OO5854
OO5854 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Bishop. Trong 436 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 436 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 2 | 16 | 26 | ▲ 62,5% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 11 | 5 | ▼ 54,5% |
| Tháng 5 | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 132 | 123 | ▼ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 74,1% | ▲ 48,1% |
| Tháng 2 | 87,5% | 72,0% | ▼ 17,7% |
| Tháng 3 | 87,1% | 85,7% | ▼ 1,6% |
| Tháng 4 | 90,9% | 40,0% | ▼ 56,0% |
| Tháng 5 | 90,0% | 71,4% | ▼ 20,6% |
| Tháng 6 | 80,0% | 38,9% | ▼ 51,4% |
| Tháng 7 | 76,7% | 64,5% | ▼ 15,8% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,5% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,3% | 63,8% | ▼ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 433
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 17/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO BIH Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay vùng Eastern Sierra | 355 | 19,3 phút | 70,8% | 181 |
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 10,5 phút | 82,5% | 120 |
| ORD CAE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Columbia Metropolitan | 1.073 | 0,3 phút | 92,4% | 66 |
| SAT SFO Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.382 | -1,1 phút | 90,6% | 53 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 38,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |