968 km · Nội địa

Denver (DEN) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 1.367 chuyến bay khai thác giữa Denver và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 66,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6021.453▼ 9,3%
Tháng 21.5201.439▼ 5,3%
Tháng 31.9291.829▼ 5,2%
Tháng 41.6881.647▼ 2,4%
Tháng 51.4651.529▲ 4,4%
Tháng 61.2721.354▲ 6,4%
Tháng 71.2951.367▲ 5,6%
Tháng 81.216––
Tháng 91.316––
Tháng 101.601–đang tích luỹ
Tháng 111.502––
Tháng 121.536––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.77110.618▼ 1,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,6%82,0%▲ 0,5%
Tháng 283,8%80,0%▼ 4,5%
Tháng 379,9%72,9%▼ 8,8%
Tháng 475,5%83,9%▲ 11,1%
Tháng 566,8%74,0%▲ 10,8%
Tháng 663,4%66,2%▲ 4,4%
Tháng 763,2%66,5%▲ 5,2%
Tháng 872,9%––
Tháng 978,3%––
Tháng 1076,5%–đang tích luỹ
Tháng 1176,6%––
Tháng 1276,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,5%75,1%▲ 2,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1414▲ 250,0%
Tháng 265▼ 16,7%
Tháng 3911▲ 22,2%
Tháng 4213▼ 85,7%
Tháng 5107▼ 30,0%
Tháng 6245▼ 79,2%
Tháng 72116▼ 23,8%
Tháng 89––
Tháng 911––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 1134––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9561▼ 35,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 43,8%
  2. United Airlines 26,9%
  3. Frontier Airlines 16,3%
  4. American Airlines 10,7%
  5. Envoy Air 2,2%
  6. SkyWest Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → PHX

Chuyến theo lịch
16.510
Chuyến khai thác
16.382
Bị huỷ
128 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

PHX → DEN

Chuyến theo lịch
16.557
Chuyến khai thác
16.439
Bị huỷ
118 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
77,2%

DEN → PHX và PHX → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 14.484 43,8% 70,3% 154
United Airlines UA 8.897 26,9% 83,7% 36
Frontier Airlines F9 5.380 16,3% 79,2% 25
American Airlines AA 3.542 10,7% 78,9% 27
Envoy Air MQ 724 2,2% 73,8% 4
SkyWest Airlines OO 40 0,1% 87,5% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,1phút · 850 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,4phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận33.067DEN–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,6% · 850 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,6% · 2.005 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,5% · 2.663 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,1% · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,9% · 2.437 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,2% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,7% · 2.034 chuyến ghi nhận · 2.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,3% · 1.939 chuyến ghi nhận · 1.919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,8% · 2.105 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,7% · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,7% · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 69,6% · 2.495 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66,3% · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,4% · 2.242 chuyến ghi nhận · 2.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,7% · 2.148 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,4% · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,9% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,2% · 919 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,1 phút · 850 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,3 phút · 2.005 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,3 phút · 2.663 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,6 phút · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,4 phút · 2.437 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,8 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,4 phút · 2.034 chuyến ghi nhận · 2.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,0 phút · 1.939 chuyến ghi nhận · 1.919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,2 phút · 2.105 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,6 phút · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,8 phút · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,6 phút · 2.495 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,6 phút · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,5 phút · 2.242 chuyến ghi nhận · 2.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 17,9 phút · 2.148 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,5 phút · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 26,3 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 19,5 phút · 919 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.005 · 2.005 chuyến ghi nhận · 1.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.663 · 2.663 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2.174 · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2.437 · 2.437 chuyến ghi nhận · 2.424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2.034 · 2.034 chuyến ghi nhận · 2.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.939 · 1.939 chuyến ghi nhận · 1.919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 2.105 · 2.105 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.823 · 1.823 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.781 · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 2.495 · 2.495 chuyến ghi nhận · 2.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.554 · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 2.242 · 2.242 chuyến ghi nhận · 2.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.148 · 2.148 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.458 · 1.458 chuyến ghi nhận · 1.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 919 · 919 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,6%-1,1 phút847850
06:0093,6%1,3 phút1.9912.005
07:0090,5%5,3 phút2.6492.663
08:0088,1%5,6 phút2.1602.174
09:0085,9%6,4 phút2.4242.437
10:0081,2%8,8 phút1.2911.310
11:0080,7%10,4 phút2.0162.034
12:0080,3%13,0 phút1.9191.939
13:0076,8%14,2 phút2.0882.105
14:0068,7%19,6 phút1.8051.823
15:0066,7%19,8 phút1.7651.781
16:0069,6%19,6 phút2.4752.495
17:0066,3%20,6 phút1.5451.554
18:0061,4%25,5 phút2.2252.242
19:0070,7%17,9 phút2.1392.148
20:0060,4%24,5 phút1.4531.458
21:0060,9%26,3 phút1.1051.115
22:0065,2%19,5 phút910919
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1112

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,8% · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,8% · 4.358 chuyến ghi nhận · 4.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,7% · 4.558 chuyến ghi nhận · 4.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,5% · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,3% · 5.019 chuyến ghi nhận · 4.943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,2% · 4.088 chuyến ghi nhận · 4.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,5% · 5.014 chuyến ghi nhận · 4.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,0 phút · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,2 phút · 4.358 chuyến ghi nhận · 4.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,5 phút · 4.558 chuyến ghi nhận · 4.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,3 phút · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,8 phút · 5.019 chuyến ghi nhận · 4.943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,3 phút · 4.088 chuyến ghi nhận · 4.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,6 phút · 5.014 chuyến ghi nhận · 4.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 5.015 · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4.358 · 4.358 chuyến ghi nhận · 4.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4.558 · 4.558 chuyến ghi nhận · 4.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 5.015 · 5.015 chuyến ghi nhận · 4.984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 5.019 · 5.019 chuyến ghi nhận · 4.943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 4.088 · 4.088 chuyến ghi nhận · 4.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5.014 · 5.014 chuyến ghi nhận · 4.991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,8%15,0 phút4.9815.015
Thứ Ba78,8%12,2 phút4.3354.358
Thứ Tư77,7%12,5 phút4.5234.558
Thứ Năm74,5%15,3 phút4.9845.015
Thứ Sáu74,3%16,8 phút4.9435.019
Thứ Bảy80,2%9,3 phút4.0644.088
Chủ Nhật74,5%15,6 phút4.9915.014

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,8% · 3.073 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,9% · 2.970 chuyến ghi nhận · 2.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,5% · 3.778 chuyến ghi nhận · 3.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,6% · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 70,4% · 3.011 chuyến ghi nhận · 2.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,9% · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,9% · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 72,9% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,3% · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,1% · 2.669 chuyến ghi nhận · 2.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,6% · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,4% · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,3 phút · 3.073 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,9 phút · 2.970 chuyến ghi nhận · 2.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,6 phút · 3.778 chuyến ghi nhận · 3.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,1 phút · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,2 phút · 3.011 chuyến ghi nhận · 2.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,2 phút · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,1 phút · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,8 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,5 phút · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,8 phút · 2.669 chuyến ghi nhận · 2.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,6 phút · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,7 phút · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3.073 · 3.073 chuyến ghi nhận · 3.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2.970 · 2.970 chuyến ghi nhận · 2.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3.778 · 3.778 chuyến ghi nhận · 3.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3.359 · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3.011 · 3.011 chuyến ghi nhận · 2.994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.655 · 2.655 chuyến ghi nhận · 2.626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.699 · 2.699 chuyến ghi nhận · 2.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.327 · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2.669 · 2.669 chuyến ghi nhận · 2.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3.131 · 3.131 chuyến ghi nhận · 3.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 3.170 · 3.170 chuyến ghi nhận · 3.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,8%8,3 phút3.0553.073
T281,9%9,9 phút2.9592.970
T376,5%12,6 phút3.7583.778
T479,6%10,1 phút3.3353.359
T570,4%18,2 phút2.9943.011
T664,9%24,2 phút2.6262.655
T764,9%26,1 phút2.6622.699
T872,9%18,8 phút1.2161.225
T978,3%15,5 phút1.3161.327
T1080,1%9,8 phút2.6642.669
T1180,6%11,6 phút3.0793.131
T1280,4%9,7 phút3.1573.170

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,8% 25.066
  • Trễ trên 15 phút 23,5% 7.755
  • Bị huỷ 0,7% 246
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

298
298 trong 298
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1404 DEN → PHX 628 84,5%
F991376 PHX → DEN 627 92,8%
UA1481 DEN → PHX 606 91,9%
F994753 DEN → PHX 584 67,5%
UA1226 PHX → DEN 543 76,6%
F992142 PHX → DEN 488 69,1%
F991375 DEN → PHX 481 88,5%
UA1637 PHX → DEN 473 80,7%
UA1686 DEN → PHX 457 85,6%
UA1236 DEN → PHX 444 66,9%
AA1638 PHX → DEN 425 69,6%
UA2249 DEN → PHX 395 81,2%
F991820 PHX → DEN 382 79,0%
F994768 PHX → DEN 371 85,5%
F994766 PHX → DEN 349 80,1%
F991819 DEN → PHX 342 84,4%
F992105 DEN → PHX 339 77,7%
F994765 DEN → PHX 335 66,0%
F992141 DEN → PHX 297 79,7%
AA1332 PHX → DEN 267 88,0%
UA597 PHX → DEN 265 88,2%
UA1356 PHX → DEN 253 78,6%
UA2461 PHX → DEN 231 92,2%
UA483 DEN → PHX 210 61,7%
UA1254 DEN → PHX 206 79,6%
UA631 DEN → PHX 205 87,3%
F991748 PHX → DEN 202 79,0%
UA489 PHX → DEN 190 86,3%
F991747 DEN → PHX 178 82,0%
F992106 PHX → DEN 170 72,8%
UA1729 DEN → PHX 170 75,9%
AA3151 DEN → PHX 169 85,8%
AA3144 PHX → DEN 157 85,4%
AA1414 PHX → DEN 156 82,5%
UA1745 PHX → DEN 154 81,2%
AA1762 DEN → PHX 152 81,9%
UA337 PHX → DEN 149 92,0%
UA594 DEN → PHX 146 82,9%
UA1110 DEN → PHX 133 89,5%
AA2601 PHX → DEN 132 74,8%
UA2057 DEN → PHX 129 90,6%
F993467 DEN → PHX 127 75,4%
AA1309 PHX → DEN 126 72,0%
UA624 PHX → DEN 124 75,6%
UA1257 PHX → DEN 123 87,0%
AA1997 PHX → DEN 122 78,5%
AA1332 DEN → PHX 120 82,5%
WN2071 DEN → PHX 117 69,0%
UA1593 DEN → PHX 116 94,8%
WN3780 PHX → DEN 116 75,2%
WN1206 DEN → PHX 113 94,7%
WN1991 PHX → DEN 109 79,8%
WN3828 DEN → PHX 103 71,6%
UA2131 PHX → DEN 99 73,7%
WN1251 DEN → PHX 98 98,0%
WN1770 PHX → DEN 98 81,6%
AA441 DEN → PHX 97 77,3%
WN2145 PHX → DEN 92 82,2%
WN2712 DEN → PHX 89 51,7%
WN1474 PHX → DEN 88 96,6%
WN3282 DEN → PHX 88 74,7%
UA711 DEN → PHX 86 84,9%
UA2402 DEN → PHX 84 98,8%
WN3576 DEN → PHX 84 85,5%
WN2312 PHX → DEN 83 65,1%
UA1333 DEN → PHX 81 77,5%
UA1998 PHX → DEN 81 91,4%
F994754 PHX → DEN 80 83,8%
WN1566 DEN → PHX 79 79,8%
AA1309 DEN → PHX 77 55,3%
UA1974 DEN → PHX 77 85,7%
UA709 PHX → DEN 77 84,0%
WN173 PHX → DEN 75 77,3%
WN2590 DEN → PHX 75 85,1%
WN2601 DEN → PHX 75 67,6%
WN116 PHX → DEN 74 78,4%
WN2397 DEN → PHX 74 68,5%
AA1757 PHX → DEN 72 91,7%
UA1615 PHX → DEN 72 81,9%
AA1757 DEN → PHX 71 83,1%
AA1638 DEN → PHX 70 52,2%
UA1498 PHX → DEN 70 85,5%
AA3255 PHX → DEN 68 63,1%
UA1866 DEN → PHX 68 89,7%
UA204 DEN → PHX 65 90,6%
WN3547 DEN → PHX 65 81,3%
WN830 DEN → PHX 65 52,3%
WN2597 DEN → PHX 64 48,4%
WN4068 PHX → DEN 64 96,9%
WN1314 DEN → PHX 62 58,1%
WN1072 DEN → PHX 61 63,8%
WN2253 DEN → PHX 61 82,5%
WN4214 PHX → DEN 61 83,3%
WN425 PHX → DEN 61 55,9%
WN1567 PHX → DEN 60 79,7%
WN3785 DEN → PHX 60 81,8%
WN4172 DEN → PHX 60 72,9%
WN2718 DEN → PHX 59 25,4%
UA2291 PHX → DEN 58 91,4%
UA726 PHX → DEN 58 84,5%
WN1331 DEN → PHX 58 58,6%
WN1683 DEN → PHX 58 25,9%
WN1716 DEN → PHX 58 37,5%
WN2271 PHX → DEN 58 93,1%
WN2550 PHX → DEN 58 98,3%
WN2580 PHX → DEN 58 89,7%
WN2603 DEN → PHX 58 64,9%
WN2752 DEN → PHX 58 87,5%
WN3142 PHX → DEN 58 74,1%
WN3315 DEN → PHX 58 55,2%
WN3441 DEN → PHX 58 91,4%
WN3779 PHX → DEN 58 89,7%
WN3782 PHX → DEN 58 63,8%
WN3786 PHX → DEN 58 46,6%
WN4738 PHX → DEN 58 39,7%
WN787 DEN → PHX 58 82,8%
WN1675 DEN → PHX 57 92,6%
WN1681 DEN → PHX 57 52,6%
WN1684 DEN → PHX 57 30,9%
WN1872 PHX → DEN 57 86,0%
WN2006 DEN → PHX 57 98,3%
WN2007 DEN → PHX 57 84,2%
WN2174 DEN → PHX 57 73,2%
WN2176 PHX → DEN 57 58,9%
WN2605 DEN → PHX 57 55,4%
WN2606 DEN → PHX 57 63,2%
WN284 PHX → DEN 57 76,8%
WN3127 PHX → DEN 57 52,7%
WN3306 PHX → DEN 57 64,3%
WN3391 DEN → PHX 57 76,8%
WN3692 DEN → PHX 57 91,2%
WN4037 PHX → DEN 57 54,4%
WN431 DEN → PHX 57 87,7%
WN4447 DEN → PHX 57 28,1%
UA1225 PHX → DEN 56 76,4%
UA1715 PHX → DEN 56 87,5%
UA493 DEN → PHX 56 81,8%
UA502 PHX → DEN 56 89,1%
MQ4012 PHX → DEN 55 78,2%
MQ4012 DEN → PHX 55 72,7%
UA643 DEN → PHX 55 83,6%
WN1483 DEN → PHX 55 61,1%
WN2617 PHX → DEN 54 98,2%
UA667 DEN → PHX 52 76,9%
WN3135 PHX → DEN 52 96,2%
WN3177 DEN → PHX 52 94,2%
WN4213 PHX → DEN 52 88,2%
WN4280 PHX → DEN 52 75,0%
WN2721 DEN → PHX 51 22,5%
WN3525 PHX → DEN 51 52,9%
UA2348 PHX → DEN 50 88,0%
UA401 PHX → DEN 50 96,0%
WN1551 DEN → PHX 50 46,0%
WN1706 PHX → DEN 50 92,0%
WN2864 PHX → DEN 50 62,0%
WN3261 PHX → DEN 50 80,0%
WN3379 DEN → PHX 50 98,0%
WN3608 PHX → DEN 50 82,0%
WN3930 DEN → PHX 50 66,0%
WN4034 PHX → DEN 50 80,0%
WN4036 PHX → DEN 50 64,6%
WN4720 DEN → PHX 50 44,9%
WN706 DEN → PHX 50 70,0%
WN1316 DEN → PHX 49 87,8%
WN1880 DEN → PHX 49 100,0%
WN2541 DEN → PHX 49 51,1%
WN2653 PHX → DEN 49 51,0%
WN3265 PHX → DEN 49 36,7%
WN3788 PHX → DEN 49 61,2%
WN2589 DEN → PHX 48 89,4%
AA1620 PHX → DEN 47 91,3%
AA1620 DEN → PHX 47 85,1%
WN1908 DEN → PHX 47 87,2%
WN2562 DEN → PHX 47 76,6%
WN2994 PHX → DEN 47 87,2%
WN3170 PHX → DEN 47 78,3%
WN4984 DEN → PHX 47 93,6%
WN915 DEN → PHX 47 68,1%
WN154 DEN → PHX 45 73,3%
WN2099 PHX → DEN 45 74,4%
WN2633 PHX → DEN 45 35,6%
WN3259 PHX → DEN 45 97,8%
WN3434 DEN → PHX 45 69,8%
WN3836 DEN → PHX 45 22,7%
WN4095 PHX → DEN 45 30,2%
MQ4112 PHX → DEN 44 93,2%
UA2680 PHX → DEN 44 88,6%
WN3777 PHX → DEN 43 95,4%
WN4216 PHX → DEN 43 45,0%
WN1053 PHX → DEN 42 71,4%
WN1403 PHX → DEN 42 78,1%
WN1450 PHX → DEN 42 45,0%
WN1626 PHX → DEN 42 54,8%
WN186 PHX → DEN 42 88,1%
WN2600 DEN → PHX 42 42,9%
WN2649 PHX → DEN 42 84,6%
WN2872 DEN → PHX 42 78,1%
WN2953 PHX → DEN 42 90,5%
WN3233 PHX → DEN 42 33,3%
WN3264 PHX → DEN 42 52,4%
WN3266 PHX → DEN 42 11,9%
WN3336 DEN → PHX 42 83,3%
WN3513 PHX → DEN 42 82,9%
WN3873 DEN → PHX 42 46,3%
WN3877 PHX → DEN 42 53,7%
WN3931 PHX → DEN 42 38,5%
WN4065 DEN → PHX 42 12,2%
WN968 DEN → PHX 42 68,3%
WN1731 PHX → DEN 41 80,5%
WN2351 DEN → PHX 41 69,2%
WN4032 PHX → DEN 41 90,2%
WN4070 PHX → DEN 41 62,5%
UA1092 PHX → DEN 40 82,5%
WN1189 DEN → PHX 40 62,5%
WN2310 PHX → DEN 40 85,0%
WN297 PHX → DEN 40 95,0%
WN3201 DEN → PHX 40 72,5%
WN3435 DEN → PHX 40 55,0%
WN3460 PHX → DEN 40 60,0%
WN519 PHX → DEN 40 100,0%
WN2588 DEN → PHX 38 100,0%
AA2059 PHX → DEN 37 81,1%
MQ4112 DEN → PHX 37 86,5%
UA1032 DEN → PHX 37 86,1%
UA2247 PHX → DEN 37 100,0%
UA2354 PHX → DEN 37 97,3%
UA263 DEN → PHX 37 91,9%
WN2103 PHX → DEN 37 86,5%
WN4431 DEN → PHX 37 81,1%
UA1292 PHX → DEN 36 80,6%
UA1681 PHX → DEN 36 88,9%
UA1839 DEN → PHX 36 62,9%
UA2198 PHX → DEN 36 75,0%
UA2324 PHX → DEN 36 94,4%
WN3141 PHX → DEN 36 69,4%
UA241 DEN → PHX 35 71,4%
WN2499 DEN → PHX 35 57,1%
WN560 PHX → DEN 35 64,7%
UA1918 PHX → DEN 34 97,1%
UA2244 DEN → PHX 34 91,2%
UA2614 PHX → DEN 34 85,3%
WN1407 PHX → DEN 34 78,8%
WN2134 DEN → PHX 34 88,2%
WN3267 PHX → DEN 34 35,3%
WN3784 PHX → DEN 34 67,7%
MQ3376 PHX → DEN 33 68,8%
MQ3376 DEN → PHX 33 65,6%
MQ3560 PHX → DEN 33 84,9%
UA1691 PHX → DEN 33 100,0%
WN1037 PHX → DEN 33 66,7%
WN1125 DEN → PHX 33 36,4%
WN1304 DEN → PHX 33 63,6%
WN1416 PHX → DEN 33 66,7%
WN1463 DEN → PHX 33 34,4%
WN1682 DEN → PHX 33 15,2%
WN1935 DEN → PHX 33 54,6%
WN2273 DEN → PHX 33 87,9%
WN2488 PHX → DEN 33 42,4%
WN2881 PHX → DEN 33 66,7%
WN2976 PHX → DEN 33 78,1%
WN3177 PHX → DEN 33 40,6%
WN3269 PHX → DEN 33 60,6%
WN3614 DEN → PHX 33 66,7%
WN3762 PHX → DEN 33 60,6%
WN4107 PHX → DEN 33 69,7%
WN4206 PHX → DEN 33 90,9%
WN653 PHX → DEN 33 90,9%
UA1800 DEN → PHX 32 87,5%
WN2588 PHX → DEN 32 84,4%
WN2646 PHX → DEN 32 59,4%
WN2704 DEN → PHX 32 46,9%
WN285 DEN → PHX 32 90,6%
WN3166 PHX → DEN 32 40,6%
WN3252 DEN → PHX 32 90,6%
WN4038 PHX → DEN 32 50,0%
AA3195 DEN → PHX 31 87,1%
MQ3560 DEN → PHX 31 80,7%
MQ4076 PHX → DEN 31 71,0%
MQ4076 DEN → PHX 31 64,5%
UA1249 DEN → PHX 31 83,9%
UA1836 PHX → DEN 31 87,1%
UA2374 PHX → DEN 31 74,2%
WN1385 DEN → PHX 31 83,3%
WN1567 DEN → PHX 31 64,5%
WN1574 DEN → PHX 31 61,3%
WN2440 DEN → PHX 31 64,5%
WN2639 DEN → PHX 31 38,7%
WN2769 DEN → PHX 31 83,9%
WN3604 PHX → DEN 31 90,3%
WN3667 DEN → PHX 31 93,6%
WN4041 PHX → DEN 31 77,4%
WN790 PHX → DEN 31 38,7%
AA1414 DEN → PHX 30 76,7%
MQ3368 DEN → PHX 30 83,3%
MQ3368 PHX → DEN 30 83,3%
MQ4081 DEN → PHX 30 23,3%
MQ4081 PHX → DEN 30 53,3%
UA2110 PHX → DEN 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.367 +5,6% 16 66,5%
tháng 6/2026 1.354 +6,4% 5 66,2%
tháng 5/2026 1.529 +4,4% 7 74,0%
tháng 4/2026 1.647 −2,4% 3 83,9%
tháng 3/2026 1.829 −5,2% 11 72,9%
tháng 2/2026 1.439 −5,3% 5 80,0%
tháng 1/2026 1.453 −9,3% 14 82,0%
tháng 12/2025 1.536 −5,2% 10 76,0%
tháng 11/2025 1.502 −4,8% 34 76,6%
tháng 10/2025 1.601 +50,6% 3 76,5%
tháng 9/2025 1.316 11 78,3%
tháng 8/2025 1.216 9 72,9%
tháng 7/2025 1.295 21 63,2%
tháng 6/2025 1.272 24 63,4%
tháng 5/2025 1.465 10 66,8%
tháng 4/2025 1.688 21 75,5%
tháng 3/2025 1.929 9 79,9%
tháng 2/2025 1.520 6 83,8%
tháng 1/2025 1.602 4 81,6%
tháng 12/2024 1.621 3 84,5%
tháng 11/2024 1.577 18 84,5%
tháng 10/2024 1.063 2 85,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…