WN2653
WN2653 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Savannah – Baltimore. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 629 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/202620▲ 17,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 51 | ▲ 54,5% |
| Tháng 2 | 18 | 38 | ▲ 111,1% |
| Tháng 3 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 17 | 20 | ▲ 17,6% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 177 | 212 | ▲ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 72,9% | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 88,9% | 81,6% | ▼ 8,2% |
| Tháng 3 | 72,4% | 65,5% | ▼ 9,5% |
| Tháng 4 | 50,0% | 42,3% | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 58,6% | 57,7% | ▼ 1,6% |
| Tháng 6 | 60,0% | 50,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 88,2% | 52,6% | ▼ 40,4% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 87,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 41,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,6% | 60,4% | ▼ 15,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 619
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAV BWI Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 884 | 4,1 phút | 78,4% | 77 |
| LAS MDW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.442 | 17,6 phút | 56,0% | 50 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 32,8 phút | 51,0% | 49 |
| DEN CVG Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.716 | 8,6 phút | 77,8% | 47 |
| MKE BWI Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.030 | 8,9 phút | 82,6% | 46 |
| BWI ORF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Norfolk | 257 | 13,9 phút | 71,4% | 42 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 27,6 phút | 52,8% | 36 |
| DEN SLC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 628 | 26,1 phút | 51,4% | 35 |
| BNA SAV Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 672 | 6,4 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 30 | 83,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 51 | 48 | 72,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 20 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 20 | 19 | 52,6% | 1 |