OO6465
OO6465 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Flagstaff – Dallas-Fort Worth. Trong 850 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,3%trên 850 chuyến
- Chậm trung bình18,1 phút
- Tháng 7/202631▼ 8,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 60 | 38 | ▼ 36,7% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 4 | 51 | ▲ 1.175,0% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 262 | 322 | ▲ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 80,4% | ▼ 9,6% |
| Tháng 2 | 55,4% | 79,6% | ▲ 43,8% |
| Tháng 3 | 67,2% | 50,0% | ▼ 25,6% |
| Tháng 4 | 75,0% | 77,8% | ▲ 3,7% |
| Tháng 5 | 33,3% | 73,5% | ▲ 120,4% |
| Tháng 6 | 81,8% | 93,3% | ▲ 14,1% |
| Tháng 7 | 93,8% | 82,8% | ▼ 11,7% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 84,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,8% | 76,8% | ▲ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 827
- Bị huỷ 2,7% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLG DFW Sân bay Flagstaff Pulliam – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.370 | 34,9 phút | 67,5% | 299 |
| DFW FLG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Flagstaff Pulliam | 1.370 | 10,2 phút | 81,9% | 278 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 5,9 phút | 89,0% | 185 |
| SMF LAX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Los Angeles | 600 | 0,6 phút | 89,5% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 88,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 55,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 32 | 93,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 80,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 79,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 73,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |