WN2225
WN2225 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Salt Lake City. Trong 728 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 728 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202629▼ 19,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 50 | 28 | ▼ 44,0% |
| Tháng 3 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 4 | 50 | 26 | ▼ 48,0% |
| Tháng 5 | 58 | 26 | ▼ 55,2% |
| Tháng 6 | 35 | 26 | ▼ 25,7% |
| Tháng 7 | 36 | 29 | ▼ 19,4% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 293 | 192 | ▼ 34,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 93,1% | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 64,0% | 82,1% | ▲ 28,3% |
| Tháng 3 | 69,7% | 57,7% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 80,8% | ▲ 1,0% |
| Tháng 5 | 70,7% | 92,3% | ▲ 30,6% |
| Tháng 6 | 91,4% | 30,8% | ▼ 66,3% |
| Tháng 7 | 97,2% | 13,8% | ▼ 85,8% |
| Tháng 8 | 94,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,0% | 64,4% | ▼ 19,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 726
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 3,1 phút | 88,0% | 75 |
| DEN MEM Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Memphis | 1.401 | 58,1 phút | 18,0% | 50 |
| BUF BWI Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 453 | 6,8 phút | 74,0% | 50 |
| MCI LAS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.829 | 7,8 phút | 98,0% | 49 |
| AUS MDW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.565 | -1,3 phút | 93,9% | 49 |
| MKE MCI Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Kansas City | 700 | 1,3 phút | 95,2% | 42 |
| LAX SMF Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Sacramento | 600 | -3,6 phút | 100,0% | 42 |
| TPA BUF Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 1.699 | 0,5 phút | 90,0% | 40 |
| OAK ONT Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Ontario | 582 | 11,0 phút | 72,7% | 33 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 17,8 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 64,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 36 | 36 | 97,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 30,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 13,8% | 0 |