722 km · Nội địa

Minneapolis−Saint Paul (MSP) – Lambert-St. Louis (STL)

Tháng 7/2026 có 369 chuyến bay khai thác giữa Minneapolis−Saint Paul và Lambert-St. Louis, tính cả hai chiều; 80,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1280297▲ 6,1%
Tháng 2289295▲ 2,1%
Tháng 3338359▲ 6,2%
Tháng 4301366▲ 21,6%
Tháng 5289344▲ 19,0%
Tháng 6286326▲ 14,0%
Tháng 7288369▲ 28,1%
Tháng 8317––
Tháng 9340––
Tháng 10276–đang tích luỹ
Tháng 11268––
Tháng 12280––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.0712.356▲ 13,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,9%82,8%▼ 0,1%
Tháng 283,7%86,4%▲ 3,2%
Tháng 385,2%75,5%▼ 11,4%
Tháng 482,7%85,2%▲ 3,0%
Tháng 583,0%87,8%▲ 5,8%
Tháng 674,5%71,5%▼ 4,0%
Tháng 770,8%80,8%▲ 14,1%
Tháng 882,0%––
Tháng 983,8%––
Tháng 1079,3%–đang tích luỹ
Tháng 1181,3%––
Tháng 1270,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,4%81,4%▲ 1,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1113▼ 72,7%
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 3213▲ 550,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 624▲ 100,0%
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2226▲ 18,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 49,1%
  2. Southwest Airlines 33,9%
  3. SkyWest Airlines 15,9%
  4. Endeavor Air 1,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MSP → STL

Chuyến theo lịch
3.422
Chuyến khai thác
3.393
Bị huỷ
29 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
81,0%

STL → MSP

Chuyến theo lịch
3.424
Chuyến khai thác
3.394
Bị huỷ
30 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
81,5%

MSP → STL và STL → MSP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 3.364 49,1% 84,0% 29
Southwest Airlines WN 2.320 33,9% 78,4% 16
SkyWest Airlines OO 1.088 15,9% 78,7% 14
Endeavor Air 9E 74 1,1% 83,8% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,8phút · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,3phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận6.846MSP–STL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 97,7% · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,9% · 822 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,3% · 452 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,0% · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,5% · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,3% · 365 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,1% · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,3% · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 79,6% · 989 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,4% · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,5% · 592 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 75,8% · 386 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,9% · 700 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,8 phút · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,7 phút · 822 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,2 phút · 452 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,0 phút · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,1 phút · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,7 phút · 365 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 16,6 phút · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,2 phút · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,7 phút · 989 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,5 phút · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,6 phút · 592 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 11,4 phút · 386 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,1 phút · 700 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 452 · 452 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 365 · 365 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 989 · 989 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 97 · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0097,7%-0,8 phút257257
06:0093,9%3,7 phút813822
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—186189
08:0089,3%4,2 phút450452
09:0091,0%4,0 phút366370
10:0087,5%9,1 phút447452
11:0084,3%10,7 phút362365
12:0080,1%16,6 phút311315
13:0078,3%16,2 phút327328
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8989
15:0079,6%13,7 phút979989
16:0066,4%17,5 phút223224
17:0071,5%16,6 phút589592
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119121
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9697
20:0075,8%11,4 phút384386
21:0070,9%15,1 phút691700
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9898
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,8% · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,7% · 1.001 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,1% · 990 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,9% · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,5% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,7% · 768 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,7% · 972 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,6 phút · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,6 phút · 1.001 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,9 phút · 990 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,2 phút · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,7 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,5 phút · 768 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,8 phút · 972 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.046 · 1.046 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.001 · 1.001 chuyến ghi nhận · 999 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.029 · 1.029 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 768 · 768 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,8%14,6 phút1.0331.046
Thứ Ba84,7%7,6 phút9991.001
Thứ Tư85,1%7,9 phút985990
Thứ Năm79,9%12,2 phút1.0241.029
Thứ Sáu80,5%10,7 phút1.0391.040
Thứ Bảy83,7%8,5 phút761768
Chủ Nhật77,7%13,8 phút946972

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,8% · 591 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 85,1% · 588 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,2% · 712 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,1% · 668 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 85,6% · 634 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,9% · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,4% · 664 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,0% · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,8% · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,4% · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,8% · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,4% · 631 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,9 phút · 591 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,9 phút · 588 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,4 phút · 712 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,5 phút · 668 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,6 phút · 634 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 16,3 phút · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,1 phút · 664 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 8,2 phút · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,4 phút · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,9 phút · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,4 phút · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,4 phút · 631 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,8%12,9 phút577591
T285,1%7,9 phút584588
T380,2%13,4 phút697712
T484,1%8,5 phút667668
T585,6%6,6 phút633634
T672,9%16,3 phút612618
T776,4%14,1 phút657664
T882,0%8,2 phút317318
T983,8%7,4 phút340340
T1084,4%6,9 phút494496
T1184,8%6,4 phút586586
T1275,4%17,4 phút623631

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,5% 5.514
  • Trễ trên 15 phút 18,6% 1.273
  • Bị huỷ 0,9% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

72
72 trong 72
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1597 STL → MSP 658 92,6%
DL1609 MSP → STL 656 77,2%
DL1605 MSP → STL 463 82,6%
DL1564 MSP → STL 318 88,3%
DL1605 STL → MSP 143 76,2%
DL952 STL → MSP 138 86,1%
DL1515 STL → MSP 123 84,3%
DL1564 STL → MSP 112 80,4%
WN2554 MSP → STL 103 92,9%
WN4516 STL → MSP 95 82,8%
OO3927 MSP → STL 94 77,4%
OO3927 STL → MSP 94 78,0%
OO3921 STL → MSP 81 72,5%
OO4089 MSP → STL 62 80,7%
OO4089 STL → MSP 62 82,3%
WN456 MSP → STL 61 95,1%
WN3836 MSP → STL 60 71,7%
WN901 MSP → STL 60 58,3%
WN3124 STL → MSP 59 91,4%
WN3834 MSP → STL 59 79,7%
WN3469 MSP → STL 58 98,3%
WN3832 MSP → STL 58 82,1%
WN805 STL → MSP 58 65,5%
WN3813 MSP → STL 57 63,2%
WN4880 STL → MSP 57 48,2%
DL3185 MSP → STL 55 81,8%
DL3185 STL → MSP 55 74,1%
OO4167 STL → MSP 55 63,6%
OO4167 MSP → STL 55 74,6%
WN2386 STL → MSP 52 65,4%
WN1346 STL → MSP 51 60,8%
WN1873 STL → MSP 50 86,0%
WN2973 MSP → STL 50 94,0%
WN3470 MSP → STL 50 54,0%
WN3811 MSP → STL 50 74,0%
WN418 STL → MSP 50 92,0%
DL1404 STL → MSP 49 77,6%
WN4207 STL → MSP 47 66,0%
OO3934 MSP → STL 45 80,0%
DL3188 MSP → STL 42 90,2%
DL3188 STL → MSP 42 90,2%
WN1965 MSP → STL 42 76,2%
WN2317 STL → MSP 42 81,0%
WN284 STL → MSP 42 88,1%
WN4362 STL → MSP 42 78,1%
WN575 STL → MSP 42 83,3%
WN489 MSP → STL 41 92,7%
DL2010 STL → MSP 38 84,2%
OO3744 MSP → STL 38 81,6%
OO3744 STL → MSP 38 83,8%
OO4165 MSP → STL 38 89,5%
DL2694 MSP → STL 37 83,3%
DL2694 STL → MSP 37 75,0%
DL2029 STL → MSP 36 66,7%
OO3884 STL → MSP 36 71,4%
OO3884 MSP → STL 36 74,3%
OO3921 MSP → STL 36 65,7%
WN1016 STL → MSP 34 97,1%
WN1828 MSP → STL 34 79,4%
WN3961 STL → MSP 34 88,2%
DL1243 STL → MSP 33 78,8%
WN2036 STL → MSP 33 84,9%
WN381 MSP → STL 33 93,8%
WN3899 STL → MSP 33 53,1%
WN4775 MSP → STL 33 100,0%
DL1053 MSP → STL 31 90,3%
DL1053 STL → MSP 31 96,8%
DL1608 STL → MSP 31 87,1%
OO3797 STL → MSP 31 93,6%
OO3797 MSP → STL 31 83,9%
DL2013 STL → MSP 30 93,3%
WN3806 STL → MSP 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 369 +28,1% 3 80,8%
tháng 6/2026 326 +14,0% 4 71,5%
tháng 5/2026 344 +19,0% 0 87,8%
tháng 4/2026 366 +21,6% 0 85,2%
tháng 3/2026 359 +6,2% 13 75,5%
tháng 2/2026 295 +2,1% 3 86,4%
tháng 1/2026 297 +6,1% 3 82,8%
tháng 12/2025 280 −18,4% 8 70,0%
tháng 11/2025 268 −15,7% 0 81,3%
tháng 10/2025 276 +26,6% 0 79,3%
tháng 9/2025 340 0 83,8%
tháng 8/2025 317 1 82,0%
tháng 7/2025 288 4 70,8%
tháng 6/2025 286 2 74,5%
tháng 5/2025 289 1 83,0%
tháng 4/2025 301 1 82,7%
tháng 3/2025 338 2 85,2%
tháng 2/2025 289 1 83,7%
tháng 1/2025 280 11 82,9%
tháng 12/2024 343 0 79,9%
tháng 11/2024 318 0 87,7%
tháng 10/2024 218 2 90,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…