WN4065
WN4065 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Minneapolis. Trong 472 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,2%trên 472 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 7/202614▼ 69,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 2 | 20 | 3 | ▼ 85,0% |
| Tháng 3 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 4 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 6 | 46 | 13 | ▼ 71,7% |
| Tháng 7 | 46 | 14 | ▼ 69,6% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 218 | 116 | ▼ 46,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 66,7% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 66,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 69,2% | 88,1% | ▲ 27,3% |
| Tháng 4 | 76,9% | 95,0% | ▲ 23,5% |
| Tháng 5 | 76,9% | 84,2% | ▲ 9,5% |
| Tháng 6 | 43,5% | 69,2% | ▲ 59,2% |
| Tháng 7 | 27,3% | 71,4% | ▲ 161,9% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 65,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,9% | 77,3% | ▲ 19,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 467
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 8,0 phút | 80,0% | 95 |
| RNO PHX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 967 | 16,5 phút | 70,2% | 58 |
| DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.426 | 17,0 phút | 74,0% | 50 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 47,1 phút | 12,2% | 42 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 2,1 phút | 90,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 43,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 44 | 27,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 20 | 95,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |