,6 phút · 2.688 chuyến ghi nhận · 2.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 4,1 phút · 2.751 chuyến ghi nhận · 2.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.821 1.411 0
T1 · 2.821 · 2.821 chuyến ghi nhận · 2.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2.482 · 2.482 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.733 · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.528 · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.716 · 2.716 chuyến ghi nhận · 2.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.606 · 2.606 chuyến ghi nhận · 2.580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.723 · 2.723 chuyến ghi nhận · 2.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.364 · 1.364 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.250 · 1.250 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2.208 · 2.208 chuyến ghi nhận · 2.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.688 · 2.688 chuyến ghi nhận · 2.643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.751 · 2.751 chuyến ghi nhận · 2.748 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,1% 4,3 phút 2.774 2.821 T2 86,9% 4,2 phút 2.443 2.482 T3 86,1% 7,0 phút 2.662 2.733 T4 88,0% 3,1 phút 2.509 2.528 T5 90,0% 3,1 phút 2.669 2.716 T6 90,4% 2,4 phút 2.580 2.606 T7 88,8% 4,1 phút 2.706 2.723 T8 92,9% 1,0 phút 1.358 1.364 T9 93,4% 0,1 phút 1.242 1.250 T10 92,7% 0,6 phút 2.188 2.208 T11 92,6% 0,6 phút 2.643 2.688 T12 87,1% 4,1 phút 2.748 2.751
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,3% 25.491 Trễ trên 15 phút 10,5% 3.031 Bị huỷ 1,2% 348 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 242 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 242 trong 242
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ HA104 LIH → HNL 378 95,5% HA274 LIH → HNL 378 87,3% HA393 HNL → LIH 378 89,4% HA134 LIH → HNL 375 98,4% HA203 HNL → LIH 371 95,1% HA503 HNL → LIH 371 89,7% HA234 LIH → HNL 356 88,5% HA133 HNL → LIH 353 98,0% HA184 LIH → HNL 352 91,6% HA534 LIH → HNL 351 88,5% HA373 HNL → LIH 301 89,9% HA154 LIH → HNL 295 95,2% HA253 HNL → LIH 291 90,3% HA304 LIH → HNL 284 86,0% HA294 LIH → HNL 283 83,9% HA334 LIH → HNL 283 84,2% HA553 HNL → LIH 264 89,8% HA303 HNL → LIH 261 86,9% HA284 LIH → HNL 253 86,6% HA353 HNL → LIH 252 82,9% HA204 LIH → HNL 243 92,2% HA114 LIH → HNL 241 96,3% HA283 HNL → LIH 241 91,5% HA264 LIH → HNL 238 85,1% HA523 HNL → LIH 230 93,0% HA573 HNL → LIH 230 91,7% HA514 LIH → HNL 228 89,0% HA273 HNL → LIH 226 90,6% HA214 LIH → HNL 223 90,8% HA163 HNL → LIH 221 93,1% HA193 HNL → LIH 221 96,8% AS1033 HNL → LIH 212 93,7% AS1043 HNL → LIH 212 93,6% AS1044 LIH → HNL 212 90,2% AS1073 HNL → LIH 211 72,3% AS1104 LIH → HNL 211 66,3% AS1124 LIH → HNL 211 80,4% AS1084 LIH → HNL 210 78,7% AS1103 HNL → LIH 210 78,7% AS1174 LIH → HNL 210 85,0% AS1113 HNL → LIH 205 74,6% AS1063 HNL → LIH 202 87,9% AS1074 LIH → HNL 202 85,6% AS1153 HNL → LIH 200 84,0% AS1164 LIH → HNL 200 81,9% AS1054 LIH → HNL 197 86,8% AS1173 HNL → LIH 195 83,9% HA343 HNL → LIH 195 89,6% HA363 HNL → LIH 193 80,2% AS1013 HNL → LIH 191 92,6% AS1024 LIH → HNL 191 92,6% AS1163 HNL → LIH 189 88,2% AS1023 HNL → LIH 188 93,0% AS1034 LIH → HNL 188 91,9% AS1094 LIH → HNL 188 55,1% AS1004 LIH → HNL 187 95,1% AS1083 HNL → LIH 187 76,0% AS1123 HNL → LIH 185 69,3% HA374 LIH → HNL 185 88,5% AS1014 LIH → HNL 183 94,9% AS1144 LIH → HNL 183 74,0% AS1003 HNL → LIH 181 96,6% HA233 HNL → LIH 179 94,2% HA174 LIH → HNL 178 94,9% AS1114 LIH → HNL 177 75,9% AS1053 HNL → LIH 175 89,6% HA323 HNL → LIH 173 87,2% HA314 LIH → HNL 171 89,2% AS1143 HNL → LIH 170 81,0% HA244 LIH → HNL 167 89,2% AS1154 LIH → HNL 162 80,0% HA113 HNL → LIH 162 96,9% HA153 HNL → LIH 161 94,4% AS1134 LIH → HNL 159 78,8% AS1064 LIH → HNL 158 82,5% HA354 LIH → HNL 157 89,7% HA143 HNL → LIH 155 97,4% HA563 HNL → LIH 147 88,3% HA504 LIH → HNL 142 90,1% AS1093 HNL → LIH 141 68,8% HA164 LIH → HNL 141 92,8% HA223 HNL → LIH 129 93,8% WN1377 LIH → HNL 123 96,7% WN1779 HNL → LIH 123 97,5% WN2208 LIH → HNL 123 98,4% WN2566 HNL → LIH 123 94,3% WN2979 HNL → LIH 122 95,0% WN3386 HNL → LIH 122 94,2% WN3408 LIH → HNL 122 97,5% WN3811 LIH → HNL 122 99,2% WN3881 HNL → LIH 122 90,1% HA533 HNL → LIH 121 88,3% WN2894 LIH → HNL 115 99,1% WN850 HNL → LIH 115 99,1% HA173 HNL → LIH 114 93,9% HA574 LIH → HNL 113 92,0% HA263 HNL → LIH 105 91,4% WN934 HNL → LIH 105 97,1% AS1133 HNL → LIH 95 72,8% HA293 HNL → LIH 95 84,6% HA564 LIH → HNL 94 93,6% HA324 LIH → HNL 92 90,1% HA383 HNL → LIH 86 91,7% HA313 HNL → LIH 83 88,8% AS1183 HNL → LIH 80 97,5% HA344 LIH → HNL 80 76,0% HA103 HNL → LIH 79 97,5% HA1004 LIH → HNL 67 92,5% HA1013 HNL → LIH 67 91,8% HA1023 HNL → LIH 67 89,6% HA1024 LIH → HNL 67 93,4% HA1033 HNL → LIH 67 94,0% HA1034 LIH → HNL 67 91,0% HA1054 LIH → HNL 67 95,5% HA1073 HNL → LIH 67 89,6% HA1104 LIH → HNL 67 73,1% HA1133 HNL → LIH 67 80,6% HA1134 LIH → HNL 67 81,5% HA1143 HNL → LIH 67 84,6% HA1154 LIH → HNL 67 86,2% HA1163 HNL → LIH 67 85,1% HA1043 HNL → LIH 66 86,4% HA1044 LIH → HNL 66 86,4% HA1094 LIH → HNL 66 65,2% HA1113 HNL → LIH 66 79,7% HA1083 HNL → LIH 65 86,2% HA1124 LIH → HNL 65 87,5% HA1153 HNL → LIH 64 73,0% HA1164 LIH → HNL 64 77,8% WN189 HNL → LIH 64 98,4% WN2853 HNL → LIH 64 88,9% WN2963 LIH → HNL 64 93,8% WN3495 LIH → HNL 64 96,8% WN3496 LIH → HNL 64 96,8% WN3497 LIH → HNL 64 92,2% WN3498 LIH → HNL 64 95,2% WN3850 HNL → LIH 64 93,8% HA1103 HNL → LIH 63 85,7% HA1173 HNL → LIH 63 84,1% HA1174 LIH → HNL 63 85,7% HA1074 LIH → HNL 62 77,4% HA1063 HNL → LIH 61 86,9% HA1123 HNL → LIH 61 68,3% WN3013 HNL → LIH 61 86,7% WN3014 HNL → LIH 61 82,0% WN3015 HNL → LIH 61 90,0% WN3603 LIH → HNL 61 90,2% WN3605 LIH → HNL 61 93,4% WN4678 LIH → HNL 61 93,4% WN2598 HNL → LIH 60 91,5% WN3606 LIH → HNL 60 94,9% HA1014 LIH → HNL 59 96,6% HA1084 LIH → HNL 59 74,6% HA1144 LIH → HNL 59 75,9% WN1290 LIH → HNL 58 94,8% WN1424 HNL → LIH 58 96,6% WN1649 HNL → LIH 58 87,9% WN179 HNL → LIH 58 94,8% WN1792 HNL → LIH 58 81,0% WN1793 HNL → LIH 58 89,7% WN1794 HNL → LIH 58 89,7% WN1862 LIH → HNL 58 98,3% WN1921 HNL → LIH 58 98,3% WN1923 HNL → LIH 58 84,5% WN2057 LIH → HNL 58 100,0% WN2265 HNL → LIH 58 96,6% WN2267 HNL → LIH 58 96,6% WN2349 HNL → LIH 58 98,3% WN2377 HNL → LIH 58 96,6% WN2413 LIH → HNL 58 98,3% WN2414 LIH → HNL 58 96,6% WN2415 LIH → HNL 58 93,0% WN2416 LIH → HNL 58 91,4% WN2734 LIH → HNL 58 98,3% WN2760 LIH → HNL 58 100,0% WN2851 HNL → LIH 58 96,6% WN2852 HNL → LIH 58 98,3% WN2979 LIH → HNL 58 100,0% WN2980 LIH → HNL 58 93,1% WN2981 LIH → HNL 58 98,3% WN2982 LIH → HNL 58 96,6% WN3499 LIH → HNL 58 98,3% WN3500 LIH → HNL 58 94,8% WN3501 LIH → HNL 58 98,3% WN3502 LIH → HNL 58 94,8% WN3862 HNL → LIH 58 94,8% WN4182 LIH → HNL 58 100,0% WN4293 HNL → LIH 58 96,6% WN489 HNL → LIH 58 89,7% WN744 HNL → LIH 58 94,8% WN1925 HNL → LIH 57 89,5% WN1957 HNL → LIH 57 98,3% WN2509 LIH → HNL 57 100,0% WN661 LIH → HNL 57 93,0% WN664 LIH → HNL 57 94,7% WN3494 LIH → HNL 55 98,2% HA1003 HNL → LIH 53 96,2% HA254 LIH → HNL 52 78,4% WN3012 HNL → LIH 52 92,3% WN3602 LIH → HNL 52 98,0% HA554 LIH → HNL 51 74,5% HA333 HNL → LIH 50 83,7% WN1060 HNL → LIH 50 100,0% WN1071 HNL → LIH 50 100,0% WN1790 HNL → LIH 50 98,0% WN1919 HNL → LIH 50 98,0% WN2412 LIH → HNL 50 98,0% WN2508 LIH → HNL 50 100,0% WN2857 LIH → HNL 50 96,0% WN2978 LIH → HNL 50 100,0% WN526 LIH → HNL 50 100,0% HA1114 LIH → HNL 42 85,7% WN558 HNL → LIH 40 82,5% HA144 LIH → HNL 37 97,1% HA384 LIH → HNL 37 77,1% WN1177 HNL → LIH 33 87,9% WN1461 HNL → LIH 33 93,9% WN1842 LIH → HNL 33 100,0% WN1901 HNL → LIH 33 100,0% WN1987 LIH → HNL 33 97,0% WN2456 LIH → HNL 33 87,9% WN2697 HNL → LIH 33 97,0% WN2741 LIH → HNL 33 97,0% WN3070 HNL → LIH 33 84,9% WN3078 LIH → HNL 33 97,0% WN3125 HNL → LIH 33 97,0% WN3271 HNL → LIH 33 72,7% WN3390 LIH → HNL 33 93,9% WN3783 LIH → HNL 33 90,9% WN4106 LIH → HNL 33 84,9% HA1053 HNL → LIH 32 100,0% WN1044 LIH → HNL 32 84,4% WN1791 HNL → LIH 32 90,6% WN4160 HNL → LIH 32 93,8% WN2893 HNL → LIH 31 93,6% WN2895 HNL → LIH 31 96,8% WN3592 LIH → HNL 31 93,6% WN3594 LIH → HNL 31 100,0% WN1587 HNL → LIH 30 100,0% WN2282 HNL → LIH 30 96,7% WN3593 LIH → HNL 30 96,7% WN3595 LIH → HNL 30 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.324 −4,2% 4 88,7% tháng 6/2026 1.231 −8,7% 22 89,8% tháng 5/2026 1.280 −7,8% 40 84,5% tháng 4/2026 1.216 −6,0% 3 86,1% tháng 3/2026 1.222 −15,1% 47 81,4% tháng 2/2026 1.137 −12,9% 37 84,3% tháng 1/2026 1.371 −2,3% 13 84,2% tháng 12/2025 1.312 −8,6% 2 82,2% tháng 11/2025 1.254 −9,7% 38 90,6% tháng 10/2025 1.280 +41,0% 0 92,9% tháng 9/2025 1.242 8 93,4% tháng 8/2025 1.358 6 92,9% tháng 7/2025 1.382 13 88,9% tháng 6/2025 1.349 4 90,9% tháng 5/2025 1.389 7 95,0% tháng 4/2025 1.293 16 89,7% tháng 3/2025 1.440 24 90,0% tháng 2/2025 1.306 2 89,1% tháng 1/2025 1.403 34 91,8% tháng 12/2024 1.436 1 91,5% tháng 11/2024 1.389 7 94,5% tháng 10/2024 908 20 92,5%