UA1998
UA1998 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Portland – San Francisco. Trong 799 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 799 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78 | 24 | ▼ 69,2% |
| Tháng 2 | 64 | 26 | ▼ 59,4% |
| Tháng 3 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 38 | 34 | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 347 | 206 | ▼ 40,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 69,6% | ▼ 22,5% |
| Tháng 2 | 87,5% | 76,9% | ▼ 12,1% |
| Tháng 3 | 88,9% | 90,0% | ▲ 1,2% |
| Tháng 4 | 83,3% | 96,6% | ▲ 15,9% |
| Tháng 5 | 78,4% | 81,8% | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 90,4% | 90,0% | ▼ 0,4% |
| Tháng 7 | 71,0% | 55,6% | ▼ 21,7% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,2% | 80,1% | ▼ 4,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 790
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX SFO Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế San Francisco | 886 | 6,3 phút | 82,1% | 168 |
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 2,7 phút | 87,3% | 102 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 2,1 phút | 91,4% | 81 |
| SAN IAH Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.093 | 2,7 phút | 87,8% | 74 |
| ORD EGE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Eagle County | 1.618 | 27,3 phút | 67,4% | 47 |
| IAD MSP Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.459 | -0,6 phút | 92,7% | 41 |
| SFO STL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.786 | 7,2 phút | 81,1% | 37 |
| SAN ORD Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.768 | 7,5 phút | 86,5% | 37 |
| EWR SFO Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.118 | 4,8 phút | 75,7% | 37 |
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 43,4 phút | 55,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 78 | 78 | 89,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 64 | 64 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 37 | 78,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 69,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 34 | 33 | 81,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 55,6% | 4 |