4.308 km · Nội địa

Honolulu (HNL) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 477 chuyến bay khai thác giữa Honolulu và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 68,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1543495▼ 8,8%
Tháng 2485457▼ 5,8%
Tháng 3538515▼ 4,3%
Tháng 4478477▼ 0,2%
Tháng 5493492▼ 0,2%
Tháng 6480472▼ 1,7%
Tháng 7484477▼ 1,4%
Tháng 8494––
Tháng 9479––
Tháng 10487–đang tích luỹ
Tháng 11466––
Tháng 12506––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5013.385▼ 3,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,5%73,9%▼ 2,1%
Tháng 275,1%74,2%▼ 1,2%
Tháng 373,2%73,2%0,0%
Tháng 473,6%75,1%▲ 2,0%
Tháng 576,3%76,4%▲ 0,1%
Tháng 667,3%69,7%▲ 3,6%
Tháng 765,3%68,1%▲ 4,3%
Tháng 871,7%––
Tháng 976,2%––
Tháng 1075,8%–đang tích luỹ
Tháng 1173,4%––
Tháng 1268,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,3%72,9%▲ 0,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1127▼ 41,7%
Tháng 235▲ 66,7%
Tháng 324▲ 100,0%
Tháng 413▲ 200,0%
Tháng 543▼ 25,0%
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 7129▼ 25,0%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3533▼ 5,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Alaska Airlines 49,6%
  2. Delta Air Lines 26,9%
  3. Hawaiian Airlines 23,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

HNL → SEA

Chuyến theo lịch
5.386
Chuyến khai thác
5.331
Bị huỷ
55 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
77,6%

SEA → HNL

Chuyến theo lịch
5.378
Chuyến khai thác
5.331
Bị huỷ
47 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
70,1%

HNL → SEA và SEA → HNL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Alaska Airlines AS 5.340 49,6% 68,6% 51
Delta Air Lines DL 2.900 26,9% 88,7% 26
Hawaiian Airlines HA 2.524 23,4% 68,0% 25

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:007,1phút · 559 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,9phút22:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.764HNL–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 80,8% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,1% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 61,4% · 671 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 61,3% · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,5% · 672 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,3% · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 66,0% · 517 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,3% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,1% · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,5% · 420 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,8% · 402 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 35,5% · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 71,9% · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 91,6% · 559 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 81,9% · 815 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13,1 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,0 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 25,0 phút · 671 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 20,8 phút · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 16,5 phút · 672 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,1 phút · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 28,3 phút · 517 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 24,8 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,4 phút · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,1 phút · 420 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,4 phút · 402 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 38,1 phút · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 22,0 phút · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 7,1 phút · 559 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 10,0 phút · 815 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.085 · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 397 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:0080,8%13,1 phút1.0491.059
08:0086,1%11,0 phút1.2351.246
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163167
10:0061,4%25,0 phút666671
11:0061,3%20,8 phút679681
12:0076,5%16,5 phút664672
13:0077,3%14,1 phút1.0741.085
14:0066,0%28,3 phút514517
15:0070,3%24,8 phút1.0271.034
16:0067,1%22,4 phút432435
17:0070,5%32,1 phút413420
18:0066,8%19,4 phút397402
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153153
20:0035,5%38,1 phút265267
21:0071,9%22,0 phút569581
22:0091,6%7,1 phút550559
23:0081,9%10,0 phút812815

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,6% · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 74,4% · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,8% · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 70,9% · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,0% · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,4% · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,6 phút · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,5 phút · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,1 phút · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,0 phút · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,0 phút · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 20,7 phút · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,3 phút · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.503 · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.500 · 1.500 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.535 · 1.535 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.551 · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.540 · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.565 · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.570 · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,6%17,6 phút1.4901.503
Thứ Ba74,4%17,5 phút1.4901.500
Thứ Tư77,0%15,1 phút1.5281.535
Thứ Năm73,8%19,0 phút1.5321.551
Thứ Sáu70,9%19,0 phút1.5201.540
Thứ Bảy75,0%20,7 phút1.5491.565
Chủ Nhật73,4%19,3 phút1.5531.570

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,8% · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,6% · 950 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,2% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,4% · 959 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,4% · 992 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 68,5% · 955 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,7% · 982 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,7% · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,2% · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,3% · 817 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,6% · 955 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,9% · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 22,8 phút · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 21,2 phút · 950 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,7 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 17,7 phút · 959 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,1 phút · 992 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,7 phút · 955 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,4 phút · 982 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,4 phút · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 14,7 phút · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 15,5 phút · 817 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,6 phút · 955 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 22,0 phút · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.057 · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 992 · 992 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 955 · 955 chuyến ghi nhận · 952 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 955 · 955 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.062 · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,8%22,8 phút1.0381.057
T274,6%21,2 phút942950
T373,2%16,7 phút1.0531.059
T474,4%17,7 phút955959
T576,4%12,1 phút985992
T668,5%17,7 phút952955
T766,7%23,4 phút961982
T871,7%19,4 phút494496
T976,2%14,7 phút479480
T1077,3%15,5 phút809817
T1179,6%14,6 phút946955
T1273,9%22,0 phút1.0481.062

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,2% 7.876
  • Trễ trên 15 phút 25,9% 2.786
  • Bị huỷ 0,9% 102
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

60
60 trong 60
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL351 SEA → HNL 658 92,5%
DL359 HNL → SEA 658 88,2%
DL440 HNL → SEA 658 93,2%
DL419 SEA → HNL 649 82,3%
HA21 SEA → HNL 379 71,2%
HA22 HNL → SEA 379 75,9%
AS887 SEA → HNL 355 60,9%
AS896 HNL → SEA 347 59,4%
AS626 SEA → HNL 331 55,9%
AS267 HNL → SEA 225 58,2%
HA669 SEA → HNL 221 42,5%
HA670 HNL → SEA 221 76,0%
HA28 HNL → SEA 216 85,3%
HA27 SEA → HNL 215 61,8%
AS900 HNL → SEA 193 75,9%
AS853 SEA → HNL 192 80,6%
AS888 HNL → SEA 192 88,0%
AS802 HNL → SEA 191 71,3%
AS821 SEA → HNL 191 81,1%
AS811 SEA → HNL 190 78,8%
AS822 HNL → SEA 189 62,7%
HA634 HNL → SEA 187 81,2%
AS823 SEA → HNL 186 52,2%
AS824 HNL → SEA 186 90,7%
HA633 SEA → HNL 186 51,6%
AS899 SEA → HNL 172 62,9%
AS816 HNL → SEA 158 83,3%
AS222 HNL → SEA 157 65,6%
AS656 SEA → HNL 157 78,7%
AS221 SEA → HNL 153 79,7%
AS842 HNL → SEA 123 70,5%
AS841 SEA → HNL 122 63,6%
AS893 SEA → HNL 122 59,0%
DL487 SEA → HNL 118 83,1%
AS990 HNL → SEA 110 74,1%
AS991 SEA → HNL 110 61,1%
DL352 HNL → SEA 91 84,3%
AS626 HNL → SEA 85 76,5%
AS893 HNL → SEA 71 75,7%
AS121 SEA → HNL 70 71,0%
AS122 HNL → SEA 70 70,6%
HA841 SEA → HNL 67 59,7%
HA842 HNL → SEA 66 67,7%
HA821 SEA → HNL 65 63,1%
HA822 HNL → SEA 65 56,9%
HA900 HNL → SEA 61 75,4%
HA899 SEA → HNL 60 65,5%
AS761 SEA → HNL 52 67,3%
AS762 HNL → SEA 52 90,2%
AS90 HNL → SEA 52 51,9%
AS142 HNL → SEA 46 69,6%
AS141 SEA → HNL 45 64,4%
AS839 HNL → SEA 44 50,0%
AS855 SEA → HNL 43 15,0%
AS1463 SEA → HNL 42 81,0%
AS506 SEA → HNL 42 54,8%
HA990 HNL → SEA 40 65,0%
HA991 SEA → HNL 40 62,5%
AS609 HNL → SEA 38 89,2%
AS848 HNL → SEA 33 72,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 477 −1,4% 9 68,1%
tháng 6/2026 472 −1,7% 2 69,7%
tháng 5/2026 492 −0,2% 3 76,4%
tháng 4/2026 477 −0,2% 3 75,1%
tháng 3/2026 515 −4,3% 4 73,2%
tháng 2/2026 457 −5,8% 5 74,2%
tháng 1/2026 495 −8,8% 7 73,9%
tháng 12/2025 506 −6,6% 5 68,6%
tháng 11/2025 466 −2,9% 4 73,4%
tháng 10/2025 487 +51,2% 8 75,8%
tháng 9/2025 479 1 76,2%
tháng 8/2025 494 2 71,7%
tháng 7/2025 484 12 65,3%
tháng 6/2025 480 1 67,3%
tháng 5/2025 493 4 76,3%
tháng 4/2025 478 1 73,6%
tháng 3/2025 538 2 73,2%
tháng 2/2025 485 3 75,1%
tháng 1/2025 543 12 75,5%
tháng 12/2024 542 9 78,8%
tháng 11/2024 480 5 85,6%
tháng 10/2024 322 0 79,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…