Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 818 832 ▲ 1,7% Tháng 2 784 805 ▲ 2,7% Tháng 3 954 900 ▼ 5,7% Tháng 4 983 938 ▼ 4,6% Tháng 5 992 1.050 ▲ 5,8% Tháng 6 973 1.041 ▲ 7,0% Tháng 7 1.019 1.032 ▲ 1,3% Tháng 8 938 – – Tháng 9 919 – – Tháng 10 1.033 – đang tích luỹ Tháng 11 891 – – Tháng 12 857 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6.523 6.598 ▲ 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,6% 84,7% ▼ 6,5% Tháng 2 86,9% 83,0% ▼ 4,5% Tháng 3 84,5% 78,7% ▼ 6,9% Tháng 4 88,2% 85,1% ▼ 3,5% Tháng 5 87,5% 80,6% ▼ 7,9% Tháng 6 86,0% 82,1% ▼ 4,5% Tháng 7 83,7% 81,2% ▼ 3,0% Tháng 8 84,8% – – Tháng 9 86,7% – – Tháng 10 85,3% – đang tích luỹ Tháng 11 85,4% – – Tháng 12 84,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,8% 82,2% ▼ 5,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 8 ▲ 300,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 2 1 ▼ 50,0% Tháng 4 0 4 – Tháng 5 0 0 – Tháng 6 1 2 ▲ 100,0% Tháng 7 5 4 ▼ 20,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 20 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 10 19 ▲ 90,0%
Theo chiều bay LAX → SMF Chuyến theo lịch 10.084 Chuyến khai thác 10.055 Bị huỷ 29 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% SMF → LAX Chuyến theo lịch 10.092 Chuyến khai thác 10.061 Bị huỷ 31 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 86,0% LAX → SMF và SMF → LAX tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ SkyWest Airlines OO 12.785 63,4% 89,7% 33 Southwest Airlines WN 5.879 29,1% 74,9% 12 Frontier Airlines F9 786 3,9% 82,7% 13 United Airlines UA 402 2,0% 87,6% 0 Delta Air Lines DL 324 1,6% 81,7% 2
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,6phút · 2.327 chuyến ghi nhận · 2.317 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,6phút 06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 20.176 LAX–SMF
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,2% · 2.327 chuyến ghi nhận · 2.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,8% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,3% · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,0% · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 89,6% · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,5% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,3% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 82,3% · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,8% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,0% · 889 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 84,6% · 1.271 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 78,1% · 1.561 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 77,4% · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 82,3% · 941 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 76,1% · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,5% · 983 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 14,1 6,2 -1,6
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,6 phút · 2.327 chuyến ghi nhận · 2.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -0,5 phút · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,9 phút · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,3 phút · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,2 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 4,8 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6,3 phút · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 7,6 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9,2 phút · 889 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 5,8 phút · 1.271 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 9,6 phút · 1.561 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 10,1 phút · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 6,9 phút · 941 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 14,1 phút · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 13,3 phút · 983 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.327 1.164 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.327 · 2.327 chuyến ghi nhận · 2.