AA1332
AA1332 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Denver. Trong 666 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 666 chuyến
- Chậm trung bình11,3 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 61 | – | – |
| Tháng 8 | 61 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 154 | 137 | ▼ 11,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 72,7% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 83,3% | 86,7% | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 90,6% | 86,7% | ▼ 4,4% |
| Tháng 4 | 73,3% | 70,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 90,3% | 60,0% | ▼ 33,6% |
| Tháng 6 | 80,4% | – | – |
| Tháng 7 | 85,3% | – | – |
| Tháng 8 | 83,6% | – | – |
| Tháng 9 | 68,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 65,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 85,5% | 75,2% | ▼ 12,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 658
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 2,2 phút | 88,0% | 267 |
| PHL EYW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Key West | 1.809 | 12,2 phút | 81,9% | 167 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 26,0 phút | 82,5% | 120 |
| MIA CHS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Charleston | 790 | 28,7 phút | 62,8% | 43 |
| ORD SEA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.762 | 11,5 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 61 | 61 | 83,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 32 | 30 | 86,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |