WN4205
WN4205 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Las Vegas. Trong 406 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,4%trên 406 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/202626▲ 62,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 3 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 6 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 7 | 16 | 26 | ▲ 62,5% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 136 | 154 | ▲ 13,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 92,6% | 74,1% | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 48,5% | ▼ 39,4% |
| Tháng 5 | 51,6% | 48,6% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 60,0% | 84,6% | ▲ 41,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 31,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,7% | 74,6% | ▼ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 405
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL LAS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.202 | 17,4 phút | 53,5% | 58 |
| HOU BNA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Nashville | 1.078 | 17,8 phút | 62,1% | 58 |
| SEA SMF Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Sacramento | 975 | 35,5 phút | 34,7% | 49 |
| SLC LAS Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Harry Reid | 592 | -2,1 phút | 97,6% | 42 |
| HNL ITO Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Hilo | 349 | -0,4 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 31,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 48,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 48,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |