WN899
WN899 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 51 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Houston. Trong 942 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 942 chuyến
- Chậm trung bình8,2 phút
- Tháng 7/202695▲ 43,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này51
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 50 | ▲ 56,3% |
| Tháng 2 | 35 | 37 | ▲ 5,7% |
| Tháng 3 | 32 | 49 | ▲ 53,1% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 60 | 86 | ▲ 43,3% |
| Tháng 7 | 66 | 95 | ▲ 43,9% |
| Tháng 8 | 43 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 286 | 370 | ▲ 29,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 87,5% | 0,0% |
| Tháng 2 | 88,6% | 83,8% | ▼ 5,4% |
| Tháng 3 | 90,6% | 71,4% | ▼ 21,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 85,2% | ▼ 5,3% |
| Tháng 5 | 74,2% | 100,0% | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 72,9% | 77,9% | ▲ 6,9% |
| Tháng 7 | 75,8% | 69,2% | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 88,4% | – | – |
| Tháng 9 | 94,9% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,3% | – | – |
| Tháng 12 | 65,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,8% | 82,1% | ▼ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 936
- Bị huỷ 0,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA MSY Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 785 | 6,8 phút | 81,0% | 58 |
| MEM HOU Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay William P. Hobby | 780 | 2,7 phút | 89,3% | 58 |
| BWI CHS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charleston | 761 | 16,4 phút | 62,5% | 57 |
| PHX STL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.026 | 8,6 phút | 91,5% | 47 |
| MDW LAX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.812 | -0,3 phút | 100,0% | 42 |
| DEN SAN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Diego | 1.371 | 16,7 phút | 61,0% | 42 |
| CHS BNA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Nashville | 706 | 18,4 phút | 64,3% | 42 |
| LAX SMF Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Sacramento | 600 | 0,8 phút | 93,9% | 33 |
| DAL LBB Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 472 | -2,6 phút | 97,0% | 33 |
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | 4,4 phút | 90,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 72,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 66 | 66 | 75,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 35 | 65,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 50 | 48 | 87,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 49 | 49 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 86 | 86 | 77,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 95 | 94 | 69,2% | 1 |