WN2973
WN2973 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Fort Lauderdale. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình9,2 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 2 | 7 | 28 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 27 | 35 | ▲ 29,6% |
| Tháng 4 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 227 | ▲ 36,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 90,3% | ▲ 20,4% |
| Tháng 2 | 85,7% | 89,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 77,8% | 85,7% | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 83,3% | 94,9% | ▲ 13,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 97,4% | ▲ 16,2% |
| Tháng 6 | 83,3% | 89,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 7 | 67,7% | 100,0% | ▲ 47,6% |
| Tháng 8 | 69,6% | – | – |
| Tháng 9 | 54,6% | – | – |
| Tháng 10 | 61,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,5% | 92,4% | ▲ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 555
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OGG KOA Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Kona | 135 | -0,6 phút | 93,1% | 58 |
| MSY FLL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.083 | 17,1 phút | 79,3% | 58 |
| LGB SMF Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Sacramento | 624 | -4,0 phút | 98,3% | 58 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | 12,5 phút | 75,0% | 52 |
| MSP STL Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 722 | 1,3 phút | 94,0% | 50 |
| JAX BWI Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.068 | 13,2 phút | 82,2% | 45 |
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 28,0 phút | 61,9% | 42 |
| STL MDW Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 404 | 2,3 phút | 88,9% | 37 |
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 12,5 phút | 81,8% | 33 |
| BNA SAN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế San Diego | 2.812 | 7,9 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 8 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |