2.051 km · Nội địa

Minneapolis−Saint Paul (MSP) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 421 chuyến bay khai thác giữa Minneapolis−Saint Paul và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 78,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1556483▼ 13,1%
Tháng 2524522▼ 0,4%
Tháng 3687645▼ 6,1%
Tháng 4608518▼ 14,8%
Tháng 5538462▼ 14,1%
Tháng 6534414▼ 22,5%
Tháng 7544421▼ 22,6%
Tháng 8502––
Tháng 9457––
Tháng 10538–đang tích luỹ
Tháng 11491––
Tháng 12533––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9913.465▼ 13,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,1%76,0%▼ 10,7%
Tháng 282,3%78,0%▼ 5,2%
Tháng 381,5%82,8%▲ 1,6%
Tháng 487,0%87,5%▲ 0,6%
Tháng 581,4%83,8%▲ 2,9%
Tháng 683,7%83,8%▲ 0,1%
Tháng 781,1%78,1%▼ 3,7%
Tháng 884,7%––
Tháng 984,9%––
Tháng 1085,3%–đang tích luỹ
Tháng 1181,1%––
Tháng 1273,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,2%81,4%▼ 2,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 147▲ 75,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 3429▲ 625,0%
Tháng 400–
Tháng 505–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1243▲ 258,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 65,3%
  2. American Airlines 20,8%
  3. Southwest Airlines 10,1%
  4. Frontier Airlines 3,8%
  5. Envoy Air 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MSP → PHX

Chuyến theo lịch
5.761
Chuyến khai thác
5.728
Bị huỷ
33 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
82,6%

PHX → MSP

Chuyến theo lịch
5.762
Chuyến khai thác
5.730
Bị huỷ
32 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
82,8%

MSP → PHX và PHX → MSP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 7.521 65,3% 83,5% 32
American Airlines AA 2.397 20,8% 80,8% 22
Southwest Airlines WN 1.167 10,1% 80,2% 8
Frontier Airlines F9 434 3,8% 86,8% 2
Envoy Air MQ 4 0,0% 66,7% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,6phút · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,6phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận11.523MSP–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 84,3% · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,5% · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,2% · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,3% · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,4% · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,0% · 498 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,2% · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,8% · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,2% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,2% · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 77,7% · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,7% · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 75,6% · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 81,1% · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 8,7 phút · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,6 phút · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,2 phút · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,3 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,0 phút · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,0 phút · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,7 phút · 498 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,2 phút · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,2 phút · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,0 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,1 phút · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,1 phút · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,2 phút · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 14,5 phút · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 14,9 phút · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.259 · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.120 · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.357 · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 75 · 75 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0084,3%8,7 phút292294
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,5%0,6 phút256259
06:0094,2%3,2 phút924928
07:0091,7%5,3 phút1.1971.206
08:0087,3%10,0 phút393395
09:0088,4%5,0 phút1.2541.259
10:0087,0%4,7 phút493498
11:0084,2%9,2 phút1.1171.120
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173173
13:0076,8%17,2 phút535538
14:0078,2%13,0 phút1.2861.292
15:0076,2%16,1 phút424425
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167168
17:0077,7%12,1 phút440444
18:0071,7%19,2 phút1.3531.357
19:0075,6%14,5 phút435439
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—181184
21:0081,1%14,9 phút285285
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176179
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7275

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,3% · 1.690 chuyến ghi nhận · 1.681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,2% · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,1% · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 83,0% · 1.643 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 82,7% · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,5% · 1.700 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,6% · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,9 phút · 1.690 chuyến ghi nhận · 1.681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,0 phút · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,6 phút · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,3 phút · 1.643 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,0 phút · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,7 phút · 1.700 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,5 phút · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.690 · 1.690 chuyến ghi nhận · 1.681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.551 · 1.551 chuyến ghi nhận · 1.542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.565 · 1.565 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.643 · 1.643 chuyến ghi nhận · 1.638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.681 · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.700 · 1.700 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.693 · 1.693 chuyến ghi nhận · 1.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,3%12,9 phút1.6811.690
Thứ Ba85,2%9,0 phút1.5421.551
Thứ Tư86,1%7,6 phút1.5591.565
Thứ Năm83,0%10,3 phút1.6381.643
Thứ Sáu82,7%11,0 phút1.6761.681
Thứ Bảy81,5%11,7 phút1.6901.700
Chủ Nhật80,6%11,5 phút1.6721.693

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,9% · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,1% · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,1% · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,2% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,5% · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,8% · 950 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 79,8% · 968 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,7% · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,9% · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 890 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,5% · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,3% · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,6 phút · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,8 phút · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,6 phút · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 5,6 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,4 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 8,5 phút · 950 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 13,1 phút · 968 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 8,5 phút · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,3 phút · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,4 phút · 890 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,8 phút · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,6 phút · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.050 · 1.050 chuyến ghi nhận · 1.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.047 · 1.047 chuyến ghi nhận · 1.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.365 · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 890 · 890 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.019 · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.141 · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,9%12,6 phút1.0391.050
T280,1%13,8 phút1.0461.047
T382,1%11,6 phút1.3321.365
T487,2%5,6 phút1.1261.126
T582,5%11,4 phút1.0001.005
T683,8%8,5 phút948950
T779,8%13,1 phút965968
T884,7%8,5 phút502502
T984,9%7,3 phút457460
T1087,0%5,4 phút890890
T1185,5%8,8 phút1.0161.019
T1277,3%16,6 phút1.1371.141

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,3% 9.478
  • Trễ trên 15 phút 17,2% 1.980
  • Bị huỷ 0,6% 65
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

71
71 trong 71
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2553 PHX → MSP 658 93,1%
DL2297 MSP → PHX 645 70,8%
DL2274 MSP → PHX 563 84,1%
DL2287 MSP → PHX 557 80,2%
DL2288 MSP → PHX 543 94,8%
DL2274 PHX → MSP 462 79,8%
DL2284 MSP → PHX 439 80,3%
DL2287 PHX → MSP 383 79,8%
AA3143 MSP → PHX 374 88,7%
DL2288 PHX → MSP 325 89,2%
AA408 PHX → MSP 323 86,9%
AA3142 PHX → MSP 292 72,3%
DL2284 PHX → MSP 281 77,3%
DL1047 PHX → MSP 268 87,2%
DL1289 PHX → MSP 250 81,9%
DL1448 MSP → PHX 229 75,3%
DL978 MSP → PHX 195 93,9%
DL2208 MSP → PHX 184 77,6%
AA1756 MSP → PHX 165 78,7%
AA1320 MSP → PHX 155 94,0%
F992398 PHX → MSP 145 88,3%
F992397 MSP → PHX 140 82,1%
DL2563 PHX → MSP 139 86,2%
DL681 PHX → MSP 131 91,6%
AA408 MSP → PHX 130 77,7%
DL2294 MSP → PHX 129 79,1%
AA1756 PHX → MSP 125 83,1%
WN1124 MSP → PHX 121 94,1%
DL1047 MSP → PHX 115 89,4%
AA2270 PHX → MSP 112 71,3%
AA1628 MSP → PHX 106 66,0%
AA2820 PHX → MSP 98 71,1%
WN4065 PHX → MSP 95 80,0%
DL2208 PHX → MSP 86 90,7%
DL2218 PHX → MSP 72 83,3%
F994276 PHX → MSP 71 88,6%
DL978 PHX → MSP 64 98,4%
DL2249 PHX → MSP 63 90,5%
DL1195 PHX → MSP 62 58,1%
DL770 PHX → MSP 62 83,9%
AA2519 MSP → PHX 61 62,3%
DL1256 MSP → PHX 61 72,1%
WN3988 PHX → MSP 59 84,5%
WN1799 MSP → PHX 58 94,8%
WN2842 MSP → PHX 58 91,4%
WN3866 PHX → MSP 58 53,5%
WN947 MSP → PHX 58 91,4%
F994275 MSP → PHX 53 94,2%
AA2146 PHX → MSP 48 75,0%
WN3127 MSP → PHX 46 78,3%
WN995 MSP → PHX 45 95,6%
AA3236 PHX → MSP 44 93,2%
WN541 PHX → MSP 40 46,2%
AA2146 MSP → PHX 38 78,4%
AA550 MSP → PHX 38 94,7%
DL1017 PHX → MSP 36 90,9%
DL1029 MSP → PHX 36 85,3%
DL2116 PHX → MSP 36 91,7%
DL2157 PHX → MSP 36 72,2%
DL559 PHX → MSP 34 85,3%
WN3840 PHX → MSP 34 76,5%
DL2521 PHX → MSP 33 84,9%
WN4791 PHX → MSP 33 81,8%
WN939 MSP → PHX 33 100,0%
DL2336 PHX → MSP 32 84,4%
DL2709 PHX → MSP 32 84,4%
DL2812 PHX → MSP 32 93,8%
DL1654 PHX → MSP 31 93,6%
WN377 PHX → MSP 31 67,7%
AA2306 MSP → PHX 30 72,4%
AA2306 PHX → MSP 30 79,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 421 −22,6% 2 78,1%
tháng 6/2026 414 −22,5% 0 83,8%
tháng 5/2026 462 −14,1% 5 83,8%
tháng 4/2026 518 −14,8% 0 87,5%
tháng 3/2026 645 −6,1% 29 82,8%
tháng 2/2026 522 −0,4% 0 78,0%
tháng 1/2026 483 −13,1% 7 76,0%
tháng 12/2025 533 −11,8% 4 73,2%
tháng 11/2025 491 −6,5% 3 81,1%
tháng 10/2025 538 +52,8% 0 85,3%
tháng 9/2025 457 3 84,9%
tháng 8/2025 502 0 84,7%
tháng 7/2025 544 1 81,1%
tháng 6/2025 534 2 83,7%
tháng 5/2025 538 0 81,4%
tháng 4/2025 608 0 87,0%
tháng 3/2025 687 4 81,5%
tháng 2/2025 524 1 82,3%
tháng 1/2025 556 4 85,1%
tháng 12/2024 604 0 81,0%
tháng 11/2024 525 0 89,7%
tháng 10/2024 352 0 89,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…