AA2306
AA2306 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Boston. Trong 579 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,2%trên 579 chuyến
- Chậm trung bình30,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 22 | ▲ 57,1% |
| Tháng 2 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 189 | 225 | ▲ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 60,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 2 | 59,1% | 63,2% | ▲ 6,9% |
| Tháng 3 | 76,7% | 75,0% | ▼ 2,2% |
| Tháng 4 | 74,1% | 58,3% | ▼ 21,3% |
| Tháng 5 | 58,1% | 62,1% | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 44,8% | 57,1% | ▲ 27,5% |
| Tháng 7 | 31,0% | 50,0% | ▲ 61,1% |
| Tháng 8 | 21,4% | – | – |
| Tháng 9 | 56,0% | – | – |
| Tháng 10 | 37,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,3% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,0% | 60,8% | ▼ 0,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 11 | ▲ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 557
- Bị huỷ 3,8% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BOS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Logan | 2.509 | 31,7 phút | 53,9% | 444 |
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 16,5 phút | 79,3% | 30 |
| MSP PHX Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.051 | 18,1 phút | 72,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 17 | 41,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 12 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 31,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 21,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 19 | 63,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 54 | 52 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |