3.857 km · Nội địa

Honolulu (HNL) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 551 chuyến bay khai thác giữa Honolulu và San Francisco, tính cả hai chiều; 79,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1393376▼ 4,3%
Tháng 2335325▼ 3,0%
Tháng 3420427▲ 1,7%
Tháng 4359408▲ 13,6%
Tháng 5409429▲ 4,9%
Tháng 6467535▲ 14,6%
Tháng 7470551▲ 17,2%
Tháng 8402––
Tháng 9293––
Tháng 10366–đang tích luỹ
Tháng 11342––
Tháng 12431––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8533.051▲ 6,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,5%77,7%▼ 6,9%
Tháng 280,9%80,0%▼ 1,1%
Tháng 379,0%79,4%▲ 0,5%
Tháng 483,3%83,6%▲ 0,4%
Tháng 584,8%80,7%▼ 4,8%
Tháng 685,7%83,7%▼ 2,3%
Tháng 782,1%79,9%▼ 2,7%
Tháng 882,3%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1077,6%–đang tích luỹ
Tháng 1184,5%––
Tháng 1281,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,8%80,7%▼ 2,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 146▲ 50,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 6550,0%
Tháng 7770,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2023▲ 15,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 71,1%
  2. Hawaiian Airlines 15,9%
  3. Alaska Airlines 13,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

HNL → SFO

Chuyến theo lịch
4.477
Chuyến khai thác
4.436
Bị huỷ
41 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
82,2%

SFO → HNL

Chuyến theo lịch
4.478
Chuyến khai thác
4.447
Bị huỷ
31 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

HNL → SFO và SFO → HNL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.369 71,1% 84,9% 27
Hawaiian Airlines HA 1.426 15,9% 75,4% 26
Alaska Airlines AS 1.160 13,0% 72,7% 19

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,9phút · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,4phút10:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận8.955HNL–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,2% · 946 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,9% · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,3% · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,8% · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,5% · 608 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,9% · 437 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,2% · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,5% · 528 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,4% · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,5% · 832 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 85,0% · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 75,8% · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,8% · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 83,5% · 769 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,0 phút · 946 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,1 phút · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,9 phút · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,9 phút · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 15,2 phút · 608 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 16,3 phút · 437 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,5 phút · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,9 phút · 528 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,5 phút · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,8 phút · 832 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 7,2 phút · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,3 phút · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 7,1 phút · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 8,4 phút · 769 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.086 · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.146 · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 769 · 769 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:0090,2%8,0 phút931946
08:0087,9%10,1 phút536544
09:0086,3%6,9 phút1.0811.086
10:0085,8%4,9 phút226227
11:0081,5%15,2 phút605608
12:0073,9%16,3 phút422437
13:0076,2%14,5 phút1.1441.146
14:0079,5%13,9 phút526528
15:0074,4%13,5 phút270270
16:0080,5%14,8 phút830832
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
18:0085,0%7,2 phút306306
19:0075,8%14,3 phút550555
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122122
22:0082,8%7,1 phút476482
23:0083,5%8,4 phút762769

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 81,9% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,6% · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,9% · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 83,1% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,7% · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,2% · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,7% · 1.308 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,0 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,6 phút · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,6 phút · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,5 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,8 phút · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,3 phút · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,6 phút · 1.308 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.222 · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.222 · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.301 · 1.301 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.316 · 1.316 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.308 · 1.308 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,9%13,0 phút1.2781.292
Thứ Ba84,6%8,6 phút1.2101.222
Thứ Tư81,9%9,6 phút1.2151.222
Thứ Năm83,1%10,5 phút1.2851.294
Thứ Sáu79,7%11,8 phút1.2931.301
Thứ Bảy82,2%11,3 phút1.3051.316
Chủ Nhật79,7%13,6 phút1.2971.308

