DL352
DL352 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là New York – Dallas-Fort Worth. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 549 chuyến
- Chậm trung bình27,4 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 16 | ▼ 40,7% |
| Tháng 2 | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 5 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 183 | 149 | ▼ 18,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,5% | 100,0% | ▲ 62,5% |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 86,4% | 73,9% | ▼ 14,4% |
| Tháng 4 | 88,2% | 92,0% | ▲ 4,3% |
| Tháng 5 | 77,4% | 38,1% | ▼ 50,8% |
| Tháng 6 | 51,7% | 68,0% | ▲ 31,5% |
| Tháng 7 | 63,3% | 60,0% | ▼ 5,3% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 73,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,9% | 76,0% | ▲ 5,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 537
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 41,8 phút | 60,6% | 288 |
| HNL SEA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 4.308 | 28,0 phút | 84,3% | 91 |
| STT BOS Sân bay Cyril E. King – Sân bay quốc tế Logan | 2.732 | 2,7 phút | 83,3% | 49 |
| DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.235 | 0,6 phút | 89,5% | 38 |
| JFK PDX Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Portland | 3.939 | -1,0 phút | 100,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 36,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |