WN3485
WN3485 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Baltimore. Trong 713 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 713 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202617▼ 60,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 30 | 8 | ▼ 73,3% |
| Tháng 4 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 41 | 19 | ▼ 53,7% |
| Tháng 7 | 43 | 17 | ▼ 60,5% |
| Tháng 8 | 63 | – | – |
| Tháng 9 | 65 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 220 | 162 | ▼ 26,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 91,4% | ▲ 2,9% |
| Tháng 2 | 87,0% | 96,4% | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 76,7% | 62,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 85,2% | 76,0% | ▼ 10,8% |
| Tháng 5 | 75,0% | 60,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 78,1% | 31,6% | ▼ 59,5% |
| Tháng 7 | 65,1% | 58,8% | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 65,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 77,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 68,1% | ▼ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 710
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX BWI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.209 | 9,9 phút | 84,8% | 60 |
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | -1,2 phút | 96,6% | 58 |
| MSY DAL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay Dallas Love | 700 | 16,7 phút | 66,7% | 57 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | 24,5 phút | 64,8% | 54 |
| DAL DCA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.902 | 22,9 phút | 71,7% | 54 |
| STL DAL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Dallas Love | 878 | 0,4 phút | 94,0% | 50 |
| SMF LAX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Los Angeles | 600 | 4,6 phút | 86,1% | 43 |
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 18,9 phút | 54,3% | 35 |
| AUS SJC Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Jose | 2.372 | 12,2 phút | 72,7% | 33 |
| TUS LAX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Los Angeles | 725 | 12,8 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 43 | 65,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 63 | 63 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 65 | 65 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 49 | 65,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 66 | 64 | 81,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 31,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |