Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 1.060 1.067 ▲ 0,7% Tháng 2 974 983 ▲ 0,9% Tháng 3 1.072 1.009 ▼ 5,9% Tháng 4 1.068 1.086 ▲ 1,7% Tháng 5 1.081 1.076 ▼ 0,5% Tháng 6 1.044 1.028 ▼ 1,5% Tháng 7 1.109 1.032 ▼ 6,9% Tháng 8 1.066 – – Tháng 9 991 – – Tháng 10 1.025 – đang tích luỹ Tháng 11 1.013 – – Tháng 12 1.080 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 7.408 7.281 ▼ 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,5% 82,1% ▼ 10,3% Tháng 2 93,4% 84,0% ▼ 10,1% Tháng 3 89,8% 82,3% ▼ 8,4% Tháng 4 92,1% 84,3% ▼ 8,5% Tháng 5 92,9% 82,7% ▼ 11,0% Tháng 6 91,2% 88,4% ▼ 3,1% Tháng 7 88,8% 85,5% ▼ 3,7% Tháng 8 94,5% – – Tháng 9 94,7% – – Tháng 10 91,1% – đang tích luỹ Tháng 11 89,9% – – Tháng 12 80,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 91,4% 84,2% ▼ 7,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 20 20 0,0% Tháng 2 2 2 0,0% Tháng 3 8 50 ▲ 525,0% Tháng 4 14 8 ▼ 42,9% Tháng 5 2 8 ▲ 300,0% Tháng 6 0 18 – Tháng 7 21 4 ▼ 81,0% Tháng 8 2 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 3 – đang tích luỹ Tháng 11 12 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 67 110 ▲ 64,2%
Theo chiều bay HNL → ITO Chuyến theo lịch 11.413 Chuyến khai thác 11.311 Bị huỷ 102 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 88,8% ITO → HNL Chuyến theo lịch 11.409 Chuyến khai thác 11.303 Bị huỷ 106 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 88,7% HNL → ITO và ITO → HNL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,7phút · 2.557 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,5phút 06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 22.822 HNL–ITO
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,6% · 2.557 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,9% · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 95,3% · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 92,7% · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,8% · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 93,9% · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 88,0% · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 85,9% · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 85,1% · 562 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,2% · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,0% · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 82,1% · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 85,9% · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 86,6% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 86,5% · 823 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 86,2% · 528 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 8,8 3,6 -1,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,7 phút · 2.557 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,7 phút · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -1,0 phút · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,4 phút · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3,0 phút · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 0,9 phút · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,4 phút · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 7,1 phút · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 7,4 phút · 562 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 8,3 phút · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 8,8 phút · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 7,5 phút · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 5,4 phút · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 4,3 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 3,8 phút · 823 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 5,3 phút · 528 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.557 1.279 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.557 · 2.557 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.558 · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.823 · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.290 · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.187 · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.176 · 1.176 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.393 · 1.393 chuyến ghi nhận · 1.377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.805 · 1.805 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.729 · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.448 · 1.448 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.624 · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.686 · 1.686 chuyến ghi nhận · 1.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 823 · 823 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 06:00 96,6% -1,7 phút 2.545 2.557 07:00 94,9% -0,7 phút 1.553 1.558 08:00 95,3% -1,0 phút 1.809 1.823 09:00 92,7% 1,4 phút 1.266 1.290 10:00 90,8% 3,0 phút 1.169 1.187 11:00 93,9% 0,9 phút 1.156 1.176 12:00 88,0% 5,4 phút 1.377 1.393 13:00 85,9% 7,1 phút 1.793 1.805 14:00 85,1% 7,4 phút 555 562 15:00 82,2% 8,3 phút 1.712 1.729 16:00 80,0% 8,8 phút 1.437 1.448 17:00 82,1% 7,5 phút 1.607 1.624 18:00 85,9% 5,4 phút 1.678 1.686 19:00 86,6% 4,3 phút 1.614 1.627 20:00 86,5% 3,8 phút 814 823 21:00 86,2% 5,3 phút 523 528 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,8% · 3.346 chuyến ghi nhận · 3.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 90,6% · 3.161 chuyến ghi nhận · 3.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 90,4% · 3.197 chuyến ghi nhận · 3.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,3% · 3.326 chuyến ghi nhận · 3.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 85,2% · 3.340 chuyến ghi nhận · 3.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 90,4% · 3.258 chuyến ghi nhận · 3.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 88,9% · 3.194 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 6,9 3,4 0,0
Thứ Hai · 3,1 phút · 3.346 chuyến ghi nhận · 3.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2,6 phút · 3.161 chuyến ghi nhận · 3.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,6 phút · 3.197 chuyến ghi nhận · 3.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4,4 phút · 3.326 chuyến ghi nhận · 3.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,9 phút · 3.340 chuyến ghi nhận · 3.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3,4 phút · 3.258 chuyến ghi nhận · 3.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3,2 phút · 3.194 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 3.346 1.673 0
Thứ Hai · 3.346 · 3.346 chuyến ghi nhận · 3.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.161 · 3.161 chuyến ghi nhận · 3.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.197 · 3.197 chuyến ghi nhận · 3.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.326 · 3.326 chuyến ghi nhận · 3.282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.340 · 3.340 chuyến ghi nhận · 3.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3.258 · 3.258 chuyến ghi nhận · 3.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.194 · 3.194 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,8% 3,1 phút 3.320 3.346 Thứ Ba 90,6% 2,6 phút 3.120 3.161 Thứ Tư 90,4% 2,6 phút 3.186 3.197 Thứ Năm 87,3% 4,4 phút 3.282 3.326 Thứ Sáu 85,2% 6,9 phút 3.308 3.340 Thứ Bảy 90,4% 3,4 phút 3.218 3.258 Chủ Nhật 88,9% 3,2 phút 3.180 3.194
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 86,8% · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,7% · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,2% · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 88,2% · 2.176 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 87,8% · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 89,8% · 2.090 chuyến ghi nhận · 2.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 87,2% · 2.166 chuyến ghi nhận · 2.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 94,5% · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 94,7% · 992 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 90,5% · 1.698 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 91,6% · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 85,9% · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 5,9 2,9 -0,0
T1 · 5,4 phút · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,5 phút · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 5,9 phút · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,5 phút · 2.176 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4,5 phút · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 3,3 phút · 2.090 chuyến ghi nhận · 2.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 5,1 phút · 2.166 chuyến ghi nhận · 2.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · -0,0 phút · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 0,1 phút · 992 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,8 phút · 1.698 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2,0 phút · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 4,6 phút · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.176 1.088 0
T1 · 2.167 · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.961 · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.139 · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.176 · 2.176 chuyến ghi nhận · 2.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.167 · 2.167 chuyến ghi nhận · 2.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.090 · 2.090 chuyến ghi nhận · 2.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.166 · 2.166 chuyến ghi nhận · 2.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.068 · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 992 · 992 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.698 · 1.698 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.056 · 2.056 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.142 · 2.142 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 86,8% 5,4 phút 2.127 2.167 T2 88,7% 3,5 phút 1.957 1.961 T3 86,2% 5,9 phút 2.081 2.139 T4 88,2% 3,5 phút 2.154 2.176 T5 87,8% 4,5 phút 2.157 2.167 T6 89,8% 3,3 phút 2.072 2.090 T7 87,2% 5,1 phút 2.141 2.166 T8 94,5% -0,0 phút 1.066 1.068 T9 94,7% 0,1 phút 991 992 T10 90,5% 2,8 phút 1.686 1.698 T11 91,6% 2,0 phút 2.042 2.056 T12 85,9% 4,6 phút 2.140 2.142
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,0% 20.075 Trễ trên 15 phút 11,1% 2.539 Bị huỷ 0,9% 208 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 224 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 224 trong 224
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ HA392 HNL → ITO 377 87,5% HA122 HNL → ITO 374 95,7% HA272 HNL → ITO 359 93,3% HA101 ITO → HNL 343 95,9% HA142 HNL → ITO 327 96,0% HA552 HNL → ITO 315 93,6% HA171 ITO → HNL 298 92,9% HA201 ITO → HNL 268 94,7% HA241 ITO → HNL 263 92,0% HA162 HNL → ITO 239 99,2% HA121 ITO → HNL 235 93,6% HA322 HNL → ITO 231 86,5% HA271 ITO → HNL 214 88,3% AS1001 ITO → HNL 211 96,7% AS1081 ITO → HNL 211 64,1% AS1092 HNL → ITO 211 76,7% AS1072 HNL → ITO 210 78,8% AS1122 HNL → ITO 210 85,9% AS1031 ITO → HNL 206 81,7% AS1032 HNL → ITO 206 89,6% AS1061 ITO → HNL 202 84,8% AS1062 HNL → ITO 202 90,4% AS1012 HNL → ITO 192 89,6% HA242 HNL → ITO 190 95,8% AS1021 ITO → HNL 189 91,5% HA222 HNL → ITO 188 95,6% AS1101 ITO → HNL 182 83,4% HA192 HNL → ITO 181 94,5% HA341 ITO → HNL 181 83,9% WN3472 ITO → HNL 181 94,4% AS1022 HNL → ITO 180 95,5% AS1052 HNL → ITO 179 69,9% AS1082 HNL → ITO 179 71,4% AS1112 HNL → ITO 179 79,7% AS1051 ITO → HNL 178 76,6% AS1071 ITO → HNL 178 74,9% AS1091 ITO → HNL 178 64,7% AS1121 ITO → HNL 178 76,1% AS1111 ITO → HNL 176 76,9% HA181 ITO → HNL 176 94,3% HA391 ITO → HNL 175 86,2% AS1102 HNL → ITO 172 76,3% AS1011 ITO → HNL 168 94,0% HA161 ITO → HNL 168 98,2% AS1002 HNL → ITO 167 92,8% HA372 HNL → ITO 159 82,8% HA382 HNL → ITO 153 86,3% HA281 ITO → HNL 149 86,5% AS1041 ITO → HNL 147 83,3% AS1042 HNL → ITO 147 89,9% HA232 HNL → ITO 146 95,8% HA561 ITO → HNL 146 82,8% HA131 ITO → HNL 141 98,6% HA371 ITO → HNL 141 92,8% HA501 ITO → HNL 139 84,2% HA291 ITO → HNL 136 91,9% HA292 HNL → ITO 136 93,4% HA261 ITO → HNL 133 82,6% HA352 HNL → ITO 128 86,6% HA312 HNL → ITO 126 88,0% HA152 HNL → ITO 125 93,6% WN1499 ITO → HNL 123 99,2% WN2003 HNL → ITO 123 94,3% WN2425 ITO → HNL 123 95,9% WN2703 HNL → ITO 123 91,8% WN3632 HNL → ITO 123 95,1% WN597 HNL → ITO 123 96,8% WN734 ITO → HNL 123 99,2% HA532 HNL → ITO 122 82,6% WN2833 HNL → ITO 122 98,4% WN2835 HNL → ITO 122 88,4% WN2837 HNL → ITO 122 86,9% WN4107 ITO → HNL 122 98,4% WN4131 HNL → ITO 122 91,0% HA202 HNL → ITO 119 93,2% HA251 ITO → HNL 117 88,8% HA311 ITO → HNL 117 78,6% HA331 ITO → HNL 117 76,9% HA221 ITO → HNL 116 94,6% HA512 HNL → ITO 116 88,8% HA362 HNL → ITO 115 87,0% HA572 HNL → ITO 115 91,2% HA321 ITO → HNL 114 84,1% HA571 ITO → HNL 114 95,6% HA151 ITO → HNL 102 92,1% HA182 HNL → ITO 95 93,6% HA521 ITO → HNL 95 94,7% HA351 ITO → HNL 85 92,9% HA381 ITO → HNL 82 90,1% HA211 ITO → HNL 72 94,4% HA1101 ITO → HNL 68 75,0% HA1011 ITO → HNL 67 92,5% HA1021 ITO → HNL 67 95,5% HA1022 HNL → ITO 67 98,5% HA1041 ITO → HNL 67 83,6% HA1042 HNL → ITO 67 86,6% HA1052 HNL → ITO 67 87,9% HA1061 ITO → HNL 67 74,6% HA1062 HNL → ITO 67 83,6% HA1071 ITO → HNL 67 77,6% HA1072 HNL → ITO 67 82,1% HA1081 ITO → HNL 67 61,2% HA1082 HNL → ITO 67 73,1% HA1092 HNL → ITO 67 76,1% HA1112 HNL → ITO 67 74,6% HA1051 ITO → HNL 66 76,9% WN1104 HNL → ITO 64 79,7% WN3083 ITO → HNL 64 100,0% WN3084 ITO → HNL 64 98,4% WN3085 ITO → HNL 64 92,2% WN3086 ITO → HNL 64 92,1% WN3087 ITO → HNL 64 81,3% WN552 HNL → ITO 64 96,9% HA1001 ITO → HNL 62 98,4% HA1002 HNL → ITO 62 88,7% HA1121 ITO → HNL 62 72,6% HA1122 HNL → ITO 62 85,5% WN1185 ITO → HNL 61 95,0% WN2277 HNL → ITO 61 96,7% WN281 ITO → HNL 61 98,3% WN2991 HNL → ITO 61 90,2% WN2992 HNL → ITO 61 80,0% WN2993 HNL → ITO 61 90,0% WN3230 ITO → HNL 61 90,0% WN692 ITO → HNL 61 96,7% WN1020 HNL → ITO 60 91,5% WN3231 ITO → HNL 60 89,8% HA1091 ITO → HNL 58 86,2% WN1776 HNL → ITO 58 98,3% WN1777 HNL → ITO 58 94,7% WN1779 HNL → ITO 58 71,9% WN1780 HNL → ITO 58 82,5% WN1902 HNL → ITO 58 96,6% WN1903 HNL → ITO 58 93,1% WN1934 ITO → HNL 58 98,3% WN2037 ITO → HNL 58 100,0% WN2038 ITO → HNL 58 100,0% WN2039 ITO → HNL 58 93,1% WN2040 ITO → HNL 58 79,3% WN2041 ITO → HNL 58 73,7% WN2148 ITO → HNL 58 98,3% WN2149 ITO → HNL 58 98,3% WN2151 ITO → HNL 58 87,9% WN2183 ITO → HNL 58 96,6% WN2196 ITO → HNL 58 94,8% WN2246 HNL → ITO 58 96,6% WN2248 HNL → ITO 58 89,7% WN2250 HNL → ITO 58 81,0% WN2251 HNL → ITO 58 96,5% WN2364 HNL → ITO 58 98,3% WN2500 ITO → HNL 58 98,3% WN2501 ITO → HNL 58 94,8% WN2502 ITO → HNL 58 100,0% WN2503 ITO → HNL 58 96,6% WN2504 ITO → HNL 58 84,5% WN2834 HNL → ITO 58 93,1% WN2836 HNL → ITO 58 94,8% WN3089 ITO → HNL 58 98,3% WN3090 ITO → HNL 58 98,3% WN3091 ITO → HNL 58 98,2% WN3093 ITO → HNL 58 98,3% WN3144 HNL → ITO 58 89,7% WN3814 HNL → ITO 58 77,6% WN4131 ITO → HNL 58 86,2% WN4386 HNL → ITO 58 93,0% WN648 HNL → ITO 58 67,2% WN684 ITO → HNL 58 100,0% WN747 HNL → ITO 58 98,3% HA1012 HNL → ITO 57 96,5% WN1906 HNL → ITO 57 91,2% WN1907 HNL → ITO 57 87,7% WN2150 ITO → HNL 57 100,0% WN2152 ITO → HNL 57 91,2% WN2247 HNL → ITO 57 92,9% HA141 ITO → HNL 55 98,2% HA551 ITO → HNL 51 78,4% HA522 HNL → ITO 50 78,0% HA1031 ITO → HNL 49 78,7% HA1032 HNL → ITO 49 85,1% HA212 HNL → ITO 42 92,9% AS1131 ITO → HNL 41 60,0% AS1161 ITO → HNL 35 68,6% AS1162 HNL → ITO 35 77,1% AS1181 ITO → HNL 35 71,4% AS1182 HNL → ITO 35 80,0% AS1212 HNL → ITO 35 94,1% AS1221 ITO → HNL 35 88,2% AS1222 HNL → ITO 35 79,4% AS1231 ITO → HNL 34 81,8% AS1232 HNL → ITO 34 84,9% WN2093 ITO → HNL 33 100,0% WN2455 HNL → ITO 33 84,4% WN2541 HNL → ITO 33 93,9% WN261 HNL → ITO 33 93,9% WN3036 HNL → ITO 33 84,9% WN3037 HNL → ITO 33 72,7% WN3073 ITO → HNL 33 87,5% WN3112 ITO → HNL 33 97,0% WN3159 HNL → ITO 33 93,9% WN3448 ITO → HNL 33 93,8% WN3449 ITO → HNL 33 97,0% WN3450 ITO → HNL 33 93,9% WN3451 ITO → HNL 33 81,3% WN3721 ITO → HNL 33 100,0% WN3748 HNL → ITO 33 78,8% WN4133 ITO → HNL 33 97,0% WN704 ITO → HNL 33 97,0% WN769 HNL → ITO 33 97,0% WN2449 HNL → ITO 32 77,4% WN4205 HNL → ITO 32 93,8% WN2877 HNL → ITO 31 100,0% WN2879 HNL → ITO 31 93,6% WN2880 HNL → ITO 31 90,3% WN3158 ITO → HNL 31 96,8% WN3159 ITO → HNL 31 100,0% WN3160 ITO → HNL 31 100,0% WN3161 ITO → HNL 31 100,0% WN3596 HNL → ITO 31 63,3% WN3687 ITO → HNL 31 80,0% AS1201 ITO → HNL 30 100,0% WN1778 HNL → ITO 30 76,7% WN2878 HNL → ITO 30 96,6% WN2881 HNL → ITO 30 96,7% WN3162 ITO → HNL 30 90,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.032 −6,9% 4 85,5% tháng 6/2026 1.028 −1,5% 18 88,4% tháng 5/2026 1.076 −0,5% 8 82,7% tháng 4/2026 1.086 +1,7% 8 84,3% tháng 3/2026 1.009 −5,9% 50 82,3% tháng 2/2026 983 +0,9% 2 84,0% tháng 1/2026 1.067 +0,7% 20 82,1% tháng 12/2025 1.080 +1,9% 0 80,4% tháng 11/2025 1.013 −1,6% 12 89,9% tháng 10/2025 1.025 +55,1% 3 91,1% tháng 9/2025 991 1 94,7% tháng 8/2025 1.066 2 94,5% tháng 7/2025 1.109 21 88,8% tháng 6/2025 1.044 0 91,2% tháng 5/2025 1.081 2 92,9% tháng 4/2025 1.068 14 92,1% tháng 3/2025 1.072 8 89,8% tháng 2/2025 974 2 93,4% tháng 1/2025 1.060 20 91,5% tháng 12/2024 1.060 2 91,5% tháng 11/2024 1.029 2 93,2% tháng 10/2024 661 9 89,6%