886 km · Nội địa

Portland (PDX) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 585 chuyến bay khai thác giữa Portland và San Francisco, tính cả hai chiều; 62,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1575505▼ 12,2%
Tháng 2518510▼ 1,5%
Tháng 3579576▼ 0,5%
Tháng 4538597▲ 11,0%
Tháng 5585597▲ 2,1%
Tháng 6604578▼ 4,3%
Tháng 7627585▼ 6,7%
Tháng 8649––
Tháng 9657––
Tháng 10686–đang tích luỹ
Tháng 11550––
Tháng 12471––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.0263.948▼ 1,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,1%83,0%▼ 7,9%
Tháng 281,7%80,8%▼ 1,1%
Tháng 383,1%86,6%▲ 4,2%
Tháng 484,6%71,0%▼ 16,1%
Tháng 586,8%62,8%▼ 27,6%
Tháng 688,1%64,4%▼ 26,9%
Tháng 781,8%62,6%▼ 23,5%
Tháng 885,5%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1083,7%–đang tích luỹ
Tháng 1182,7%––
Tháng 1276,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,2%73,0%▼ 14,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 260▼ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 5110,0%
Tháng 600–
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1610▼ 37,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 48,5%
  2. Alaska Airlines 35,8%
  3. SkyWest Airlines 14,2%
  4. Frontier Airlines 1,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PDX → SFO

Chuyến theo lịch
6.425
Chuyến khai thác
6.393
Bị huỷ
32 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
80,6%

SFO → PDX

Chuyến theo lịch
6.422
Chuyến khai thác
6.400
Bị huỷ
22 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
80,2%

PDX → SFO và SFO → PDX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.230 48,5% 81,3% 17
Alaska Airlines AS 4.601 35,8% 78,7% 24
SkyWest Airlines OO 1.818 14,2% 83,0% 11
Frontier Airlines F9 198 1,5% 72,4% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,8phút · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,3phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận12.847PDX–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,5% · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,6% · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 82,9% · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,0% · 696 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,1% · 423 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,3% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,6% · 670 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,2% · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 81,8% · 937 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,1% · 718 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,5% · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 77,8% · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 77,3% · 815 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 77,6% · 828 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 76,6% · 919 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,4% · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 76,2% · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 75,7% · 539 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,8 phút · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,8 phút · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,5 phút · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,9 phút · 696 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,1 phút · 423 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,6 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,3 phút · 670 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,9 phút · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,8 phút · 937 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,4 phút · 718 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,3 phút · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 12,1 phút · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,2 phút · 815 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 11,5 phút · 828 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 12,5 phút · 919 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,5 phút · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,4 phút · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 12,0 phút · 539 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.621 · 1.621 chuyến ghi nhận · 1.613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 919 · 919 chuyến ghi nhận · 914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,5%-1,8 phút374374
06:0096,6%-1,8 phút386386
07:0082,9%7,5 phút1.6131.621
08:0088,0%4,9 phút690696
09:0084,1%8,1 phút421423
10:0080,3%9,6 phút1.1981.203
11:0075,6%13,3 phút665670
12:0073,2%13,9 phút541542
13:0081,8%9,8 phút935937
14:0081,1%9,4 phút715718
15:0080,5%12,3 phút837840
16:0077,8%12,1 phút663667
17:0077,3%12,2 phút809815
18:0077,6%11,5 phút827828
19:0076,6%12,5 phút914919
20:0069,4%22,5 phút288290
21:0076,2%15,4 phút340341
22:0075,7%12,0 phút539539
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,5% · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,0% · 1.778 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,8% · 1.764 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,5% · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,0% · 1.936 chuyến ghi nhận · 1.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 87,0% · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,1% · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,0 phút · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,1 phút · 1.778 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,7 phút · 1.764 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,7 phút · 1.936 chuyến ghi nhận · 1.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 5,5 phút · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,8 phút · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.974 · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.778 · 1.778 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.764 · 1.764 chuyến ghi nhận · 1.760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.911 · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.936 · 1.936 chuyến ghi nhận · 1.924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.585 · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.899 · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,5%11,0 phút1.9661.974
Thứ Ba87,0%4,1 phút1.7721.778
Thứ Tư81,8%8,7 phút1.7601.764
Thứ Năm75,5%14,2 phút1.8951.911
Thứ Sáu77,0%13,7 phút1.9241.936
Thứ Bảy87,0%5,5 phút1.5811.585
Chủ Nhật79,1%11,8 phút1.8951.899

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,8% · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,2% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,9% · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,4% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,7% · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,5% · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,5% · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,5% · 652 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 87,5% · 657 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,1% · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,1% · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,4% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,5 phút · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,7 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,3 phút · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,1 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,3 phút · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,7 phút · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 12,8 phút · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 6,2 phút · 652 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,5 phút · 657 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,1 phút · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,9 phút · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,5 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.084 · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.157 · 1.157 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.184 · 1.184 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.182 · 1.182 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.219 · 1.219 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.147 · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.251 · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,8%6,5 phút1.0801.084
T281,2%11,7 phút1.0281.034
T384,9%8,3 phút1.1551.157
T477,4%11,1 phút1.1351.140
T574,7%14,3 phút1.1821.184
T676,5%11,7 phút1.1821.182
T772,5%12,8 phút1.2121.219
T885,5%6,2 phút649652
T987,5%3,5 phút657657
T1085,1%5,1 phút1.1461.147
T1180,1%12,9 phút1.2321.251
T1279,4%11,5 phút1.1351.140

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 10.290
  • Trễ trên 15 phút 19,5% 2.503
  • Bị huỷ 0,4% 54
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

104
104 trong 104
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2611 SFO → PDX 497 79,4%
AS128 PDX → SFO 467 82,3%
UA2646 SFO → PDX 396 86,1%
AS1410 SFO → PDX 368 93,4%
AS526 PDX → SFO 342 68,5%
AS525 SFO → PDX 337 77,4%
UA2615 PDX → SFO 313 67,6%
AS1295 PDX → SFO 301 78,3%
AS1302 SFO → PDX 293 73,9%
UA776 PDX → SFO 286 90,2%
UA1164 PDX → SFO 274 97,8%
AS835 SFO → PDX 267 79,8%
AS235 SFO → PDX 259 58,9%
AS836 PDX → SFO 218 89,9%
AS1393 PDX → SFO 217 70,8%
AS236 PDX → SFO 197 77,0%
UA1668 SFO → PDX 181 83,9%
UA1998 PDX → SFO 168 82,1%
AS1350 PDX → SFO 147 81,6%
UA2669 SFO → PDX 147 84,4%
UA1337 PDX → SFO 143 85,9%
AS1169 SFO → PDX 142 72,5%
UA644 PDX → SFO 136 81,6%
UA2633 PDX → SFO 122 79,5%
OO5854 SFO → PDX 120 82,5%
OO4781 PDX → SFO 119 98,3%
OO5611 PDX → SFO 116 88,8%
UA2080 SFO → PDX 114 80,7%
AS138 SFO → PDX 111 91,9%
UA1116 PDX → SFO 110 89,0%
UA1660 PDX → SFO 105 89,3%
UA1027 SFO → PDX 98 91,8%
F993362 SFO → PDX 96 69,5%
AS127 SFO → PDX 93 80,7%
F993361 PDX → SFO 93 73,9%
UA2384 SFO → PDX 93 58,1%
UA1896 PDX → SFO 92 93,5%
UA2480 PDX → SFO 89 82,0%
OO3482 SFO → PDX 86 69,8%
UA2363 SFO → PDX 86 86,1%
AS337 SFO → PDX 84 86,8%
UA1168 SFO → PDX 82 69,5%
UA2115 SFO → PDX 82 93,9%
UA277 SFO → PDX 79 92,3%
OO5718 SFO → PDX 77 70,1%
UA2216 PDX → SFO 76 82,7%
UA2262 SFO → PDX 73 71,2%
UA1335 SFO → PDX 72 91,4%
UA1596 PDX → SFO 72 77,5%
UA2413 SFO → PDX 72 55,6%
UA2818 PDX → SFO 72 44,4%
UA436 PDX → SFO 71 71,8%
AS1155 PDX → SFO 70 94,3%
UA2265 SFO → PDX 70 87,1%
AS929 SFO → PDX 69 84,1%
UA1318 SFO → PDX 67 82,1%
UA2309 SFO → PDX 66 80,3%
UA2332 PDX → SFO 65 81,5%
OO3397 PDX → SFO 64 83,9%
UA1247 PDX → SFO 61 88,3%
OO3397 SFO → PDX 60 56,7%
UA1823 PDX → SFO 60 76,3%
UA1702 PDX → SFO 56 80,4%
UA2114 PDX → SFO 56 69,6%
UA361 PDX → SFO 56 92,9%
UA1812 SFO → PDX 53 66,0%
UA751 PDX → SFO 53 60,4%
AS504 PDX → SFO 51 66,7%
AS1457 PDX → SFO 50 86,0%
UA1008 SFO → PDX 50 78,0%
UA2192 SFO → PDX 50 84,0%
UA2367 SFO → PDX 48 91,5%
AS1445 PDX → SFO 45 59,1%
OO3283 SFO → PDX 45 71,1%
OO5763 PDX → SFO 45 80,0%
UA2386 PDX → SFO 45 88,9%
OO3287 PDX → SFO 44 90,9%
UA1016 SFO → PDX 44 88,6%
UA334 SFO → PDX 44 90,9%
AS914 PDX → SFO 42 90,5%
OO5647 PDX → SFO 37 89,2%
OO5920 SFO → PDX 37 94,6%
UA1613 PDX → SFO 37 54,1%
UA2106 PDX → SFO 37 86,1%
UA2671 PDX → SFO 37 94,6%
OO5316 PDX → SFO 36 83,3%
OO5365 SFO → PDX 36 75,0%
UA1134 SFO → PDX 35 88,6%
UA1301 SFO → PDX 35 48,6%
UA1430 PDX → SFO 35 42,9%
UA2279 PDX → SFO 35 48,6%
OO3272 PDX → SFO 34 94,1%
OO3440 PDX → SFO 34 90,9%
AS1480 PDX → SFO 33 84,9%
AS1481 SFO → PDX 33 87,9%
OO5427 SFO → PDX 32 83,9%
OO5744 PDX → SFO 32 80,7%
UA1259 SFO → PDX 32 81,3%
UA2138 SFO → PDX 32 96,9%
OO5480 SFO → PDX 31 93,6%
OO5560 PDX → SFO 31 71,0%
OO5690 SFO → PDX 31 93,6%
OO5713 PDX → SFO 31 83,9%
UA2475 SFO → PDX 31 80,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 585 −6,7% 3 62,6%
tháng 6/2026 578 −4,3% 0 64,4%
tháng 5/2026 597 +2,1% 1 62,8%
tháng 4/2026 597 +11,0% 3 71,0%
tháng 3/2026 576 −0,5% 1 86,6%
tháng 2/2026 510 −1,5% 0 80,8%
tháng 1/2026 505 −12,2% 2 83,0%
tháng 12/2025 471 −29,1% 2 76,9%
tháng 11/2025 550 −19,4% 10 82,7%
tháng 10/2025 686 +49,1% 1 83,7%
tháng 9/2025 657 0 87,5%
tháng 8/2025 649 3 85,5%
tháng 7/2025 627 4 81,8%
tháng 6/2025 604 0 88,1%
tháng 5/2025 585 1 86,8%
tháng 4/2025 538 2 84,6%
tháng 3/2025 579 1 83,1%
tháng 2/2025 518 6 81,7%
tháng 1/2025 575 2 90,1%
tháng 12/2024 664 3 81,2%
tháng 11/2024 682 9 78,0%
tháng 10/2024 460 0 87,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…