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,6% · 779 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,5% · 662 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,2% · 848 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,4% · 770 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,7% · 841 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 84,6% · 1.012 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 80,9% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,3% · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,4% · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,2% · 618 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,9% · 782 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,5% · 911 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,6 phút · 779 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16,3 phút · 662 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,8 phút · 848 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,0 phút · 770 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,8 phút · 841 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 7,1 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,2 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,6 phút · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,2 phút · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,0 phút · 618 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,8 phút · 782 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,4 phút · 911 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 779 · 779 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 770 · 770 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,6%13,6 phút769779
T280,5%16,3 phút660662
T379,2%10,8 phút847848
T483,4%7,0 phút767770
T582,7%10,8 phút838841
T684,6%7,1 phút1.0021.012
T780,9%12,2 phút1.0211.035
T882,3%15,6 phút402404
T989,4%9,2 phút293293
T1079,2%14,0 phút616618
T1183,9%9,8 phút774782
T1279,5%11,4 phút894911

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,2% 7.270
  • Trễ trên 15 phút 18,0% 1.613
  • Bị huỷ 0,8% 72
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

41
41 trong 41
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1175 SFO → HNL 658 82,3%
UA1509 SFO → HNL 658 84,2%
UA1947 HNL → SFO 658 83,1%
UA300 SFO → HNL 658 77,3%
UA373 HNL → SFO 601 91,9%
UA638 SFO → HNL 505 83,5%
UA2380 SFO → HNL 450 78,6%
UA1141 HNL → SFO 425 82,7%
HA11 SFO → HNL 379 88,0%
HA12 HNL → SFO 378 74,4%
UA650 HNL → SFO 339 84,7%
UA214 HNL → SFO 335 91,6%
UA1176 HNL → SFO 227 93,4%
AS811 SFO → HNL 212 81,0%
AS812 HNL → SFO 212 69,1%
HA623 SFO → HNL 189 70,1%
HA624 HNL → SFO 189 62,4%
UA1581 SFO → HNL 182 97,3%
UA1572 HNL → SFO 165 97,6%
AS876 HNL → SFO 157 56,1%
AS877 SFO → HNL 82 84,2%
UA1260 SFO → HNL 72 73,6%
UA1346 HNL → SFO 72 92,9%
UA1818 HNL → SFO 72 78,9%
AS852 SFO → HNL 70 81,2%
HA811 SFO → HNL 67 66,7%
HA812 HNL → SFO 67 72,9%
AS288 HNL → SFO 54 52,8%
AS289 SFO → HNL 54 83,3%
AS842 HNL → SFO 52 67,3%
AS843 SFO → HNL 52 78,4%
HA862 HNL → SFO 42 69,1%
HA861 SFO → HNL 41 61,0%
UA1238 HNL → SFO 37 88,9%
AS32 HNL → SFO 34 70,6%
AS33 SFO → HNL 34 67,7%
AS861 SFO → HNL 32 78,1%
AS862 HNL → SFO 32 78,1%
UA2037 HNL → SFO 32 84,4%
UA236 HNL → SFO 32 84,4%
UA1344 HNL → SFO 31 100,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 551 +17,2% 7 79,9%
tháng 6/2026 535 +14,6% 5 83,7%
tháng 5/2026 429 +4,9% 2 80,7%
tháng 4/2026 408 +13,6% 2 83,6%
tháng 3/2026 427 +1,7% 0 79,4%
tháng 2/2026 325 −3,0% 1 80,0%
tháng 1/2026 376 −4,3% 6 77,7%
tháng 12/2025 431 −6,9% 12 81,2%
tháng 11/2025 342 −20,8% 7 84,5%
tháng 10/2025 366 +46,4% 2 77,6%
tháng 9/2025 293 0 89,4%
tháng 8/2025 402 2 82,3%
tháng 7/2025 470 7 82,1%
tháng 6/2025 467 5 85,7%
tháng 5/2025 409 1 84,8%
tháng 4/2025 359 1 83,3%
tháng 3/2025 420 1 79,0%
tháng 2/2025 335 1 80,9%
tháng 1/2025 393 4 83,5%
tháng 12/2024 463 5 78,0%
tháng 11/2024 432 1 83,3%
tháng 10/2024 250 0 81,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…