WN1551
WN1551 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Kailua-Kona. Trong 821 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 821 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 59 | 31 | ▼ 47,5% |
| Tháng 4 | 47 | 37 | ▼ 21,3% |
| Tháng 5 | 39 | 39 | 0,0% |
| Tháng 6 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 316 | 229 | ▼ 27,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 74,2% | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 67,9% | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 94,7% | 86,7% | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 89,4% | 62,2% | ▼ 30,4% |
| Tháng 5 | 92,3% | 33,3% | ▼ 63,9% |
| Tháng 6 | 84,3% | 30,0% | ▼ 64,4% |
| Tháng 7 | 77,1% | 16,1% | ▼ 79,1% |
| Tháng 8 | 73,5% | – | – |
| Tháng 9 | 67,7% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,1% | – | – |
| Tháng 12 | 79,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,1% | 52,9% | ▼ 41,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 810
- Bị huỷ 1,3% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | -5,1 phút | 100,0% | 123 |
| DEN BUR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Bob Hope | 1.366 | 11,5 phút | 80,3% | 61 |
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 13,5 phút | 66,7% | 59 |
| DEN ICT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 674 | 57,8 phút | 17,5% | 58 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 30,5 phút | 46,0% | 50 |
| DJT BNA Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Nashville | 1.221 | 11,4 phút | 73,9% | 47 |
| ABQ LAS Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Harry Reid | 781 | -1,0 phút | 97,6% | 42 |
| ROC BWI Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 447 | 8,8 phút | 93,8% | 33 |
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | 18,6 phút | 66,7% | 33 |
| BUR SJC Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Jose | 477 | -5,1 phút | 100,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 57 | 94,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 51 | 51 | 84,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 77,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 48 | 77,1% | 3 |
| tháng 12/2025 | 45 | 44 | 79,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 32 | 31 | 74,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 62,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 16,1% | 0 |