WN2894
WN2894 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Lihue – Honolulu. Trong 598 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,7%trên 598 chuyến
- Chậm trung bình4,2 phút
- Tháng 7/20267▼ 77,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 35 | 30 | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | 30 | 11 | ▼ 63,3% |
| Tháng 7 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 165 | ▼ 21,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 96,4% | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 89,3% | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 96,6% | 56,7% | ▼ 41,3% |
| Tháng 4 | 81,8% | 83,3% | ▲ 1,8% |
| Tháng 5 | 80,0% | 93,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 93,1% | 72,7% | ▼ 21,9% |
| Tháng 7 | 93,6% | 28,6% | ▼ 69,5% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,1% | 74,3% | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 593
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIH HNL Sân bay Lihue – Sân bay quốc tế Honolulu | 163 | -3,2 phút | 99,1% | 115 |
| HOU ATL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.118 | 3,3 phút | 93,3% | 61 |
| MSY STL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 974 | -0,2 phút | 93,1% | 58 |
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | -3,6 phút | 94,7% | 57 |
| HOU DEN Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Denver | 1.422 | 2,8 phút | 93,0% | 57 |
| MSY HOU Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay William P. Hobby | 485 | 6,7 phút | 80,4% | 46 |
| MCO STL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.420 | 32,9 phút | 46,9% | 33 |
| BUR SJC Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Jose | 477 | -2,2 phút | 96,9% | 33 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 12,8 phút | 67,7% | 31 |
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | -2,4 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |