OO4089
OO4089 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Shreveport – Atlanta. Trong 761 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,7%trên 761 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 129,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 11 | ▼ 78,8% |
| Tháng 2 | 56 | 39 | ▼ 30,4% |
| Tháng 3 | 16 | 60 | ▲ 275,0% |
| Tháng 4 | – | 56 | – |
| Tháng 5 | 25 | 55 | ▲ 120,0% |
| Tháng 6 | 27 | 59 | ▲ 118,5% |
| Tháng 7 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 81,8% | ▲ 6,4% |
| Tháng 2 | 83,9% | 82,1% | ▼ 2,2% |
| Tháng 3 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | – | 96,4% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 88,7% | ▼ 11,3% |
| Tháng 6 | 80,8% | 86,4% | ▲ 7,0% |
| Tháng 7 | 85,2% | 74,2% | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 756
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 55 | 53 | 88,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |