975 km · Nội địa

Seattle-Tacoma (SEA) – Sacramento (SMF)

Tháng 7/2026 có 856 chuyến bay khai thác giữa Seattle-Tacoma và Sacramento, tính cả hai chiều; 77,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1582618▲ 6,2%
Tháng 2525563▲ 7,2%
Tháng 3621688▲ 10,8%
Tháng 4637738▲ 15,9%
Tháng 5758778▲ 2,6%
Tháng 6860815▼ 5,2%
Tháng 7905856▼ 5,4%
Tháng 8850––
Tháng 9795––
Tháng 10764–đang tích luỹ
Tháng 11688––
Tháng 12588––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.8885.056▲ 3,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,1%85,6%▼ 0,6%
Tháng 281,0%84,2%▲ 4,0%
Tháng 385,2%82,7%▼ 2,9%
Tháng 484,1%84,8%▲ 0,8%
Tháng 583,2%84,2%▲ 1,2%
Tháng 675,3%78,2%▲ 3,9%
Tháng 777,0%77,5%▲ 0,6%
Tháng 880,1%––
Tháng 984,0%––
Tháng 1083,8%–đang tích luỹ
Tháng 1188,8%––
Tháng 1274,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,7%82,5%▲ 0,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 280▼ 100,0%
Tháng 3212▲ 500,0%
Tháng 400–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 752▼ 60,0%
Tháng 83––
Tháng 91––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1716▼ 5,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 44,0%
  2. Alaska Airlines 29,2%
  3. Southwest Airlines 26,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

SEA → SMF

Chuyến theo lịch
7.634
Chuyến khai thác
7.604
Bị huỷ
30 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
79,9%

SMF → SEA

Chuyến theo lịch
7.641
Chuyến khai thác
7.616
Bị huỷ
25 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
84,6%

SEA → SMF và SMF → SEA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 6.723 44,0% 89,0% 11
Alaska Airlines AS 4.454 29,2% 80,5% 33
Southwest Airlines WN 4.098 26,8% 73,0% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,1phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,8phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận15.275SEA–SMF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,2% · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,7% · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,0% · 689 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,1% · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,9% · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,3% · 812 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,5% · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,7% · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,3% · 842 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,3% · 934 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,6% · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 77,9% · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 80,4% · 808 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,9% · 678 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 77,2% · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 74,4% · 803 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 66,4% · 756 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,7 phút · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,1 phút · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,0 phút · 689 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,3 phút · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 3,7 phút · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3,8 phút · 812 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 6,6 phút · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,4 phút · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 7,3 phút · 842 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,8 phút · 934 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9,4 phút · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 9,0 phút · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 8,4 phút · 808 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 11,3 phút · 678 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 9,2 phút · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 12,1 phút · 803 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,7 phút · 756 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.450 · 1.450 chuyến ghi nhận · 1.446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.228 · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.146 · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.046 · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.573 · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,2%-0,7 phút425427
06:0094,7%-2,1 phút1.4461.450
07:0094,0%1,0 phút688689
08:0092,1%0,3 phút1.2241.228
09:0088,9%3,7 phút613616
10:0087,3%3,8 phút810812
11:0079,5%6,6 phút1.1411.146
12:0077,7%9,4 phút1.0401.046
13:0083,3%7,3 phút842842
14:0078,3%8,8 phút929934
15:0075,6%9,4 phút398400
16:0077,9%9,0 phút982984
17:0080,4%8,4 phút805808
18:0073,9%11,3 phút674678
19:0077,2%9,2 phút1.5691.573
20:0074,4%12,1 phút801803
21:0066,4%16,7 phút751756
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8283
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,7% · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,9% · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,7% · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,7% · 2.345 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,4% · 2.343 chuyến ghi nhận · 2.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,6% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,7% · 2.261 chuyến ghi nhận · 2.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5,2 phút · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2,8 phút · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,3 phút · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 9,0 phút · 2.345 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 9,2 phút · 2.343 chuyến ghi nhận · 2.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5,9 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 8,7 phút · 2.261 chuyến ghi nhận · 2.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.372 · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.122 · 2.122 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.110 · 2.110 chuyến ghi nhận · 2.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.345 · 2.345 chuyến ghi nhận · 2.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.343 · 2.343 chuyến ghi nhận · 2.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.261 · 2.261 chuyến ghi nhận · 2.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,7%5,2 phút2.3622.372
Thứ Ba86,9%2,8 phút2.1122.122
Thứ Tư86,7%4,3 phút2.1092.110
Thứ Năm77,7%9,0 phút2.3362.345
Thứ Sáu79,4%9,2 phút2.3302.343
Thứ Bảy83,6%5,9 phút1.7171.722
Chủ Nhật79,7%8,7 phút2.2542.261

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,8% · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,6% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,9% · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,5% · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,7% · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,7% · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,2% · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,1% · 853 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,0% · 796 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,8% · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,3% · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,7 phút · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,3 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,2 phút · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,5 phút · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 5,0 phút · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 9,8 phút · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 11,2 phút · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 7,9 phút · 853 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,1 phút · 796 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,8 phút · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1,8 phút · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,8 phút · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.202 · 1.202 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.323 · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.375 · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.538 · 1.538 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.675 · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.768 · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 853 · 853 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.256 · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.300 · 1.300 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.093 · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,8%4,7 phút1.2001.202
T282,6%5,3 phút1.0881.096
T383,9%6,2 phút1.3091.323
T484,5%4,5 phút1.3751.375
T583,7%5,0 phút1.5361.538
T676,7%9,8 phút1.6751.675
T777,2%11,2 phút1.7611.768
T880,1%7,9 phút850853
T984,0%4,1 phút795796
T1084,7%4,8 phút1.2461.256
T1188,8%1,8 phút1.2941.300
T1277,3%10,8 phút1.0911.093

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,9% 12.516
  • Trễ trên 15 phút 17,7% 2.704
  • Bị huỷ 0,4% 55
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

138
138 trong 138
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO3881 SEA → SMF 632 92,7%
OO4125 SEA → SMF 615 88,9%
OO4043 SEA → SMF 555 87,2%
OO4075 SMF → SEA 458 95,4%
OO4131 SEA → SMF 428 89,7%
OO4125 SMF → SEA 426 89,7%
OO3881 SMF → SEA 317 92,4%
AS1358 SMF → SEA 273 80,4%
OO4043 SMF → SEA 268 84,0%
OO3505 SEA → SMF 266 92,1%
AS1194 SEA → SMF 259 65,9%
AS681 SEA → SMF 252 78,8%
AS1216 SEA → SMF 244 73,3%
OO3505 SMF → SEA 202 92,5%
AS1365 SMF → SEA 199 88,4%
AS204 SMF → SEA 175 96,5%
OO3329 SEA → SMF 175 92,5%
OO3390 SMF → SEA 164 86,6%
AS1281 SMF → SEA 150 79,2%
OO4074 SMF → SEA 148 91,2%
AS1095 SMF → SEA 145 78,6%
AS1255 SMF → SEA 143 84,4%
OO4009 SEA → SMF 139 89,9%
AS1230 SEA → SMF 138 77,8%
OO4049 SMF → SEA 137 84,6%
AS1217 SMF → SEA 131 96,1%
OO3839 SMF → SEA 131 87,8%
OO4439 SMF → SEA 122 92,5%
AS1094 SEA → SMF 121 72,7%
OO3328 SEA → SMF 112 60,7%
OO4153 SMF → SEA 110 83,6%
OO4153 SEA → SMF 110 88,2%
AS1133 SEA → SMF 107 87,7%
AS173 SEA → SMF 96 73,7%
AS129 SMF → SEA 92 91,2%
WN249 SMF → SEA 92 84,8%
AS452 SMF → SEA 89 57,5%
WN988 SEA → SMF 89 96,6%
AS763 SEA → SMF 85 77,7%
AS620 SMF → SEA 79 87,3%
AS1320 SMF → SEA 77 97,4%
WN266 SEA → SMF 75 74,7%
OO3199 SMF → SEA 67 74,6%
OO3610 SMF → SEA 64 76,6%
OO3655 SMF → SEA 62 88,7%
OO3814 SMF → SEA 62 80,7%
WN2431 SMF → SEA 62 83,9%
WN2951 SEA → SMF 61 41,0%
WN4419 SMF → SEA 61 63,9%
AS321 SEA → SMF 60 63,3%
WN2795 SMF → SEA 60 46,7%
WN3375 SEA → SMF 60 76,7%
OO4009 SMF → SEA 59 96,6%
WN2061 SMF → SEA 58 74,1%
WN2435 SEA → SMF 58 98,3%
WN2862 SEA → SMF 58 96,6%
WN3494 SEA → SMF 58 89,7%
WN4059 SMF → SEA 58 70,7%
WN4374 SMF → SEA 58 72,4%
WN3629 SEA → SMF 57 98,3%
WN4920 SMF → SEA 57 98,3%
WN3678 SMF → SEA 54 72,2%
AS672 SEA → SMF 53 77,4%
WN1601 SEA → SMF 53 66,0%
WN2356 SEA → SMF 53 67,9%
WN3677 SMF → SEA 53 98,1%
AS1380 SEA → SMF 52 63,5%
AS1428 SEA → SMF 52 59,6%
AS1468 SMF → SEA 52 94,2%
AS619 SEA → SMF 52 76,9%
AS682 SEA → SMF 52 98,1%
AS795 SMF → SEA 52 84,6%
AS1409 SMF → SEA 51 100,0%
AS638 SEA → SMF 51 68,6%
WN2299 SMF → SEA 51 98,0%
WN4204 SEA → SMF 51 39,2%
WN1700 SMF → SEA 50 90,0%
WN4194 SMF → SEA 50 98,0%
AS1540 SEA → SMF 49 89,8%
AS205 SEA → SMF 49 83,7%
AS542 SEA → SMF 49 75,5%
OO3461 SMF → SEA 49 87,8%
OO3461 SEA → SMF 49 91,8%
WN4205 SEA → SMF 49 34,7%
OO3714 SMF → SEA 48 85,1%
WN1892 SEA → SMF 46 67,4%
AS1345 SMF → SEA 44 88,6%
AS403 SMF → SEA 44 72,7%
OO3355 SMF → SEA 44 88,6%
WN2016 SMF → SEA 42 100,0%
WN447 SMF → SEA 42 81,0%
WN636 SEA → SMF 42 45,2%
WN650 SEA → SMF 42 63,4%
WN727 SEA → SMF 42 87,8%
WN914 SEA → SMF 42 64,3%
AS350 SEA → SMF 41 85,4%
AS715 SEA → SMF 41 67,5%
WN343 SMF → SEA 41 82,9%
AS455 SMF → SEA 40 90,0%
WN3433 SMF → SEA 40 82,5%
WN1331 SMF → SEA 39 61,5%
WN4349 SMF → SEA 39 84,6%
OO3689 SMF → SEA 38 100,0%
AS1476 SMF → SEA 37 67,6%
AS683 SMF → SEA 37 63,9%
OO4044 SMF → SEA 37 91,9%
OO3508 SMF → SEA 36 97,2%
OO3509 SEA → SMF 36 94,4%
OO3751 SMF → SEA 36 91,7%
OO3752 SEA → SMF 36 91,7%
AS1462 SMF → SEA 35 97,1%
AS1463 SEA → SMF 35 82,9%
AS170 SEA → SMF 35 76,5%
WN1490 SEA → SMF 35 22,9%
WN1567 SMF → SEA 35 40,0%
AS1151 SMF → SEA 34 93,9%
AS425 SEA → SMF 34 90,9%
AS426 SMF → SEA 34 81,8%
WN3630 SEA → SMF 34 88,2%
WN555 SMF → SEA 34 35,3%
WN1271 SEA → SMF 33 60,6%
WN1738 SEA → SMF 33 77,4%
WN2883 SEA → SMF 33 93,9%
WN3057 SMF → SEA 33 81,8%
WN3566 SEA → SMF 33 33,3%
WN449 SMF → SEA 33 75,8%
WN4985 SMF → SEA 33 84,9%
WN2050 SEA → SMF 32 35,5%
WN519 SEA → SMF 32 62,5%
OO3035 SEA → SMF 31 87,1%
OO3036 SMF → SEA 31 90,0%
OO3049 SEA → SMF 31 77,4%
WN4445 SEA → SMF 31 100,0%
AS1427 SEA → SMF 30 66,7%
AS1461 SMF → SEA 30 100,0%
OO3642 SMF → SEA 30 76,7%
OO3642 SEA → SMF 30 83,3%
OO3690 SMF → SEA 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 856 −5,4% 2 77,5%
tháng 6/2026 815 −5,2% 0 78,2%
tháng 5/2026 778 +2,6% 0 84,2%
tháng 4/2026 738 +15,9% 0 84,8%
tháng 3/2026 688 +10,8% 12 82,7%
tháng 2/2026 563 +7,2% 0 84,2%
tháng 1/2026 618 +6,2% 2 85,6%
tháng 12/2025 588 +16,9% 1 74,1%
tháng 11/2025 688 +13,5% 3 88,8%
tháng 10/2025 764 +58,5% 6 83,8%
tháng 9/2025 795 1 84,0%
tháng 8/2025 850 3 80,1%
tháng 7/2025 905 5 77,0%
tháng 6/2025 860 0 75,3%
tháng 5/2025 758 2 83,2%
tháng 4/2025 637 0 84,1%
tháng 3/2025 621 2 85,2%
tháng 2/2025 525 8 81,0%
tháng 1/2025 582 0 86,1%
tháng 12/2024 503 1 80,9%
tháng 11/2024 606 3 88,8%
tháng 10/2024 482 4 86,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…