162 km · Nội địa

Honolulu (HNL) – Kahului (OGG)

Tháng 7/2026 có 1.600 chuyến bay khai thác giữa Honolulu và Kahului, tính cả hai chiều; 89,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9301.779▼ 7,8%
Tháng 21.7701.581▼ 10,7%
Tháng 31.9071.614▼ 15,4%
Tháng 41.6951.615▼ 4,7%
Tháng 51.7591.624▼ 7,7%
Tháng 61.7331.516▼ 12,5%
Tháng 71.7881.600▼ 10,5%
Tháng 81.795––
Tháng 91.706––
Tháng 101.750–đang tích luỹ
Tháng 111.638––
Tháng 121.735––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12.58211.329▼ 10,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,8%81,8%▼ 11,9%
Tháng 291,9%83,7%▼ 8,9%
Tháng 390,8%82,2%▼ 9,5%
Tháng 491,9%83,3%▼ 9,4%
Tháng 594,2%87,2%▼ 7,4%
Tháng 691,5%88,7%▼ 3,1%
Tháng 788,9%89,8%▲ 1,0%
Tháng 893,9%––
Tháng 994,9%––
Tháng 1091,1%–đang tích luỹ
Tháng 1192,4%––
Tháng 1282,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,7%85,2%▼ 7,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 14116▼ 61,0%
Tháng 21218▲ 50,0%
Tháng 33765▲ 75,7%
Tháng 41612▼ 25,0%
Tháng 5613▲ 116,7%
Tháng 692▼ 77,8%
Tháng 7256▼ 76,0%
Tháng 87––
Tháng 90––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1140––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)146132▼ 9,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Hawaiian Airlines 48,5%
  2. Southwest Airlines 30,1%
  3. Alaska Airlines 21,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

HNL → OGG

Chuyến theo lịch
18.960
Chuyến khai thác
18.787
Bị huỷ
173 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
89,9%

OGG → HNL

Chuyến theo lịch
18.963
Chuyến khai thác
18.764
Bị huỷ
199 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
89,6%

HNL → OGG và OGG → HNL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Hawaiian Airlines HA 18.386 48,5% 90,0% 174
Southwest Airlines WN 11.402 30,1% 94,6% 77
Alaska Airlines AS 8.135 21,5% 82,2% 121

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,4phút · 2.614 chuyến ghi nhận · 2.593 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,1phút06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận37.923HNL–OGG

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,3% · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,0% · 2.614 chuyến ghi nhận · 2.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,8% · 1.996 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 95,6% · 2.518 chuyến ghi nhận · 2.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 94,5% · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 93,3% · 2.662 chuyến ghi nhận · 2.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 91,4% · 2.481 chuyến ghi nhận · 2.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 86,8% · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 86,8% · 2.644 chuyến ghi nhận · 2.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 84,2% · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 87,2% · 3.062 chuyến ghi nhận · 3.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 83,5% · 2.539 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 87,9% · 2.838 chuyến ghi nhận · 2.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 86,5% · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 87,6% · 2.402 chuyến ghi nhận · 2.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 90,6% · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 83,7% · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,1 phút · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,4 phút · 2.614 chuyến ghi nhận · 2.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,7 phút · 1.996 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -1,0 phút · 2.518 chuyến ghi nhận · 2.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,7 phút · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1,5 phút · 2.662 chuyến ghi nhận · 2.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2,8 phút · 2.481 chuyến ghi nhận · 2.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,5 phút · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 4,9 phút · 2.644 chuyến ghi nhận · 2.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 6,6 phút · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 4,4 phút · 3.062 chuyến ghi nhận · 3.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 6,7 phút · 2.539 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3,5 phút · 2.838 chuyến ghi nhận · 2.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 4,7 phút · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 4,0 phút · 2.402 chuyến ghi nhận · 2.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1,5 phút · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 6,7 phút · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.614 · 2.614 chuyến ghi nhận · 2.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.996 · 1.996 chuyến ghi nhận · 1.977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2.518 · 2.518 chuyến ghi nhận · 2.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2.537 · 2.537 chuyến ghi nhận · 2.515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2.662 · 2.662 chuyến ghi nhận · 2.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2.481 · 2.481 chuyến ghi nhận · 2.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 2.400 · 2.400 chuyến ghi nhận · 2.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 2.644 · 2.644 chuyến ghi nhận · 2.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 2.431 · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 3.062 · 3.062 chuyến ghi nhận · 3.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 2.539 · 2.539 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 2.838 · 2.838 chuyến ghi nhận · 2.814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.688 · 1.688 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.402 · 2.402 chuyến ghi nhận · 2.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.389 · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,3%-1,1 phút799809
06:0096,0%-1,4 phút2.5932.614
07:0094,8%-0,7 phút1.9771.996
08:0095,6%-1,0 phút2.4832.518
09:0094,5%0,7 phút2.5152.537
10:0093,3%1,5 phút2.6442.662
11:0091,4%2,8 phút2.4722.481
12:0086,8%5,5 phút2.3742.400
13:0086,8%4,9 phút2.6142.644
14:0084,2%6,6 phút2.4112.431
15:0087,2%4,4 phút3.0153.062
16:0083,5%6,7 phút2.5002.539
17:0087,9%3,5 phút2.8142.838
18:0086,5%4,7 phút1.6691.688
19:0087,6%4,0 phút2.3822.402
20:0090,6%1,5 phút1.3801.389
21:0083,7%6,7 phút907911
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 90,3% · 5.610 chuyến ghi nhận · 5.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 93,3% · 5.353 chuyến ghi nhận · 5.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 91,6% · 5.335 chuyến ghi nhận · 5.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,6% · 5.541 chuyến ghi nhận · 5.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 86,3% · 5.615 chuyến ghi nhận · 5.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 89,5% · 5.295 chuyến ghi nhận · 5.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 89,7% · 5.174 chuyến ghi nhận · 5.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2,2 phút · 5.610 chuyến ghi nhận · 5.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 0,6 phút · 5.353 chuyến ghi nhận · 5.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1,1 phút · 5.335 chuyến ghi nhận · 5.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4,4 phút · 5.541 chuyến ghi nhận · 5.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,0 phút · 5.615 chuyến ghi nhận · 5.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3,7 phút · 5.295 chuyến ghi nhận · 5.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2,7 phút · 5.174 chuyến ghi nhận · 5.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5.610 · 5.610 chuyến ghi nhận · 5.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5.353 · 5.353 chuyến ghi nhận · 5.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5.335 · 5.335 chuyến ghi nhận · 5.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 5.541 · 5.541 chuyến ghi nhận · 5.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 5.615 · 5.615 chuyến ghi nhận · 5.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5.295 · 5.295 chuyến ghi nhận · 5.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5.174 · 5.174 chuyến ghi nhận · 5.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai90,3%2,2 phút5.5645.610
Thứ Ba93,3%0,6 phút5.3105.353
Thứ Tư91,6%1,1 phút5.3015.335
Thứ Năm87,6%4,4 phút5.4605.541
Thứ Sáu86,3%6,0 phút5.5295.615
Thứ Bảy89,5%3,7 phút5.2385.295
Chủ Nhật89,7%2,7 phút5.1495.174

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,5% · 3.766 chuyến ghi nhận · 3.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,1% · 3.381 chuyến ghi nhận · 3.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,9% · 3.623 chuyến ghi nhận · 3.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,7% · 3.338 chuyến ghi nhận · 3.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 90,8% · 3.402 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 90,2% · 3.260 chuyến ghi nhận · 3.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 89,3% · 3.419 chuyến ghi nhận · 3.388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 93,9% · 1.802 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 94,9% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 92,2% · 2.984 chuyến ghi nhận · 2.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 93,7% · 3.554 chuyến ghi nhận · 3.506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 86,9% · 3.688 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,2 phút · 3.766 chuyến ghi nhận · 3.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,5 phút · 3.381 chuyến ghi nhận · 3.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 5,8 phút · 3.623 chuyến ghi nhận · 3.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,8 phút · 3.338 chuyến ghi nhận · 3.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2,1 phút · 3.402 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2,9 phút · 3.260 chuyến ghi nhận · 3.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 3,6 phút · 3.419 chuyến ghi nhận · 3.388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · -0,1 phút · 1.802 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -0,7 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1,0 phút · 2.984 chuyến ghi nhận · 2.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 0,7 phút · 3.554 chuyến ghi nhận · 3.506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 4,0 phút · 3.688 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3.766 · 3.766 chuyến ghi nhận · 3.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3.381 · 3.381 chuyến ghi nhận · 3.351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3.623 · 3.623 chuyến ghi nhận · 3.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3.338 · 3.338 chuyến ghi nhận · 3.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3.402 · 3.402 chuyến ghi nhận · 3.383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 3.260 · 3.260 chuyến ghi nhận · 3.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 3.419 · 3.419 chuyến ghi nhận · 3.388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.802 · 1.802 chuyến ghi nhận · 1.795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2.984 · 2.984 chuyến ghi nhận · 2.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3.554 · 3.554 chuyến ghi nhận · 3.506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 3.688 · 3.688 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,5%5,2 phút3.7093.766
T288,1%3,5 phút3.3513.381
T386,9%5,8 phút3.5213.623
T487,7%3,8 phút3.3103.338
T590,8%2,1 phút3.3833.402
T690,2%2,9 phút3.2493.260
T789,3%3,6 phút3.3883.419
T893,9%-0,1 phút1.7951.802
T994,9%-0,7 phút1.7061.706
T1092,2%1,0 phút2.9582.984
T1193,7%0,7 phút3.5063.554
T1286,9%4,0 phút3.6753.688

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 88,9% 33.698
  • Trễ trên 15 phút 10,2% 3.853
  • Bị huỷ 1,0% 372
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

339
339 trong 339
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
HA185 OGG → HNL 379 95,0%
HA355 OGG → HNL 379 84,4%
HA266 HNL → OGG 378 93,4%
HA105 OGG → HNL 377 96,5%
HA286 HNL → OGG 377 86,8%
HA346 HNL → OGG 376 88,3%
HA205 OGG → HNL 374 94,6%
HA126 HNL → OGG 367 96,4%
HA195 OGG → HNL 357 95,2%
HA335 OGG → HNL 354 86,4%
HA555 OGG → HNL 351 90,8%
HA155 OGG → HNL 343 95,3%
HA156 HNL → OGG 343 96,2%
HA376 HNL → OGG 341 87,6%
HA326 HNL → OGG 326 92,9%
HA396 HNL → OGG 326 92,3%
HA165 OGG → HNL 321 98,4%
HA356 HNL → OGG 316 86,0%
HA506 HNL → OGG 312 90,0%
HA306 HNL → OGG 301 91,0%
HA546 HNL → OGG 300 89,0%
HA276 HNL → OGG 293 95,2%
HA386 HNL → OGG 284 87,6%
HA145 OGG → HNL 271 95,9%
HA576 HNL → OGG 263 89,6%
HA115 OGG → HNL 262 95,7%
HA146 HNL → OGG 254 96,8%
HA345 OGG → HNL 247 89,1%
HA236 HNL → OGG 242 94,2%
HA265 OGG → HNL 242 85,1%
HA245 OGG → HNL 241 89,2%
HA295 OGG → HNL 238 81,6%
HA385 OGG → HNL 238 87,3%
HA125 OGG → HNL 231 94,8%
HA175 OGG → HNL 230 94,4%
HA516 HNL → OGG 227 87,4%
HA515 OGG → HNL 224 81,2%
HA216 HNL → OGG 220 96,8%
HA525 OGG → HNL 213 84,7%
AS1046 HNL → OGG 212 95,6%
AS1076 HNL → OGG 212 88,6%
AS1086 HNL → OGG 212 80,6%
AS1106 HNL → OGG 212 76,8%
AS1175 OGG → HNL 212 74,0%
AS1216 HNL → OGG 212 76,4%
AS1096 HNL → OGG 211 79,7%
AS1146 HNL → OGG 211 76,3%
AS1155 OGG → HNL 211 71,4%
AS1095 OGG → HNL 210 81,8%
AS1126 HNL → OGG 210 73,3%
AS1125 OGG → HNL 209 76,8%
AS1136 HNL → OGG 209 67,0%
AS1065 OGG → HNL 208 87,0%
AS1056 HNL → OGG 206 91,2%
AS1075 OGG → HNL 206 86,8%
AS1116 HNL → OGG 205 73,8%
AS1135 OGG → HNL 203 70,9%
AS1016 HNL → OGG 201 96,0%
AS1025 OGG → HNL 201 91,5%
AS1055 OGG → HNL 201 92,8%
AS1036 HNL → OGG 197 89,7%
AS1085 OGG → HNL 197 91,8%
AS1005 OGG → HNL 192 93,7%
AS1145 OGG → HNL 191 65,1%
AS1156 HNL → OGG 191 73,9%
AS1165 OGG → HNL 190 64,3%
AS1105 OGG → HNL 189 87,3%
AS1185 OGG → HNL 189 75,4%
HA166 HNL → OGG 188 98,9%
HA565 OGG → HNL 186 86,4%
AS1115 OGG → HNL 184 90,7%
HA116 HNL → OGG 179 97,2%
AS1195 OGG → HNL 178 79,2%
AS1176 HNL → OGG 175 81,3%
AS1066 HNL → OGG 174 86,5%
HA285 OGG → HNL 158 87,8%
AS1186 HNL → OGG 155 78,1%
AS1035 OGG → HNL 154 93,5%
AS1045 OGG → HNL 153 90,7%
HA526 HNL → OGG 149 84,6%
HA325 OGG → HNL 148 89,7%
HA505 OGG → HNL 145 87,4%
AS1226 HNL → OGG 141 85,7%
AS1225 OGG → HNL 140 77,9%
HA296 HNL → OGG 139 90,6%
HA135 OGG → HNL 136 95,6%
HA206 HNL → OGG 136 96,3%
HA235 OGG → HNL 136 84,6%
HA255 OGG → HNL 136 96,3%
HA275 OGG → HNL 136 86,6%
HA315 OGG → HNL 136 80,0%
HA316 HNL → OGG 136 84,6%
HA226 HNL → OGG 135 94,1%
HA556 HNL → OGG 135 95,5%
AS1166 HNL → OGG 131 75,6%
HA176 HNL → OGG 131 96,2%
AS1026 HNL → OGG 126 96,0%
HA336 HNL → OGG 126 92,0%
WN1209 HNL → OGG 123 97,5%
WN1344 OGG → HNL 123 95,0%
WN1698 OGG → HNL 123 96,7%
WN1757 HNL → OGG 123 94,3%
WN2170 HNL → OGG 123 95,9%
WN2192 OGG → HNL 123 93,5%
WN2626 OGG → HNL 123 97,6%
WN2797 HNL → OGG 123 93,4%
WN2919 OGG → HNL 123 96,7%
WN3370 HNL → OGG 123 94,3%
WN174 OGG → HNL 122 95,1%
WN1890 OGG → HNL 122 96,7%
WN2861 HNL → OGG 122 91,7%
WN3198 OGG → HNL 122 95,0%
WN3570 HNL → OGG 122 91,7%
WN3830 HNL → OGG 122 94,2%
WN4055 HNL → OGG 122 94,2%
WN4063 OGG → HNL 122 96,6%
WN4259 HNL → OGG 122 95,9%
WN4279 OGG → HNL 122 97,5%
WN3114 HNL → OGG 121 95,0%
HA256 HNL → OGG 117 93,2%
WN656 HNL → OGG 115 94,7%
WN816 OGG → HNL 115 98,3%
HA225 OGG → HNL 114 88,5%
HA545 OGG → HNL 112 78,4%
HA305 OGG → HNL 111 92,7%
WN2855 HNL → OGG 105 97,1%
HA365 OGG → HNL 95 87,8%
HA536 HNL → OGG 93 87,0%
AS1205 OGG → HNL 89 81,2%
AS1196 HNL → OGG 88 85,7%
AS1006 HNL → OGG 87 94,2%
AS1015 OGG → HNL 87 89,5%
HA106 HNL → OGG 82 98,8%
HA366 HNL → OGG 82 98,8%
AS1206 HNL → OGG 81 84,0%
WN3903 OGG → HNL 80 98,8%
HA1106 HNL → OGG 68 89,7%
HA1016 HNL → OGG 67 95,5%
HA1025 OGG → HNL 67 94,0%
HA1046 HNL → OGG 67 92,4%
HA1065 OGG → HNL 67 91,0%
HA1066 HNL → OGG 67 80,3%
HA1075 OGG → HNL 67 94,0%
HA1076 HNL → OGG 67 97,0%
HA1086 HNL → OGG 67 89,4%
HA1095 OGG → HNL 67 78,8%
HA1105 OGG → HNL 67 88,1%
HA1125 OGG → HNL 67 89,6%
HA1126 HNL → OGG 67 77,6%
HA1156 HNL → OGG 67 75,8%
HA1175 OGG → HNL 67 60,6%
HA1216 HNL → OGG 67 77,6%
HA1056 HNL → OGG 66 95,4%
HA1085 OGG → HNL 66 90,8%
HA1115 OGG → HNL 66 90,8%
HA1145 OGG → HNL 66 81,0%
HA1146 HNL → OGG 66 72,7%
HA1155 OGG → HNL 66 80,0%
HA1185 OGG → HNL 66 83,3%
HA1005 OGG → HNL 65 96,9%
HA1116 HNL → OGG 65 87,7%
HA1136 HNL → OGG 64 78,7%
HA1165 OGG → HNL 64 72,1%
HA1166 HNL → OGG 64 71,9%
HA395 OGG → HNL 64 92,2%
WN1041 HNL → OGG 64 84,4%
WN1313 HNL → OGG 64 92,2%
WN1585 HNL → OGG 64 100,0%
WN1882 HNL → OGG 64 93,6%
WN3934 OGG → HNL 64 98,4%
WN3937 OGG → HNL 64 93,7%
WN3938 OGG → HNL 64 92,1%
HA1096 HNL → OGG 63 86,7%
WN1006 HNL → OGG 63 96,8%
WN3939 OGG → HNL 63 95,2%
HA1135 OGG → HNL 62 63,9%
HA1225 OGG → HNL 62 69,4%
HA1226 HNL → OGG 62 71,0%
HA1036 HNL → OGG 61 94,7%
HA1045 OGG → HNL 61 93,0%
WN1256 HNL → OGG 61 93,3%
WN2058 HNL → OGG 61 95,1%
WN3021 HNL → OGG 61 93,3%
WN3023 HNL → OGG 61 93,4%
WN3024 HNL → OGG 61 90,0%
WN4086 OGG → HNL 61 93,2%
WN4087 OGG → HNL 61 93,4%
WN4088 OGG → HNL 61 98,3%
WN4089 OGG → HNL 61 95,1%
WN4090 OGG → HNL 61 95,1%
HA1176 HNL → OGG 60 85,0%
WN2546 HNL → OGG 60 86,4%
WN3025 HNL → OGG 60 89,8%
WN3936 OGG → HNL 60 95,0%
WN4091 OGG → HNL 60 93,1%
WN4092 OGG → HNL 60 88,1%
WN120 OGG → HNL 58 93,1%
WN1285 OGG → HNL 58 96,5%
WN1290 HNL → OGG 58 100,0%
WN1382 HNL → OGG 58 94,8%
WN1797 HNL → OGG 58 98,3%
WN1798 HNL → OGG 58 100,0%
WN1799 HNL → OGG 58 96,6%
WN1800 HNL → OGG 58 89,7%
WN1801 HNL → OGG 58 86,2%
WN1806 HNL → OGG 58 91,4%
WN183 HNL → OGG 58 87,9%
WN1851 HNL → OGG 58 93,1%
WN1930 HNL → OGG 58 74,1%
WN1932 HNL → OGG 58 91,4%
WN2272 HNL → OGG 58 96,6%
WN2273 HNL → OGG 58 96,6%
WN2275 HNL → OGG 58 96,6%
WN2276 HNL → OGG 58 93,1%
WN2343 HNL → OGG 58 91,4%
WN2365 OGG → HNL 58 96,6%
WN2400 OGG → HNL 58 91,2%
WN2417 HNL → OGG 58 96,5%
WN2802 OGG → HNL 58 96,6%
WN2820 HNL → OGG 58 91,4%
WN2856 HNL → OGG 58 98,3%
WN2858 HNL → OGG 58 98,3%
WN2859 HNL → OGG 58 96,6%
WN2862 HNL → OGG 58 98,3%
WN2966 OGG → HNL 58 96,6%
WN2967 OGG → HNL 58 96,5%
WN2968 OGG → HNL 58 91,4%
WN2969 OGG → HNL 58 89,7%
WN2970 OGG → HNL 58 94,8%
WN2971 OGG → HNL 58 96,6%
WN2972 OGG → HNL 58 94,8%
WN3092 OGG → HNL 58 100,0%
WN3093 OGG → HNL 58 94,7%
WN3094 OGG → HNL 58 98,3%
WN3150 OGG → HNL 58 93,1%
WN3157 HNL → OGG 58 91,4%
WN3564 HNL → OGG 58 93,1%
WN3577 OGG → HNL 58 96,6%
WN3595 OGG → HNL 58 96,5%
WN3596 OGG → HNL 58 96,6%
WN3597 OGG → HNL 58 91,4%
WN3599 OGG → HNL 58 86,2%
WN3600 OGG → HNL 58 94,8%
WN3601 OGG → HNL 58 93,1%
WN3602 OGG → HNL 58 89,7%
WN367 HNL → OGG 58 96,6%
WN3880 HNL → OGG 58 98,3%
WN3898 OGG → HNL 58 94,8%
WN3899 OGG → HNL 58 100,0%
WN3902 OGG → HNL 58 98,3%
WN3904 OGG → HNL 58 96,6%
WN3918 OGG → HNL 58 93,1%
WN574 HNL → OGG 58 98,3%
WN642 OGG → HNL 58 98,3%
WN676 OGG → HNL 58 82,8%
WN962 HNL → OGG 58 96,6%
HA1055 OGG → HNL 57 90,9%
WN1931 HNL → OGG 57 100,0%
WN1933 HNL → OGG 57 98,3%
WN2274 HNL → OGG 57 63,2%
WN3096 OGG → HNL 57 96,5%
WN3097 OGG → HNL 57 86,0%
WN3098 OGG → HNL 57 96,5%
WN4395 HNL → OGG 57 94,7%
WN508 HNL → OGG 57 93,0%
HA1186 HNL → OGG 55 80,0%
HA1195 OGG → HNL 55 70,9%
WN3933 OGG → HNL 55 100,0%
HA535 OGG → HNL 54 85,2%
HA1026 HNL → OGG 51 83,7%
HA1035 OGG → HNL 51 85,7%
WN1155 HNL → OGG 51 95,9%
WN4085 OGG → HNL 51 98,0%
WN1437 HNL → OGG 50 98,0%
WN2271 HNL → OGG 50 89,8%
WN2965 OGG → HNL 50 100,0%
WN3594 OGG → HNL 50 98,0%
WN3897 OGG → HNL 50 96,0%
WN700 OGG → HNL 50 92,0%
WN835 HNL → OGG 50 100,0%
WN1927 HNL → OGG 49 98,0%
WN3091 OGG → HNL 49 95,9%
HA1015 OGG → HNL 45 91,1%
HA1006 HNL → OGG 43 93,0%
WN2522 HNL → OGG 40 90,0%
WN3935 OGG → HNL 39 94,9%
AS1215 OGG → HNL 36 61,8%
WN3226 OGG → HNL 36 80,0%
WN148 HNL → OGG 33 100,0%
WN1578 HNL → OGG 33 96,9%
WN1902 OGG → HNL 33 100,0%
WN2166 OGG → HNL 33 100,0%
WN2328 HNL → OGG 33 100,0%
WN2413 HNL → OGG 33 90,9%
WN2698 OGG → HNL 33 97,0%
WN2767 HNL → OGG 33 93,9%
WN2983 OGG → HNL 33 90,9%
WN3065 OGG → HNL 33 87,9%
WN3071 OGG → HNL 33 81,8%
WN3077 HNL → OGG 33 93,9%
WN3079 HNL → OGG 33 84,9%
WN3082 HNL → OGG 33 87,9%
WN3083 HNL → OGG 33 90,9%
WN3126 OGG → HNL 33 97,0%
WN3450 OGG → HNL 33 90,9%
WN3547 HNL → OGG 33 93,8%
WN3631 OGG → HNL 33 87,9%
WN3663 HNL → OGG 33 87,9%
WN3811 HNL → OGG 33 93,9%
WN4024 OGG → HNL 33 100,0%
WN4075 HNL → OGG 33 97,0%
WN4105 OGG → HNL 33 93,8%
WN4106 OGG → HNL 33 93,8%
WN4107 OGG → HNL 33 93,9%
WN4108 OGG → HNL 33 81,8%
WN563 HNL → OGG 33 78,8%
WN3084 HNL → OGG 32 90,3%
WN4109 OGG → HNL 32 93,6%
WN4156 OGG → HNL 32 100,0%
WN4199 HNL → OGG 32 100,0%
WN4316 OGG → HNL 32 96,9%
WN4346 HNL → OGG 32 100,0%
HA1196 HNL → OGG 31 87,1%
HA1205 OGG → HNL 31 87,1%
WN2900 HNL → OGG 31 96,7%
WN2902 HNL → OGG 31 100,0%
WN2903 HNL → OGG 31 96,7%
WN2905 HNL → OGG 31 96,8%
WN2906 HNL → OGG 31 90,3%
WN4045 OGG → HNL 31 100,0%
WN4047 OGG → HNL 31 96,7%
WN4048 OGG → HNL 31 100,0%
WN4049 OGG → HNL 31 96,8%
HA375 OGG → HNL 30 93,3%
WN2904 HNL → OGG 30 96,7%
WN2907 HNL → OGG 30 96,7%
WN4044 OGG → HNL 30 100,0%
WN4046 OGG → HNL 30 100,0%
WN4050 OGG → HNL 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.600 −10,5% 6 89,8%
tháng 6/2026 1.516 −12,5% 2 88,7%
tháng 5/2026 1.624 −7,7% 13 87,2%
tháng 4/2026 1.615 −4,7% 12 83,3%
tháng 3/2026 1.614 −15,4% 65 82,2%
tháng 2/2026 1.581 −10,7% 18 83,7%
tháng 1/2026 1.779 −7,8% 16 81,8%
tháng 12/2025 1.735 −10,6% 5 82,1%
tháng 11/2025 1.638 −12,3% 40 92,4%
tháng 10/2025 1.750 +44,9% 10 91,1%
tháng 9/2025 1.706 0 94,9%
tháng 8/2025 1.795 7 93,9%
tháng 7/2025 1.788 25 88,9%
tháng 6/2025 1.733 9 91,5%
tháng 5/2025 1.759 6 94,2%
tháng 4/2025 1.695 16 91,9%
tháng 3/2025 1.907 37 90,8%
tháng 2/2025 1.770 12 91,9%
tháng 1/2025 1.930 41 92,8%
tháng 12/2024 1.940 8 91,2%
tháng 11/2024 1.868 8 94,9%
tháng 10/2024 1.208 16 93,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…