Boise Air Terminal/Gowen (BOI)

BOI / KBOI

Chính thức · tháng 5/2026

456.410

Sân bay Boise Air Terminal/Gowen đón 456.410 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +29,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 456.410 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 397.049 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 428.151 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 368.376 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 378.850 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 452.167 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 416.260 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 461.224 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 431.496 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 453.979 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 482.747 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 477.207 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 444.428 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 386.795 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 426.634 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 359.559 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 378.044 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 452.108 +14,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 413.353 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 450.452 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 419.841 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 444.938 +5,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 467.140 +7,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 452.734 +6,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,1phút · 2.986 lượt ghi nhận · 2.978 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,0phút05:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận43.187Sân bay Boise Air Terminal/Gowen

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,4% · 2.986 lượt ghi nhận · 2.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,1% · 3.680 lượt ghi nhận · 3.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,4% · 4.340 lượt ghi nhận · 4.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,0% · 3.224 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,4% · 1.507 lượt ghi nhận · 1.501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,5% · 2.631 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,6% · 2.075 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,8% · 2.852 lượt ghi nhận · 2.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,3% · 4.437 lượt ghi nhận · 4.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,9% · 3.602 lượt ghi nhận · 3.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,9% · 1.909 lượt ghi nhận · 1.903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,2% · 1.838 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,6% · 3.176 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,4% · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 79,2% · 2.186 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,4% · 482 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 68,1% · 305 lượt ghi nhận · 304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,1 phút · 2.986 lượt ghi nhận · 2.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,9 phút · 3.680 lượt ghi nhận · 3.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,6 phút · 4.340 lượt ghi nhận · 4.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 0,8 phút · 3.224 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,9 phút · 1.507 lượt ghi nhận · 1.501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,2 phút · 2.631 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2,7 phút · 2.075 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 2.852 lượt ghi nhận · 2.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,9 phút · 4.437 lượt ghi nhận · 4.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10,0 phút · 3.602 lượt ghi nhận · 3.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7,7 phút · 1.909 lượt ghi nhận · 1.903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,3 phút · 1.838 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,4 phút · 3.176 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,2 phút · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 9,6 phút · 2.186 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 11,3 phút · 482 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 25,1 phút · 305 lượt ghi nhận · 304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.986 · 2.986 lượt ghi nhận · 2.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.680 · 3.680 lượt ghi nhận · 3.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4.340 · 4.340 lượt ghi nhận · 4.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3.224 · 3.224 lượt ghi nhận · 3.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.507 · 1.507 lượt ghi nhận · 1.501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.631 · 2.631 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.075 · 2.075 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.852 · 2.852 lượt ghi nhận · 2.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.437 · 4.437 lượt ghi nhận · 4.402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 3.602 · 3.602 lượt ghi nhận · 3.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.909 · 1.909 lượt ghi nhận · 1.903 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.838 · 1.838 lượt ghi nhận · 1.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3.176 · 3.176 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.726 · 1.726 lượt ghi nhận · 1.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 2.186 · 2.186 lượt ghi nhận · 2.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 482 · 482 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 167 · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 305 · 305 lượt ghi nhận · 304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0095,4%0,1 phút2.9782.986
06:0095,1%1,9 phút3.6643.680
07:0094,4%0,6 phút4.3054.340
08:0093,0%0,8 phút3.2103.224
09:0090,4%2,9 phút1.5011.507
10:0087,5%4,2 phút2.6252.631
11:0088,6%2,7 phút2.0662.075
12:0083,8%8,9 phút2.8412.852
13:0081,3%10,9 phút4.4024.437
14:0081,9%10,0 phút3.5893.602
15:0081,9%7,7 phút1.9031.909
16:0076,2%11,3 phút1.8261.838
17:0077,6%11,4 phút3.1673.176
18:0076,4%13,2 phút1.7181.726
19:0079,2%9,6 phút2.1772.186
20:0075,4%11,3 phút480482
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được167167
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6262
23:0068,1%25,1 phút304305

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 84,2% · 6.527 lượt ghi nhận · 6.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,2% · 5.888 lượt ghi nhận · 5.867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 88,1% · 5.854 lượt ghi nhận · 5.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,8% · 6.358 lượt ghi nhận · 6.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,0% · 6.447 lượt ghi nhận · 6.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 88,6% · 5.591 lượt ghi nhận · 5.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,2% · 6.522 lượt ghi nhận · 6.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 6,8 phút · 6.527 lượt ghi nhận · 6.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3,3 phút · 5.888 lượt ghi nhận · 5.867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,0 phút · 5.854 lượt ghi nhận · 5.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,1 phút · 6.358 lượt ghi nhận · 6.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,2 phút · 6.447 lượt ghi nhận · 6.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3,7 phút · 5.591 lượt ghi nhận · 5.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 8,2 phút · 6.522 lượt ghi nhận · 6.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 6.527 · 6.527 lượt ghi nhận · 6.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5.888 · 5.888 lượt ghi nhận · 5.867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5.854 · 5.854 lượt ghi nhận · 5.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6.358 · 6.358 lượt ghi nhận · 6.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 6.447 · 6.447 lượt ghi nhận · 6.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.591 · 5.591 lượt ghi nhận · 5.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 6.522 · 6.522 lượt ghi nhận · 6.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai84,2%6,8 phút6.5026.527
Thứ Ba89,2%3,3 phút5.8675.888
Thứ Tư88,1%4,0 phút5.8255.854
Thứ Năm84,8%8,1 phút6.3336.358
Thứ Sáu83,0%10,2 phút6.4046.447
Thứ Bảy88,6%3,7 phút5.5625.591
Chủ Nhật84,2%8,2 phút6.4946.522

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,9% · 3.749 lượt ghi nhận · 3.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,4% · 3.464 lượt ghi nhận · 3.451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,2% · 3.974 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,7% · 3.873 lượt ghi nhận · 3.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,5% · 4.033 lượt ghi nhận · 4.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,0% · 4.076 lượt ghi nhận · 4.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 83,4% · 2.136 lượt ghi nhận · 2.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 85,9% · 2.025 lượt ghi nhận · 2.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,9% · 3.962 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,0% · 3.999 lượt ghi nhận · 3.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,9% · 3.913 lượt ghi nhận · 3.875 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,0% · 3.983 lượt ghi nhận · 3.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 4,4 phút · 3.749 lượt ghi nhận · 3.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,7 phút · 3.464 lượt ghi nhận · 3.451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,8 phút · 3.974 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,5 phút · 3.873 lượt ghi nhận · 3.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,2 phút · 4.033 lượt ghi nhận · 4.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9,9 phút · 4.076 lượt ghi nhận · 4.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7,5 phút · 2.136 lượt ghi nhận · 2.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6,2 phút · 2.025 lượt ghi nhận · 2.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,7 phút · 3.962 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,0 phút · 3.999 lượt ghi nhận · 3.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,5 phút · 3.913 lượt ghi nhận · 3.875 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,1 phút · 3.983 lượt ghi nhận · 3.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 3.749 · 3.749 lượt ghi nhận · 3.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.464 · 3.464 lượt ghi nhận · 3.451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 3.974 · 3.974 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3.873 · 3.873 lượt ghi nhận · 3.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 4.033 · 4.033 lượt ghi nhận · 4.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4.076 · 4.076 lượt ghi nhận · 4.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.136 · 2.136 lượt ghi nhận · 2.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.025 · 2.025 lượt ghi nhận · 2.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3.962 · 3.962 lượt ghi nhận · 3.952 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.999 · 3.999 lượt ghi nhận · 3.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3.913 · 3.913 lượt ghi nhận · 3.875 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.983 · 3.983 lượt ghi nhận · 3.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,9%4,4 phút3.7243.749
th287,4%5,7 phút3.4513.464
th386,2%5,8 phút3.9523.974
th486,7%5,5 phút3.8663.873
th584,5%7,2 phút4.0254.033
th681,0%9,9 phút4.0514.076
th783,4%7,5 phút2.1242.136
th885,9%6,2 phút2.0202.025
th986,9%4,7 phút3.9523.962
th1089,0%4,0 phút3.9943.999
th1187,9%7,5 phút3.8753.913
th1283,0%9,1 phút3.9533.983

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,5% 36.912
  • Trễ trên 15 phút 14,1% 6.075
  • Bị huỷ 0,5% 200
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.