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.111 · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.430 · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.272 · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.076 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 889 · 889 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.271 · 1.271 chuyến ghi nhận · 1.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.561 · 1.561 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.304 · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 941 · 941 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.617 · 1.617 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 189 06:00 95,2% -1,6 phút 2.317 2.327 07:00 92,8% 1,7 phút 1.091 1.094 08:00 93,3% -0,5 phút 1.106 1.111 09:00 90,0% 2,9 phút 1.426 1.430 10:00 89,6% 4,3 phút 1.264 1.272 11:00 86,5% 7,2 phút 1.076 1.079 12:00 85,3% 4,8 phút 1.258 1.266 13:00 82,3% 6,3 phút 498 499 14:00 79,8% 7,6 phút 1.205 1.207 15:00 80,0% 9,2 phút 889 889 16:00 84,6% 5,8 phút 1.267 1.271 17:00 78,1% 9,6 phút 1.559 1.561 18:00 77,4% 10,1 phút 1.303 1.304 19:00 82,3% 6,9 phút 940 941 20:00 76,1% 14,1 phút 1.610 1.617 21:00 75,5% 13,3 phút 982 983 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 136 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,6% · 3.059 chuyến ghi nhận · 3.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 89,3% · 2.746 chuyến ghi nhận · 2.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,0% · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 84,2% · 3.057 chuyến ghi nhận · 3.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 83,1% · 3.065 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,4% · 2.508 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,5% · 2.976 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 9,6 4,8 0,0
Thứ Hai · 7,9 phút · 3.059 chuyến ghi nhận · 3.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1,7 phút · 2.746 chuyến ghi nhận · 2.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,7 phút · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,3 phút · 3.057 chuyến ghi nhận · 3.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,3 phút · 3.065 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,0 phút · 2.508 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 9,6 phút · 2.976 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 3.065 1.533 0
Thứ Hai · 3.059 · 3.059 chuyến ghi nhận · 3.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.746 · 2.746 chuyến ghi nhận · 2.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.765 · 2.765 chuyến ghi nhận · 2.761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.057 · 3.057 chuyến ghi nhận · 3.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.065 · 3.065 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.508 · 2.508 chuyến ghi nhận · 2.500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.976 · 2.976 chuyến ghi nhận · 2.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,6% 7,9 phút 3.053 3.059 Thứ Ba 89,3% 1,7 phút 2.740 2.746 Thứ Tư 89,0% 2,7 phút 2.761 2.765 Thứ Năm 84,2% 6,3 phút 3.046 3.057 Thứ Sáu 83,1% 6,3 phút 3.055 3.065 Thứ Bảy 85,4% 7,0 phút 2.500 2.508 Chủ Nhật 80,5% 9,6 phút 2.961 2.976
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 87,6% · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,9% · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,7% · 1.857 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 86,7% · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,9% · 2.042 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 84,0% · 2.017 chuyến ghi nhận · 2.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 82,5% · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,8% · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,7% · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,6% · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,8% · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 83,8% · 1.714 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 8,8 4,4 0,0
T1 · 6,5 phút · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,1 phút · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,0 phút · 1.857 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,0 phút · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,5 phút · 2.042 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 6,6 phút · 2.017 chuyến ghi nhận · 2.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 8,8 phút · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 7,7 phút · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,1 phút · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,2 phút · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,4 phút · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 6,8 phút · 1.714 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.060 1.030 0
T1 · 1.660 · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.589 · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.857 · 1.857 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.925 · 1.925 chuyến ghi nhận · 1.921 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.042 · 2.042 chuyến ghi nhận · 2.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.017 · 2.017 chuyến ghi nhận · 2.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.060 · 2.060 chuyến ghi nhận · 2.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 921 · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.639 · 1.639 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.813 · 1.813 chuyến ghi nhận · 1.793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.714 · 1.714 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 87,6% 6,5 phút 1.650 1.660 T2 84,9% 5,1 phút 1.589 1.589 T3 81,7% 8,0 phút 1.854 1.857 T4 86,7% 4,0 phút 1.921 1.925 T5 83,9% 6,5 phút 2.042 2.042 T6 84,0% 6,6 phút 2.014 2.017 T7 82,5% 8,8 phút 2.051 2.060 T8 84,8% 7,7 phút 938 939 T9 86,7% 3,1 phút 919 921 T10 87,6% 4,2 phút 1.639 1.639 T11 86,8% 3,4 phút 1.793 1.813 T12 83,8% 6,8 phút 1.706 1.714
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 84,7% 17.083 Trễ trên 15 phút 15,0% 3.033 Bị huỷ 0,3% 60 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 159 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 159 trong 159
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO3755 LAX → SMF 656 93,9% OO6265 SMF → LAX 649 95,0% OO3812 LAX → SMF 646 87,2% OO3759 LAX → SMF 622 88,6% OO4908 LAX → SMF 588 83,4% OO3759 SMF → LAX 540 89,8% OO3812 SMF → LAX 523 89,1% OO3822 SMF → LAX 455 93,8% OO5430 LAX → SMF 448 89,5% OO3712 LAX → SMF 444 84,2% OO3822 LAX → SMF 437 94,0% OO5390 SMF → LAX 428 94,6% F993315 LAX → SMF 382 82,2% OO3755 SMF → LAX 370 94,3% F993316 SMF → LAX 369 83,2% OO3712 SMF → LAX 333 86,8% OO3782 SMF → LAX 329 96,0% OO4101 LAX → SMF 284 88,0% OO5537 LAX → SMF 252 94,4% OO6429 LAX → SMF 247 86,4% OO4929 SMF → LAX 243 76,8% OO4911 SMF → LAX 238 82,8% OO5864 SMF → LAX 222 91,9% OO5858 LAX → SMF 212 92,9% OO5522 SMF → LAX 207 91,7% OO3522 LAX → SMF 186 89,8% OO4887 LAX → SMF 178 80,8% OO3522 SMF → LAX 177 93,8% OO4928 LAX → SMF 121 90,1% WN322 LAX → SMF 120 95,8% DL1256 SMF → LAX 117 95,7% DL1285 LAX → SMF 117 66,4% WN2061 LAX → SMF 99 78,6% OO4929 LAX → SMF 91 62,6% WN2762 SMF → LAX 90 78,9% WN568 LAX → SMF 82 80,5% OO3556 SMF → LAX 75 97,3% OO5628 SMF → LAX 75 97,3% WN1365 SMF → LAX 75 69,3% OO4888 LAX → SMF 73 90,4% OO6348 LAX → SMF 72 86,1% OO6346 LAX → SMF 71 87,3% OO6348 SMF → LAX 71 84,5% OO3985 LAX → SMF 68 89,7% OO6346 SMF → LAX 68 86,8% OO6233 SMF → LAX 67 91,0% WN356 SMF → LAX 67 73,1% WN2132 LAX → SMF 64 90,5% WN615 LAX → SMF 63 66,7% OO3690 SMF → LAX 62 85,5% OO3797 SMF → LAX 62 100,0% OO3965 SMF → LAX 62 93,6% WN3103 SMF → LAX 61 75,4% WN3118 LAX → SMF 61 75,4% WN1623 LAX → SMF 60 50,0% WN4473 SMF → LAX 60 48,3% WN4795 SMF → LAX 60 96,6% WN2272 SMF → LAX 59 93,2% WN1049 LAX → SMF 58 91,4% WN2341 LAX → SMF 58 94,8% WN2473 SMF → LAX 58 65,5% WN2565 LAX → SMF 58 79,3% WN2676 SMF → LAX 58 62,1% WN1341 LAX → SMF 57 49,1% WN1892 SMF → LAX 57 96,5% WN2337 LAX → SMF 57 79,0% WN2484 LAX → SMF 57 80,7% WN4268 SMF → LAX 57 46,4% WN4281 SMF → LAX 57 54,4% WN4342 SMF → LAX 57 57,9% WN4765 SMF → LAX 57 96,5% WN495 SMF → LAX 57 40,4% OO3969 SMF → LAX 55 96,4% OO4083 LAX → SMF 55 72,7% WN4063 SMF → LAX 55 80,0% OO5615 LAX → SMF 54 94,4% OO5655 SMF → LAX 54 98,2% WN2096 SMF → LAX 53 67,9% WN4118 LAX → SMF 53 86,8% WN2032 LAX → SMF 52 51,9% WN4366 SMF → LAX 52 61,5% WN2476 LAX → SMF 51 92,2% WN347 SMF → LAX 51 96,1% OO4896 SMF → LAX 50 72,0% WN668 SMF → LAX 50 78,0% UA1458 LAX → SMF 47 83,0% UA1949 LAX → SMF 46 95,7% WN4122 SMF → LAX 46 91,3% WN2664 LAX → SMF 45 93,3% OO6194 LAX → SMF 44 81,8% OO6391 SMF → LAX 44 88,6% OO6396 LAX → SMF 44 88,6% WN1421 SMF → LAX 44 59,1% OO3700 LAX → SMF 43 67,4% OO3700 SMF → LAX 43 81,4% OO6505 LAX → SMF 43 90,7% WN3485 SMF → LAX 43 86,1% WN1425 LAX → SMF 42 71,4% WN1490 SMF → LAX 42 40,5% WN1642 LAX → SMF 42 71,4% WN1697 SMF → LAX 42 95,2% WN178 LAX → SMF 42 73,8% WN2225 LAX → SMF 42 100,0% WN3793 SMF → LAX 42 42,9% WN4454 LAX → SMF 42 83,3% WN784 LAX → SMF 42 92,9% OO3779 SMF → LAX 40 95,0% WN2249 LAX → SMF 40 61,5% WN2542 SMF → LAX 40 89,7% WN3410 SMF → LAX 40 90,0% WN2245 LAX → SMF 39 74,4% OO6465 SMF → LAX 38 89,5% WN443 LAX → SMF 38 76,3% OO4748 SMF → LAX 37 91,9% OO5010 LAX → SMF 37 78,4% OO5220 SMF → LAX 37 97,3% OO5297 SMF → LAX 37 97,3% OO5372 LAX → SMF 37 91,9% UA1327 LAX → SMF 37 91,9% UA2128 SMF → LAX 37 86,5% OO3966 SMF → LAX 36 88,9% OO4021 SMF → LAX 36 91,7% OO4089 SMF → LAX 36 86,1% OO5504 LAX → SMF 36 91,7% UA1730 SMF → LAX 36 88,9% OO5708 SMF → LAX 35 97,1% OO6021 SMF → LAX 35 94,3% OO4026 SMF → LAX 34 94,1% WN1245 SMF → LAX 34 94,1% WN1840 SMF → LAX 34 93,9% WN2957 LAX → SMF 34 100,0% WN4606 LAX → SMF 34 70,6% WN4894 LAX → SMF 34 94,1% WN140 SMF → LAX 33 51,5% WN1772 SMF → LAX 33 57,6% WN3560 LAX → SMF 33 45,5% WN3967 LAX → SMF 33 63,6% WN4921 LAX → SMF 33 51,5% WN494 SMF → LAX 33 90,9% WN673 SMF → LAX 33 60,6% WN685 LAX → SMF 33 87,9% WN899 LAX → SMF 33 93,9% DL704 SMF → LAX 32 96,9% OO5236 LAX → SMF 32 90,6% OO6446 SMF → LAX 32 87,5% WN2901 LAX → SMF 32 46,9% WN350 SMF → LAX 32 68,8% OO3655 SMF → LAX 31 77,4% OO3697 SMF → LAX 31 90,3% OO3958 SMF → LAX 31 87,1% OO4058 SMF → LAX 31 100,0% WN2760 LAX → SMF 31 16,1% WN3414 LAX → SMF 31 71,0% WN3432 LAX → SMF 31 90,3% WN969 LAX → SMF 31 80,7% OO3608 SMF → LAX 30 90,0% OO4928 SMF → LAX 30 90,0% OO6396 SMF → LAX 30 93,3% WN3342 LAX → SMF 30 90,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.032 +1,3% 4 81,2% tháng 6/2026 1.041 +7,0% 2 82,1% tháng 5/2026 1.050 +5,8% 0 80,6% tháng 4/2026 938 −4,6% 4 85,1% tháng 3/2026 900 −5,7% 1 78,7% tháng 2/2026 805 +2,7% 0 83,0% tháng 1/2026 832 +1,7% 8 84,7% tháng 12/2025 857 +0,9% 5 84,7% tháng 11/2025 891 −1,2% 20 85,4% tháng 10/2025 1.033 +70,5% 0 85,3% tháng 9/2025 919 2 86,7% tháng 8/2025 938 1 84,8% tháng 7/2025 1.019 5 83,7% tháng 6/2025 973 1 86,0% tháng 5/2025 992 0 87,5% tháng 4/2025 983 0 88,2% tháng 3/2025 954 2 84,5% tháng 2/2025 784 0 86,9% tháng 1/2025 818 2 90,6% tháng 12/2024 849 3 82,8% tháng 11/2024 902 0 88,1% tháng 10/2024 606 0 91,4%