AS1042
AS1042 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Seattle – San Luis Obispo. Trong 839 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 839 chuyến
- Chậm trung bình8,0 phút
- Tháng 6/202621▼ 65,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 24 | ▼ 61,3% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 60 | 26 | ▼ 56,7% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 62 | 26 | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 60 | 21 | ▼ 65,0% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 360 | 147 | ▼ 59,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,8% | 87,0% | ▼ 5,3% |
| Tháng 2 | 80,0% | 85,0% | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 81,7% | 90,0% | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 85,0% | 100,0% | ▲ 17,6% |
| Tháng 5 | 82,3% | 88,0% | ▲ 7,0% |
| Tháng 6 | 63,3% | 85,0% | ▲ 34,2% |
| Tháng 7 | 69,4% | – | – |
| Tháng 8 | 66,1% | – | – |
| Tháng 9 | 92,6% | – | – |
| Tháng 10 | 79,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 80,7% | 89,2% | ▲ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2 | 9 | ▲ 350,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 824
- Bị huỷ 1,8% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SBP Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay vùng San Luis County | 1.365 | 9,1 phút | 79,7% | 346 |
| SBP SEA Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.365 | 8,5 phút | 79,8% | 346 |
| HNL ITO Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Hilo | 349 | 4,1 phút | 89,9% | 147 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 61 | 91,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 66,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 54 | 92,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 50 | 48 | 79,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 20 | 90,0% | 6 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |