WN3806
WN3806 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Milwaukee. Trong 504 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 504 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 13,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 12 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 19 | 19 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 32 | 28 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 197 | 162 | ▼ 17,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 91,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 84,2% | 89,5% | ▲ 6,2% |
| Tháng 3 | 69,0% | 82,1% | ▲ 19,1% |
| Tháng 4 | 76,7% | 76,2% | ▼ 0,6% |
| Tháng 5 | 61,3% | 78,3% | ▲ 27,7% |
| Tháng 6 | 46,9% | 39,3% | ▼ 16,2% |
| Tháng 7 | 54,3% | 22,6% | ▼ 58,4% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 74,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,3% | 68,5% | ▼ 2,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 503
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE TPA Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Tampa | 1.733 | 0,2 phút | 91,4% | 58 |
| DEN BOI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.042 | 44,8 phút | 29,3% | 58 |
| BWI MKE Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.030 | 16,6 phút | 69,0% | 58 |
| MDW CLT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 940 | 25,4 phút | 54,0% | 51 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 18,8 phút | 74,2% | 31 |
| STL MSP Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 722 | 2,0 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 46,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 36 | 35 | 54,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 22,6% | 0 |