DL2294
DL2294 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là New York – Denver. Trong 589 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 589 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 45,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
| Tháng 2 | 10 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 52 | 24 | ▼ 53,8% |
| Tháng 7 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 100,0% | ▲ 42,9% |
| Tháng 2 | 90,0% | – | – |
| Tháng 3 | 66,7% | – | – |
| Tháng 4 | 63,3% | 94,4% | ▲ 49,1% |
| Tháng 5 | 59,3% | 60,0% | ▲ 1,2% |
| Tháng 6 | 82,4% | 75,0% | ▼ 8,9% |
| Tháng 7 | 74,6% | 29,0% | ▼ 61,1% |
| Tháng 8 | 89,8% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 583
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK DEN Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Denver | 2.610 | 6,8 phút | 91,6% | 192 |
| MSP PHX Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.051 | 20,4 phút | 79,1% | 129 |
| DEN JFK Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.610 | 15,4 phút | 77,5% | 114 |
| DTW ATL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 958 | 25,7 phút | 60,2% | 104 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 51 | 82,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 57 | 55 | 74,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 89,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 33 | 87,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 29,0% | 0 |