OO3969
OO3969 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Jose. Trong 761 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,3%trên 761 chuyến
- Chậm trung bình8,4 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 22 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 62 | 48 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 5 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 14 | 36 | ▲ 157,1% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,5% | 85,5% | 0,0% |
| Tháng 2 | 82,1% | 95,5% | ▲ 16,2% |
| Tháng 3 | 90,3% | 66,7% | ▼ 26,2% |
| Tháng 4 | 94,1% | 78,3% | ▼ 16,8% |
| Tháng 5 | 92,9% | 75,8% | ▼ 18,4% |
| Tháng 6 | 28,6% | 94,4% | ▲ 230,6% |
| Tháng 7 | – | 93,6% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 759
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | 6,0 phút | 83,9% | 291 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 6,3 phút | 86,0% | 229 |
| SMF LAX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Los Angeles | 600 | -1,1 phút | 96,4% | 55 |
| MOB ATL Sân bay vùng Mobile – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 486 | 22,7 phút | 69,4% | 36 |
| ATL MOB Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Mobile | 486 | 25,7 phút | 69,4% | 36 |
| DTW BUF Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 387 | 23,2 phút | 74,2% | 31 |
| BUF DTW Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Detroit | 387 | 22,1 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 0 | — | 2 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 48 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |